VN-INDEX 1.729,08 -36,55/-2,07% |
HNX-INDEX 279,99 -3,35/-1,18% |
UPCOM-INDEX 127,17 -0,89/-0,69% |
VN30 1.876,81 -32,42/-1,70% |
HNX30 454,91 -6,30/-1,37%
17 Tháng Tám 2026 1:39:14 SA - Mở cửa
|
Biến động trong ngày
|
Tổng số cổ phiếu giao dịch
|
696
|
|
Số cổ phiếu không có giao dịch
|
73
|
|
Số cổ phiếu tăng giá
|
97 / 12,61%
|
|
Số cổ phiếu giảm giá
|
534 / 69,44%
|
|
Số cổ phiếu giữ nguyên giá
|
138 / 17,95%
|
Cập nhật lúc 3:10:03 CH
|
|
|
|
Tích cực, Tăng giá, Giảm giá
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
Khối lượng
|
Tham chiếu
|
Mở cửa
|
Cao nhất
|
Thấp nhất
|
VIX
|
CTCP Chứng khoán VIX
|
13,45
|
-0,45/-3,24%
|
73.378.200
|
13,90
|
13,65
|
13,80
|
13,30
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
11,75
|
-0,05/-0,42%
|
47.476.900
|
11,80
|
11,70
|
11,75
|
11,45
|
SSI
|
CTCP Chứng khoán SSI
|
24,50
|
-0,50/-2,00%
|
34.016.200
|
25,00
|
24,95
|
24,95
|
24,30
|
DXG
|
CTCP Bluemarq Group
|
11,50
|
+0,65/+5,99%
|
27.717.000
|
10,85
|
10,85
|
11,60
|
10,75
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
21,25
|
-0,45/-2,07%
|
27.443.600
|
21,70
|
21,70
|
21,80
|
21,20
|
VSC
|
CTCP Container Việt Nam
|
14,60
|
+0,25/+1,74%
|
16.146.500
|
14,35
|
14,30
|
15,10
|
14,30
|
TCB
|
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
32,00
|
+0,30/+0,95%
|
15.485.400
|
31,70
|
31,70
|
32,15
|
31,45
|
NVL
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
13,25
|
-0,15/-1,12%
|
15.250.400
|
13,40
|
13,40
|
13,70
|
13,15
|
GEX
|
CTCP Tập đoàn GELEX
|
24,65
|
-0,75/-2,95%
|
14.566.500
|
25,40
|
25,40
|
25,55
|
24,45
|
VPB
|
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
25,10
|
-0,25/-0,99%
|
13.926.300
|
25,35
|
25,10
|
25,35
|
24,85
|
VHM
|
CTCP Vinhomes
|
68,20
|
-3,60/-5,01%
|
12.131.200
|
71,80
|
71,80
|
71,80
|
68,00
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
20,00
|
-0,15/-0,74%
|
11.904.400
|
20,15
|
20,15
|
20,25
|
20,00
|
VND
|
CTCP Chứng khoán VNDIRECT
|
16,25
|
-0,30/-1,81%
|
11.543.500
|
16,55
|
16,55
|
16,65
|
16,15
|
BSR
|
CTCP - Tổng Công ty Lọc Hóa dầu Việt Nam
|
25,35
|
-1,15/-4,34%
|
9.790.200
|
26,50
|
26,45
|
26,70
|
25,35
|
VCI
|
CTCP Chứng Khoán Vietcap
|
21,80
|
+0,20/+0,93%
|
9.427.900
|
21,60
|
21,60
|
22,10
|
21,45
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
16,15
|
0,00/0,00%
|
9.029.400
|
16,15
|
16,15
|
16,20
|
15,95
|
POW
|
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
|
13,25
|
-0,25/-1,85%
|
8.659.900
|
13,50
|
13,50
|
13,50
|
13,20
|
VRE
|
CTCP Vincom Retail
|
23,95
|
-0,65/-2,64%
|
8.624.500
|
24,60
|
24,50
|
24,60
|
23,65
|
CII
|
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
|
13,95
|
+0,05/+0,36%
|
8.450.400
|
13,90
|
13,90
|
14,40
|
13,75
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
26,45
|
-0,25/-0,94%
|
8.262.000
|
26,70
|
26,75
|
26,90
|
26,20
|
|
|
|
|
|