VN-INDEX 1.878,02 +8,98/+0,48% |
HNX-INDEX 318,24 -8,14/-2,49% |
UPCOM-INDEX 127,38 -0,05/-0,04% |
VN30 2.010,15 +15,03/+0,75% |
HNX30 512,68 -0,25/-0,05%
24 Tháng Sáu 2026 7:41:25 CH - Mở cửa
|
Biến động trong ngày
|
Tổng số cổ phiếu giao dịch
|
612
|
|
Số cổ phiếu không có giao dịch
|
59
|
|
Số cổ phiếu tăng giá
|
208 / 31,00%
|
|
Số cổ phiếu giảm giá
|
299 / 44,56%
|
|
Số cổ phiếu giữ nguyên giá
|
164 / 24,44%
|
Cập nhật lúc 3:10:03 CH
|
|
|
|
Tích cực, Tăng giá, Giảm giá
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
Khối lượng
|
Tham chiếu
|
Mở cửa
|
Cao nhất
|
Thấp nhất
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
13,65
|
-0,05/-0,36%
|
38.938.800
|
13,70
|
13,80
|
13,80
|
13,55
|
VIX
|
CTCP Chứng khoán VIX
|
16,95
|
-0,15/-0,88%
|
30.549.000
|
17,10
|
17,05
|
17,20
|
16,80
|
NVL
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
12,95
|
+0,65/+5,28%
|
27.152.700
|
12,30
|
12,30
|
13,00
|
11,80
|
TCB
|
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
32,50
|
+0,45/+1,40%
|
17.964.000
|
32,05
|
32,50
|
32,95
|
32,00
|
VND
|
CTCP Chứng khoán VNDIRECT
|
17,60
|
-0,15/-0,85%
|
15.118.200
|
17,75
|
17,75
|
17,85
|
17,35
|
BSR
|
CTCP - Tổng Công ty Lọc Hóa dầu Việt Nam
|
25,55
|
+0,45/+1,79%
|
13.355.000
|
25,10
|
25,30
|
25,75
|
24,30
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
23,50
|
+0,20/+0,86%
|
12.927.300
|
23,30
|
23,40
|
23,60
|
23,30
|
VPB
|
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
26,55
|
0,00/0,00%
|
12.665.100
|
26,55
|
26,55
|
26,80
|
26,20
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
24,80
|
0,00/0,00%
|
12.609.600
|
24,80
|
24,85
|
24,95
|
24,65
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
55,50
|
+2,90/+5,51%
|
11.865.500
|
52,60
|
56,20
|
56,20
|
54,80
|
CII
|
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
|
17,40
|
+0,25/+1,46%
|
11.262.600
|
17,15
|
17,15
|
17,60
|
16,85
|
DXG
|
CTCP Bluemarq Group
|
12,40
|
-0,05/-0,40%
|
10.950.600
|
12,45
|
12,50
|
12,60
|
12,20
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
22,50
|
+0,15/+0,67%
|
10.833.000
|
22,35
|
22,35
|
22,70
|
22,30
|
ORS
|
CTCP Chứng khoán Tiên Phong
|
13,75
|
+0,60/+4,56%
|
10.429.700
|
13,15
|
13,15
|
13,80
|
13,15
|
SSI
|
CTCP Chứng khoán SSI
|
26,70
|
-0,15/-0,56%
|
10.242.700
|
26,85
|
26,90
|
26,95
|
26,55
|
TPB
|
Ngân Hàng TMCP Tiên Phong
|
16,00
|
-0,15/-0,93%
|
8.873.700
|
16,15
|
16,15
|
16,20
|
15,95
|
GEX
|
CTCP Tập đoàn GELEX
|
30,50
|
+0,20/+0,66%
|
8.320.700
|
30,30
|
30,50
|
30,60
|
29,80
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
25,70
|
+0,05/+0,19%
|
8.182.000
|
25,65
|
25,65
|
25,75
|
25,40
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
33,90
|
-0,10/-0,29%
|
7.488.700
|
34,00
|
33,90
|
34,10
|
33,55
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
15,55
|
+0,05/+0,32%
|
6.189.000
|
15,50
|
15,50
|
15,80
|
15,45
|
|
|
|
|
|