VN-INDEX 1.680,62 +11,61/+0,70% |
HNX-INDEX 269,45 +0,10/+0,04% |
UPCOM-INDEX 125,74 -0,52/-0,41% |
VN30 1.824,35 +17,85/+0,99% |
HNX30 449,21 +8,42/+1,91%
29 Tháng Bảy 2026 12:38:59 SA - Mở cửa
|
Ngành: Vận tải biển (Mã ICB: 2773)
|
24,72
+0,15/+0,60%
Cập nhật lúc 28/07/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ALC
|
CTCP Âu Lạc
|
20,10
|
0,00
|
0,00%
|
13.300
|
CCP
|
CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng
|
20,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CCR
|
CTCP Cảng Cam Ranh
|
14,30
|
+0,30
|
+2,14%
|
100
|
CCT
|
CTCP Cảng Cần Thơ
|
8,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CDN
|
CTCP Cảng Đà Nẵng
|
25,20
|
+0,40
|
+1,61%
|
24.000
|
CMP
|
CTCP Cảng Chân Mây
|
8,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CPI
|
CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân
|
5,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CQN
|
CTCP Cảng Quảng Ninh
|
29,70
|
-0,10
|
-0,34%
|
31.900
|
DDH
|
CTCP Đảm bảo giao thông đường thủy Hải Phòng
|
4,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DDM
|
CTCP Hàng hải Đông Đô
|
1,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
GSP
|
CTCP Vận tải Sản phẩm khí Quốc tế
|
10,50
|
0,00
|
0,00%
|
13.500
|
HAH
|
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
|
43,90
|
-0,10
|
-0,23%
|
391.200
|
ISG
|
CTCP Vận tải biển và Hợp tác lao động quốc tế
|
9,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NAP
|
CTCP Cảng Nghệ Tĩnh
|
11,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NOS
|
CTCP Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông
|
1,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
PHP
|
CTCP Cảng Hải Phòng
|
35,00
|
0,00
|
0,00%
|
46.700
|
PJT
|
CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex
|
8,26
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
PSN
|
CTCP Dịch vụ kỹ thuật PTSC Thanh Hóa
|
9,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
PVP
|
CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương
|
16,65
|
-0,15
|
-0,89%
|
334.400
|
PVT
|
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí
|
16,65
|
+0,35
|
+2,15%
|
1.090.700
|
|
|
|
|
|