VN-INDEX 1.782,12 -24,51/-1,36% |
HNX-INDEX 291,07 -6,27/-2,11% |
UPCOM-INDEX 126,48 +0,45/+0,36% |
VN30 1.916,05 -30,01/-1,54% |
HNX30 494,45 -10,57/-2,09%
16 Tháng Bảy 2026 2:45:51 SA - Mở cửa
|
Biến động trong ngày
|
Tổng số cổ phiếu giao dịch
|
625
|
|
Số cổ phiếu không có giao dịch
|
75
|
|
Số cổ phiếu tăng giá
|
113 / 16,14%
|
|
Số cổ phiếu giảm giá
|
443 / 63,29%
|
|
Số cổ phiếu giữ nguyên giá
|
144 / 20,57%
|
Cập nhật lúc 3:10:02 CH
|
|
|
|
Tích cực, Tăng giá, Giảm giá
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
Khối lượng
|
Tham chiếu
|
Mở cửa
|
Cao nhất
|
Thấp nhất
|
VIX
|
CTCP Chứng khoán VIX
|
13,95
|
-0,75/-5,10%
|
50.714.000
|
14,70
|
14,75
|
14,80
|
13,75
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
12,60
|
-0,20/-1,56%
|
29.951.400
|
12,80
|
12,90
|
12,90
|
12,55
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
23,10
|
+0,25/+1,09%
|
23.294.700
|
22,85
|
22,85
|
23,30
|
22,75
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
22,40
|
-0,10/-0,44%
|
21.464.500
|
22,50
|
22,50
|
22,60
|
22,15
|
FPT
|
CTCP FPT
|
66,80
|
-3,50/-4,98%
|
21.271.900
|
70,30
|
70,40
|
70,40
|
66,80
|
SSI
|
CTCP Chứng khoán SSI
|
24,70
|
-0,85/-3,33%
|
19.919.600
|
25,55
|
25,45
|
25,75
|
24,70
|
VPB
|
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
25,80
|
-0,70/-2,64%
|
12.957.400
|
26,50
|
26,50
|
26,50
|
25,80
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
23,95
|
-0,60/-2,44%
|
12.725.100
|
24,55
|
24,25
|
24,45
|
23,95
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
16,30
|
+0,10/+0,62%
|
10.960.800
|
16,20
|
16,15
|
16,45
|
16,15
|
NVL
|
CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
|
11,85
|
-0,35/-2,87%
|
10.316.400
|
12,20
|
12,15
|
12,30
|
11,85
|
VND
|
CTCP Chứng khoán VNDIRECT
|
17,25
|
-0,45/-2,54%
|
10.187.500
|
17,70
|
17,50
|
17,75
|
17,20
|
GEX
|
CTCP Tập đoàn GELEX
|
25,45
|
-1,05/-3,96%
|
9.952.600
|
26,50
|
26,60
|
26,60
|
25,00
|
HCM
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
27,00
|
-0,10/-0,37%
|
9.926.900
|
27,10
|
26,80
|
27,10
|
26,75
|
BSR
|
CTCP - Tổng Công ty Lọc Hóa dầu Việt Nam
|
26,30
|
-0,90/-3,31%
|
9.268.800
|
27,20
|
27,10
|
27,15
|
26,05
|
VCI
|
CTCP Chứng Khoán Vietcap
|
22,40
|
-1,00/-4,27%
|
8.959.500
|
23,40
|
23,40
|
23,60
|
22,40
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
26,35
|
-0,45/-1,68%
|
8.384.000
|
26,80
|
27,00
|
27,00
|
26,25
|
PNJ
|
CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận
|
43,65
|
-3,25/-6,93%
|
8.168.200
|
46,90
|
46,80
|
46,80
|
43,65
|
TCB
|
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
31,50
|
-0,70/-2,17%
|
8.134.600
|
32,20
|
32,05
|
32,20
|
31,50
|
DIG
|
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng
|
12,00
|
-0,60/-4,76%
|
7.460.600
|
12,60
|
12,60
|
12,65
|
12,00
|
TPB
|
Ngân Hàng TMCP Tiên Phong
|
15,30
|
-0,20/-1,29%
|
7.412.400
|
15,50
|
15,55
|
15,55
|
15,25
|
|
|
|
|
|