VN-INDEX 1.684,04 -10,78/-0,64% |
HNX-INDEX 248,68 -1,68/-0,67% |
UPCOM-INDEX 126,53 -0,74/-0,58% |
VN30 1.837,43 -15,56/-0,84% |
HNX30 534,78 -5,70/-1,05%
04 Tháng Tư 2026 4:51:37 CH - Mở cửa
|
Ngành: Vận tải biển (Mã ICB: 2773)
|
26,14
-0,31/-1,18%
Cập nhật lúc 03/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ALC
|
CTCP Âu Lạc
|
23,00
|
-0,10
|
-0,43%
|
38.400
|
CCP
|
CTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng
|
15,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CCR
|
CTCP Cảng Cam Ranh
|
12,80
|
-0,80
|
-5,88%
|
100
|
CCT
|
CTCP Cảng Cần Thơ
|
10,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CDN
|
CTCP Cảng Đà Nẵng
|
29,50
|
-0,20
|
-0,67%
|
9.300
|
CMP
|
CTCP Cảng Chân Mây
|
8,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CPI
|
CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân
|
4,80
|
+0,30
|
+6,67%
|
200
|
CQN
|
CTCP Cảng Quảng Ninh
|
31,30
|
-0,40
|
-1,26%
|
15.600
|
DDH
|
CTCP Đảm bảo giao thông đường thủy Hải Phòng
|
6,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DDM
|
CTCP Hàng hải Đông Đô
|
1,80
|
+0,10
|
+5,88%
|
5.000
|
GSP
|
CTCP Vận tải Sản phẩm khí Quốc tế
|
11,25
|
-0,05
|
-0,44%
|
25.100
|
HAH
|
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
|
54,60
|
0,00
|
0,00%
|
482.800
|
ISG
|
CTCP Vận tải biển và Hợp tác lao động quốc tế
|
8,90
|
0,00
|
0,00%
|
1.000
|
NAP
|
CTCP Cảng Nghệ Tĩnh
|
10,00
|
+0,10
|
+1,01%
|
1.400
|
NOS
|
CTCP Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông
|
0,90
|
-0,10
|
-10,00%
|
4.400
|
PHP
|
CTCP Cảng Hải Phòng
|
32,90
|
-0,90
|
-2,66%
|
112.500
|
PJT
|
CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex
|
8,90
|
0,00
|
0,00%
|
600
|
PSN
|
CTCP Dịch vụ kỹ thuật PTSC Thanh Hóa
|
9,50
|
0,00
|
0,00%
|
200
|
PVP
|
CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương
|
14,65
|
-0,25
|
-1,68%
|
128.000
|
PVT
|
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí
|
21,15
|
-0,40
|
-1,86%
|
6.506.000
|
|
|
|
|
|