DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
13,65
|
0,00
|
0,00%
|
39.538.000
|
VIX
|
CTCP Chứng khoán VIX
|
16,85
|
+0,15
|
+0,90%
|
23.524.600
|
POW
|
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
|
14,80
|
+0,30
|
+2,07%
|
20.921.500
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
23,50
|
+0,10
|
+0,43%
|
15.468.600
|
VND
|
CTCP Chứng khoán VNDIRECT
|
17,60
|
+0,25
|
+1,44%
|
12.825.100
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
22,60
|
+0,20
|
+0,89%
|
10.774.200
|
VHM
|
CTCP Vinhomes
|
162,00
|
+5,50
|
+3,51%
|
10.448.300
|
TCB
|
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
33,40
|
0,00
|
0,00%
|
10.271.000
|
SSI
|
CTCP Chứng khoán SSI
|
26,40
|
-0,10
|
-0,38%
|
9.388.400
|
VPB
|
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
26,75
|
+0,05
|
+0,19%
|
7.818.600
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
25,40
|
-0,20
|
-0,78%
|
7.697.500
|
GEX
|
CTCP Tập đoàn GELEX
|
30,15
|
+0,20
|
+0,67%
|
7.629.800
|
NVL
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
12,55
|
-0,10
|
-0,79%
|
7.449.400
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
15,90
|
+0,15
|
+0,95%
|
7.266.700
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
24,75
|
+0,05
|
+0,20%
|
6.906.000
|
STB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
|
73,70
|
+1,50
|
+2,08%
|
6.865.100
|
CII
|
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
|
17,05
|
-0,05
|
-0,29%
|
6.180.700
|
TPB
|
Ngân Hàng TMCP Tiên Phong
|
16,10
|
+0,10
|
+0,63%
|
5.985.600
|
BSR
|
CTCP - Tổng Công ty Lọc Hóa dầu Việt Nam
|
24,25
|
-0,35
|
-1,42%
|
5.812.700
|
VIB
|
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
|
16,15
|
+0,15
|
+0,94%
|
5.703.200
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
53,00
|
-3,00
|
-5,36%
|
5.428.200
|
VRE
|
CTCP Vincom Retail
|
30,00
|
+0,40
|
+1,35%
|
4.951.800
|
MWG
|
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
|
78,50
|
+1,30
|
+1,68%
|
4.859.300
|
NLG
|
CTCP Đầu tư Nam Long
|
26,45
|
+1,00
|
+3,93%
|
4.580.200
|
FPT
|
CTCP FPT
|
70,80
|
-0,20
|
-0,28%
|
4.333.200
|
PDR
|
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
|
14,70
|
-0,05
|
-0,34%
|
4.030.500
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
33,60
|
+0,10
|
+0,30%
|
4.005.400
|
ORS
|
CTCP Chứng khoán Tiên Phong
|
13,50
|
-0,15
|
-1,10%
|
3.973.100
|
OCB
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
12,70
|
0,00
|
0,00%
|
3.550.800
|
VCB
|
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
|
61,40
|
+0,60
|
+0,99%
|
3.344.300
|
|
|
|
|