VN-INDEX 1.699,62 -11,10/-0,65% |
HNX-INDEX 251,42 +0,87/+0,35% |
UPCOM-INDEX 122,05 +0,10/+0,08% |
VN30 1.815,60 +2,19/+0,12% |
HNX30 424,83 +3,30/+0,78%
03 Tháng Mười Một 2026 9:04:05 CH - Mở cửa
|
Biến động trong ngày
|
Tổng số cổ phiếu giao dịch
|
685
|
|
Số cổ phiếu không có giao dịch
|
83
|
|
Số cổ phiếu tăng giá
|
294 / 38,28%
|
|
Số cổ phiếu giảm giá
|
268 / 34,90%
|
|
Số cổ phiếu giữ nguyên giá
|
206 / 26,82%
|
Cập nhật lúc 3:10:02 CH
|
|
|
|
Tích cực, Tăng giá, Giảm giá
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
Khối lượng
|
Tham chiếu
|
Mở cửa
|
Cao nhất
|
Thấp nhất
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
10,45
|
+0,05/+0,48%
|
43.551.000
|
10,40
|
10,40
|
10,70
|
10,30
|
KOS
|
CTCP Kosy
|
4,06
|
-0,28/-6,45%
|
38.731.400
|
4,34
|
4,64
|
4,64
|
4,05
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
21,25
|
+0,85/+4,17%
|
32.472.700
|
20,40
|
20,60
|
21,40
|
20,40
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
18,90
|
+0,15/+0,80%
|
20.614.600
|
18,75
|
18,80
|
18,90
|
18,55
|
VPB
|
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
21,20
|
-0,35/-1,62%
|
18.002.600
|
21,55
|
21,75
|
21,95
|
21,20
|
VIX
|
CTCP Chứng khoán VIX
|
11,80
|
0,00/0,00%
|
17.165.500
|
11,80
|
11,95
|
12,10
|
11,80
|
SSI
|
CTCP Chứng khoán SSI
|
19,15
|
+0,30/+1,59%
|
17.021.500
|
18,85
|
19,05
|
19,30
|
18,75
|
NVL
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
10,25
|
-0,10/-0,97%
|
13.908.900
|
10,35
|
10,30
|
10,45
|
10,20
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
21,80
|
-0,10/-0,46%
|
13.534.600
|
21,90
|
21,85
|
21,95
|
21,40
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
16,20
|
+0,45/+2,86%
|
13.369.100
|
15,75
|
15,70
|
16,40
|
15,65
|
KDH
|
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
|
13,00
|
-0,30/-2,26%
|
12.112.800
|
13,30
|
13,45
|
13,45
|
12,75
|
VCI
|
CTCP Chứng Khoán Vietcap
|
18,95
|
+0,50/+2,71%
|
11.525.000
|
18,45
|
18,60
|
19,20
|
18,45
|
TCB
|
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
21,40
|
0,00/0,00%
|
10.786.700
|
21,40
|
21,45
|
21,65
|
21,15
|
FPT
|
CTCP FPT
|
50,40
|
+0,20/+0,40%
|
9.249.300
|
50,20
|
50,30
|
51,70
|
49,55
|
VCB
|
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
|
53,50
|
-0,10/-0,19%
|
8.910.500
|
53,60
|
54,20
|
54,50
|
53,10
|
TPB
|
Ngân Hàng TMCP Tiên Phong
|
12,50
|
-0,10/-0,79%
|
8.862.200
|
12,60
|
12,55
|
12,70
|
12,45
|
PNJ
|
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
|
14,75
|
-0,85/-5,45%
|
8.093.600
|
15,60
|
15,35
|
15,75
|
14,75
|
NKG
|
CTCP Thép Nam Kim
|
12,10
|
+0,40/+3,42%
|
7.720.500
|
11,70
|
11,95
|
12,30
|
11,65
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
20,25
|
-0,05/-0,25%
|
7.178.500
|
20,30
|
20,30
|
20,35
|
20,15
|
CII
|
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
|
12,95
|
0,00/0,00%
|
7.011.200
|
12,95
|
13,10
|
13,40
|
12,95
|
|
|
|
|
|