VN-INDEX 1.736,68 -19,87/-1,13% |
HNX-INDEX 250,98 -2,34/-0,92% |
UPCOM-INDEX 127,50 -0,20/-0,16% |
VN30 1.915,01 -16,00/-0,83% |
HNX30 546,17 -4,14/-0,75%
09 Tháng Tư 2026 4:24:32 CH - Mở cửa
|
Biến động trong ngày
|
Tổng số cổ phiếu giao dịch
|
652
|
|
Số cổ phiếu không có giao dịch
|
48
|
|
Số cổ phiếu tăng giá
|
230 / 32,86%
|
|
Số cổ phiếu giảm giá
|
338 / 48,29%
|
|
Số cổ phiếu giữ nguyên giá
|
132 / 18,86%
|
Cập nhật lúc 3:10:02 CH
|
|
|
|
Tích cực, Tăng giá, Giảm giá
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
Khối lượng
|
Tham chiếu
|
Mở cửa
|
Cao nhất
|
Thấp nhất
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
15,50
|
+0,20/+1,31%
|
85.696.800
|
15,30
|
15,20
|
15,50
|
15,05
|
NVL
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
16,70
|
+0,95/+6,03%
|
81.700.700
|
15,75
|
15,95
|
16,85
|
15,90
|
VIX
|
CTCP Chứng khoán VIX
|
18,00
|
-0,10/-0,55%
|
55.459.800
|
18,10
|
17,80
|
18,40
|
17,75
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
28,25
|
+0,25/+0,89%
|
51.607.600
|
28,00
|
27,90
|
28,60
|
27,65
|
DXG
|
CTCP Tập đoàn Đất Xanh
|
15,20
|
+0,35/+2,36%
|
39.864.800
|
14,85
|
14,85
|
15,60
|
14,70
|
CII
|
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
|
18,90
|
+0,10/+0,53%
|
28.967.000
|
18,80
|
18,70
|
19,45
|
18,40
|
SSI
|
CTCP Chứng khoán SSI
|
28,75
|
-0,65/-2,21%
|
28.819.900
|
29,40
|
28,95
|
29,25
|
28,75
|
VCG
|
Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam
|
22,95
|
+0,70/+3,15%
|
28.051.500
|
22,25
|
22,40
|
23,45
|
22,05
|
HHV
|
CTCP Đầu tư Hạ tầng giao thông Đèo Cả
|
12,90
|
+0,65/+5,31%
|
26.653.800
|
12,25
|
12,25
|
13,10
|
12,05
|
TCB
|
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
30,90
|
+0,20/+0,65%
|
20.809.500
|
30,70
|
30,95
|
31,60
|
30,60
|
PDR
|
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
|
16,70
|
+0,10/+0,60%
|
19.572.500
|
16,60
|
16,45
|
17,10
|
16,30
|
DIG
|
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng
|
14,55
|
+0,10/+0,69%
|
16.838.800
|
14,45
|
14,40
|
15,15
|
14,25
|
GEX
|
CTCP Tập đoàn GELEX
|
40,50
|
+1,30/+3,32%
|
15.775.400
|
39,20
|
39,25
|
41,15
|
38,80
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
26,50
|
-0,10/-0,38%
|
14.977.100
|
26,60
|
26,50
|
26,70
|
26,35
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
22,60
|
-0,45/-1,95%
|
13.137.000
|
23,05
|
22,90
|
23,00
|
22,60
|
TCH
|
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
|
17,15
|
-0,10/-0,58%
|
13.032.300
|
17,25
|
17,10
|
17,80
|
16,90
|
VND
|
CTCP Chứng khoán VNDIRECT
|
16,85
|
-0,30/-1,75%
|
12.273.000
|
17,15
|
17,00
|
17,15
|
16,80
|
VPB
|
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
27,10
|
-0,50/-1,81%
|
11.852.400
|
27,60
|
27,35
|
27,50
|
27,05
|
KHG
|
CTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land
|
5,54
|
+0,05/+0,91%
|
11.802.700
|
5,49
|
5,49
|
5,57
|
5,43
|
HCM
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
25,20
|
-0,20/-0,79%
|
11.729.800
|
25,40
|
25,05
|
25,50
|
24,70
|
|
|
|
|
|