VN-INDEX 1.754,82 -0,67/-0,04% |
HNX-INDEX 256,01 -0,27/-0,11% |
UPCOM-INDEX 126,42 +0,91/+0,73% |
VN30 1.947,75 +4,15/+0,21% |
HNX30 555,78 -1,52/-0,27%
09 Tháng Hai 2026 5:29:52 CH - Mở cửa
|
Biến động trong ngày
|
Tổng số cổ phiếu giao dịch
|
688
|
|
Số cổ phiếu không có giao dịch
|
63
|
|
Số cổ phiếu tăng giá
|
230 / 30,63%
|
|
Số cổ phiếu giảm giá
|
386 / 51,40%
|
|
Số cổ phiếu giữ nguyên giá
|
135 / 17,98%
|
Cập nhật lúc 3:10:02 CH
|
|
|
|
Tích cực, Tăng giá, Giảm giá
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
Khối lượng
|
Tham chiếu
|
Mở cửa
|
Cao nhất
|
Thấp nhất
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
15,25
|
-0,10/-0,65%
|
53.793.600
|
15,35
|
15,45
|
15,45
|
15,05
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
27,60
|
+0,25/+0,91%
|
25.413.800
|
27,35
|
27,80
|
28,10
|
27,40
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
26,75
|
-0,05/-0,19%
|
24.310.400
|
26,80
|
27,05
|
27,30
|
26,70
|
VIX
|
CTCP Chứng khoán VIX
|
20,85
|
-0,35/-1,65%
|
20.836.400
|
21,20
|
21,55
|
21,65
|
20,85
|
SSI
|
CTCP Chứng khoán SSI
|
29,60
|
-0,30/-1,00%
|
14.650.200
|
29,90
|
30,25
|
30,35
|
29,60
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
26,80
|
+0,30/+1,13%
|
13.142.300
|
26,50
|
26,75
|
26,80
|
26,25
|
DXG
|
CTCP Tập đoàn Đất Xanh
|
15,00
|
+0,70/+4,90%
|
11.540.400
|
14,30
|
14,55
|
15,00
|
14,35
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
22,95
|
-0,05/-0,22%
|
11.128.300
|
23,00
|
23,20
|
23,35
|
22,90
|
BSR
|
CTCP Lọc - Hóa dầu Bình Sơn
|
24,65
|
+0,10/+0,41%
|
10.409.100
|
24,55
|
25,00
|
25,10
|
24,40
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
37,10
|
-0,30/-0,80%
|
9.918.300
|
37,40
|
37,70
|
37,85
|
36,80
|
VPB
|
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
26,75
|
-0,05/-0,19%
|
8.770.500
|
26,80
|
27,00
|
27,15
|
26,65
|
POW
|
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
|
13,45
|
-0,05/-0,37%
|
8.185.700
|
13,50
|
13,70
|
13,80
|
13,40
|
DIG
|
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng
|
15,50
|
+0,20/+1,31%
|
7.976.400
|
15,30
|
15,50
|
15,60
|
15,20
|
GEX
|
CTCP Tập đoàn GELEX
|
33,00
|
-1,25/-3,65%
|
7.929.600
|
34,25
|
34,55
|
34,75
|
33,00
|
TCB
|
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
34,75
|
+0,15/+0,43%
|
7.754.700
|
34,60
|
35,00
|
35,00
|
34,50
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
20,50
|
-0,10/-0,49%
|
7.314.200
|
20,60
|
21,00
|
21,10
|
20,50
|
VCB
|
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
|
65,00
|
-0,10/-0,15%
|
7.308.900
|
65,10
|
65,50
|
66,00
|
64,20
|
KHG
|
CTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land
|
6,54
|
+0,01/+0,15%
|
7.110.700
|
6,53
|
6,55
|
6,60
|
6,53
|
KDH
|
CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền
|
26,55
|
+1,15/+4,53%
|
6.905.800
|
25,40
|
25,90
|
26,95
|
25,75
|
GEL
|
CTCP Hạ tầng Gelex
|
35,00
|
+0,45/+1,30%
|
6.793.800
|
34,55
|
36,90
|
36,90
|
33,00
|
|
|
|
|
|