VN-INDEX 1.739,26 -17,29/-0,98% |
HNX-INDEX 250,55 -2,77/-1,09% |
UPCOM-INDEX 127,07 -0,63/-0,49% |
VN30 1.917,91 -13,10/-0,68% |
HNX30 544,95 -5,36/-0,97%
09 Tháng Tư 2026 1:05:18 CH - Mở cửa
|
Biến động trong ngày
|
Tổng số cổ phiếu giao dịch
|
627
|
|
Số cổ phiếu không có giao dịch
|
73
|
|
Số cổ phiếu tăng giá
|
154 / 22,00%
|
|
Số cổ phiếu giảm giá
|
410 / 58,57%
|
|
Số cổ phiếu giữ nguyên giá
|
136 / 19,43%
|
Cập nhật lúc 1:05:01 CH
|
|
|
|
Tích cực, Tăng giá, Giảm giá
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
Khối lượng
|
Tham chiếu
|
Mở cửa
|
Cao nhất
|
Thấp nhất
|
NVL
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
16,85
|
+1,10/+6,98%
|
72.472.400
|
15,75
|
15,95
|
16,85
|
15,90
|
VIX
|
CTCP Chứng khoán VIX
|
17,90
|
-0,20/-1,10%
|
31.886.100
|
18,10
|
17,80
|
18,40
|
17,75
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
15,10
|
-0,20/-1,31%
|
29.338.900
|
15,30
|
15,20
|
15,25
|
15,05
|
DXG
|
CTCP Tập đoàn Đất Xanh
|
15,35
|
+0,50/+3,37%
|
28.492.200
|
14,85
|
14,85
|
15,60
|
14,70
|
CII
|
CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
|
18,90
|
+0,10/+0,53%
|
19.730.500
|
18,80
|
18,70
|
19,45
|
18,40
|
SSI
|
CTCP Chứng khoán SSI
|
28,85
|
-0,55/-1,87%
|
15.317.400
|
29,40
|
28,95
|
29,25
|
28,80
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
27,90
|
-0,10/-0,36%
|
14.783.000
|
28,00
|
27,90
|
27,95
|
27,65
|
TCB
|
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
30,90
|
+0,20/+0,65%
|
13.461.600
|
30,70
|
30,95
|
31,60
|
30,60
|
PDR
|
CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt
|
16,60
|
0,00/0,00%
|
13.368.100
|
16,60
|
16,45
|
17,10
|
16,30
|
DIG
|
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng
|
14,70
|
+0,25/+1,73%
|
12.752.100
|
14,45
|
14,40
|
15,15
|
14,25
|
TCH
|
CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy
|
17,25
|
0,00/0,00%
|
8.755.400
|
17,25
|
17,10
|
17,80
|
16,90
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
26,50
|
-0,10/-0,38%
|
8.573.200
|
26,60
|
26,50
|
26,70
|
26,35
|
VND
|
CTCP Chứng khoán VNDIRECT
|
16,90
|
-0,25/-1,46%
|
7.238.600
|
17,15
|
17,00
|
17,15
|
16,80
|
HHV
|
CTCP Đầu tư Hạ tầng giao thông Đèo Cả
|
12,40
|
+0,15/+1,22%
|
6.911.100
|
12,25
|
12,25
|
12,60
|
12,05
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
22,60
|
-0,45/-1,95%
|
6.868.900
|
23,05
|
22,90
|
23,00
|
22,60
|
VPB
|
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
27,10
|
-0,50/-1,81%
|
6.445.600
|
27,60
|
27,35
|
27,45
|
27,05
|
VCG
|
Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam
|
22,15
|
-0,10/-0,45%
|
6.381.700
|
22,25
|
22,40
|
22,75
|
22,05
|
KHG
|
CTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land
|
5,48
|
-0,01/-0,18%
|
5.648.800
|
5,49
|
5,49
|
5,55
|
5,43
|
GEX
|
CTCP Tập đoàn GELEX
|
39,45
|
+0,25/+0,64%
|
5.629.300
|
39,20
|
39,25
|
40,00
|
38,80
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
40,60
|
-0,85/-2,05%
|
5.211.900
|
41,45
|
41,00
|
41,15
|
40,50
|
|
|
|
|
|