VN-INDEX 1.913,23 +0,30/+0,02% |
HNX-INDEX 261,33 +1,83/+0,71% |
UPCOM-INDEX 125,20 -0,99/-0,78% |
VN30 2.028,94 +1,49/+0,07% |
HNX30 523,03 -3,35/-0,64%
20 Tháng Năm 2026 7:47:00 CH - Mở cửa
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
13,55
|
-0,10
|
-0,73%
|
105.588.900
|
VIX
|
CTCP Chứng khoán VIX
|
18,80
|
-0,45
|
-2,34%
|
50.873.500
|
DXG
|
CTCP Bluemarq Group
|
14,90
|
-1,10
|
-6,88%
|
48.500.200
|
NVL
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
15,90
|
-0,80
|
-4,79%
|
48.392.000
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
26,20
|
-0,05
|
-0,19%
|
40.983.800
|
CII
|
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
|
17,75
|
-0,95
|
-5,08%
|
40.826.000
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
24,60
|
-0,45
|
-1,80%
|
38.940.600
|
BSR
|
CTCP - Tổng Công ty Lọc Hóa dầu Việt Nam
|
31,80
|
+0,65
|
+2,09%
|
27.302.800
|
DIG
|
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng
|
13,85
|
-0,80
|
-5,46%
|
26.783.300
|
FPT
|
CTCP FPT
|
77,70
|
+3,20
|
+4,30%
|
25.976.600
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
14,40
|
-0,05
|
-0,35%
|
25.839.000
|
SSI
|
CTCP Chứng khoán SSI
|
27,25
|
-0,55
|
-1,98%
|
24.522.900
|
VPB
|
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
26,70
|
-0,05
|
-0,19%
|
24.208.300
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
22,65
|
-0,15
|
-0,66%
|
22.390.400
|
TCB
|
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
32,45
|
-0,15
|
-0,46%
|
19.950.800
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
25,80
|
-0,90
|
-3,37%
|
19.024.500
|
POW
|
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
|
13,85
|
-0,15
|
-1,07%
|
17.494.300
|
TCH
|
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
|
15,55
|
-0,85
|
-5,18%
|
17.461.100
|
GEX
|
CTCP Tập đoàn GELEX
|
36,00
|
-0,20
|
-0,55%
|
16.506.800
|
PDR
|
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
|
16,40
|
-0,45
|
-2,67%
|
16.249.700
|
PC1
|
CTCP Tập đoàn PC1
|
19,00
|
+0,15
|
+0,80%
|
14.805.000
|
VCB
|
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
|
64,60
|
+0,20
|
+0,31%
|
14.381.600
|
TPB
|
Ngân Hàng TMCP Tiên Phong
|
15,50
|
+0,15
|
+0,98%
|
13.707.400
|
VCI
|
CTCP Chứng Khoán Vietcap
|
24,95
|
-0,65
|
-2,54%
|
13.665.400
|
VND
|
CTCP Chứng khoán VNDIRECT
|
16,45
|
-0,50
|
-2,95%
|
12.728.500
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
35,20
|
-0,60
|
-1,68%
|
12.361.700
|
HCM
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
29,60
|
-0,40
|
-1,33%
|
12.070.900
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
21,40
|
-0,30
|
-1,38%
|
10.321.900
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
43,90
|
-0,35
|
-0,79%
|
10.319.200
|
PLX
|
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
|
43,85
|
+1,85
|
+4,40%
|
9.839.000
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cổ phiếu tôi quan tâm
Những mã chứng khoán gần đây sẽ tự động được hiển thị tại đây khi bạn nhập một mã trong hộp tìm kiếm trên đầu của trang.
|
|
|
|
|
|
|