VN-INDEX 1.686,11 -13,27/-0,78% |
HNX-INDEX 272,99 -8,08/-2,87% |
UPCOM-INDEX 125,89 +0,36/+0,29% |
VN30 1.829,36 -15,96/-0,86% |
HNX30 458,22 -6,66/-1,43%
24 Tháng Bảy 2026 9:51:00 CH - Mở cửa
|
Biến động trong ngày
|
Tổng số cổ phiếu giao dịch
|
659
|
|
Số cổ phiếu không có giao dịch
|
53
|
|
Số cổ phiếu tăng giá
|
161 / 22,61%
|
|
Số cổ phiếu giảm giá
|
411 / 57,72%
|
|
Số cổ phiếu giữ nguyên giá
|
140 / 19,66%
|
Cập nhật lúc 3:10:03 CH
|
|
|
|
Tích cực, Tăng giá, Giảm giá
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
Khối lượng
|
Tham chiếu
|
Mở cửa
|
Cao nhất
|
Thấp nhất
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
11,80
|
-0,20/-1,67%
|
45.368.400
|
12,00
|
11,95
|
11,95
|
11,70
|
PNJ
|
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
|
30,75
|
-2,30/-6,96%
|
41.349.200
|
33,05
|
30,75
|
32,05
|
30,75
|
VIX
|
CTCP Chứng khoán VIX
|
12,45
|
-0,45/-3,49%
|
38.001.100
|
12,90
|
13,00
|
13,05
|
12,45
|
NVL
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
12,95
|
+0,25/+1,97%
|
22.086.100
|
12,70
|
12,60
|
13,35
|
12,50
|
SSI
|
CTCP Chứng khoán SSI
|
22,80
|
-0,75/-3,18%
|
17.654.300
|
23,55
|
23,15
|
23,30
|
22,80
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
20,80
|
0,00/0,00%
|
17.632.000
|
20,80
|
20,70
|
21,00
|
20,60
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
22,50
|
0,00/0,00%
|
13.447.000
|
22,50
|
22,10
|
22,65
|
22,10
|
VPB
|
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
24,95
|
-0,05/-0,20%
|
12.405.700
|
25,00
|
24,40
|
24,95
|
24,35
|
TPB
|
Ngân Hàng TMCP Tiên Phong
|
14,20
|
+0,20/+1,43%
|
12.197.200
|
14,00
|
13,95
|
14,35
|
13,75
|
GEX
|
CTCP Tập đoàn GELEX
|
21,80
|
-0,40/-1,80%
|
11.655.400
|
22,20
|
22,20
|
22,70
|
21,55
|
TCB
|
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
28,60
|
-0,65/-2,22%
|
10.695.100
|
29,25
|
28,90
|
29,20
|
28,50
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
21,90
|
-0,15/-0,68%
|
10.335.400
|
22,05
|
22,05
|
22,10
|
21,70
|
DXG
|
CTCP Bluemarq Group
|
10,10
|
-0,45/-4,27%
|
10.175.500
|
10,55
|
10,50
|
10,65
|
10,10
|
BSR
|
CTCP - Tổng Công ty Lọc Hóa dầu Việt Nam
|
24,00
|
+0,65/+2,78%
|
10.125.300
|
23,35
|
23,70
|
24,75
|
23,65
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
17,50
|
-0,15/-0,85%
|
9.792.900
|
17,65
|
17,75
|
18,10
|
17,45
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
25,85
|
-0,10/-0,39%
|
7.790.800
|
25,95
|
25,75
|
25,85
|
25,45
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
29,00
|
-0,05/-0,17%
|
7.636.700
|
29,05
|
29,05
|
29,60
|
28,65
|
VSC
|
CTCP Container Việt Nam
|
13,45
|
-0,80/-5,61%
|
6.802.400
|
14,25
|
14,15
|
14,15
|
13,45
|
DIG
|
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng
|
10,30
|
-0,50/-4,63%
|
6.792.700
|
10,80
|
10,60
|
11,00
|
10,30
|
VND
|
CTCP Chứng khoán VNDIRECT
|
16,50
|
-0,65/-3,79%
|
6.603.000
|
17,15
|
16,95
|
17,05
|
16,50
|
|
|
|
|
|