VN-INDEX 1.767,84 -40,67/-2,25% |
HNX-INDEX 253,64 -3,95/-1,53% |
UPCOM-INDEX 126,85 -1,05/-0,82% |
VN30 1.904,19 -38,57/-1,99% |
HNX30 558,45 -14,61/-2,55%
08 Tháng Ba 2026 11:57:48 CH - Mở cửa
|
Biến động trong ngày
|
Tổng số cổ phiếu giao dịch
|
678
|
|
Số cổ phiếu không có giao dịch
|
51
|
|
Số cổ phiếu tăng giá
|
129 / 17,70%
|
|
Số cổ phiếu giảm giá
|
485 / 66,53%
|
|
Số cổ phiếu giữ nguyên giá
|
115 / 15,78%
|
Cập nhật lúc 3:10:02 CH
|
|
|
|
Tích cực, Tăng giá, Giảm giá
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
Khối lượng
|
Tham chiếu
|
Mở cửa
|
Cao nhất
|
Thấp nhất
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
15,40
|
+0,15/+0,98%
|
73.881.300
|
15,25
|
15,20
|
15,60
|
14,95
|
SSI
|
CTCP Chứng khoán SSI
|
31,50
|
-2,00/-5,97%
|
70.603.700
|
33,50
|
33,10
|
33,20
|
31,50
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
27,25
|
0,00/0,00%
|
44.351.700
|
27,25
|
27,00
|
27,60
|
26,85
|
VIX
|
CTCP Chứng khoán VIX
|
17,65
|
+0,35/+2,02%
|
41.810.600
|
17,30
|
18,45
|
18,45
|
17,60
|
POW
|
Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP
|
14,55
|
-0,60/-3,96%
|
32.295.600
|
15,15
|
15,05
|
15,35
|
14,50
|
VCI
|
CTCP Chứng Khoán Vietcap
|
38,00
|
-2,50/-6,17%
|
25.516.300
|
40,50
|
40,00
|
40,45
|
38,00
|
PVT
|
Tổng CTCP Vận tải Dầu khí
|
30,70
|
+2,00/+6,97%
|
24.766.900
|
28,70
|
29,70
|
30,70
|
28,70
|
DXG
|
CTCP Tập đoàn Đất Xanh
|
14,10
|
0,00/0,00%
|
24.464.400
|
14,10
|
14,35
|
14,50
|
13,65
|
FPT
|
CTCP FPT
|
81,60
|
-2,80/-3,32%
|
23.713.900
|
84,40
|
84,40
|
84,60
|
81,50
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
26,70
|
-0,35/-1,29%
|
22.166.600
|
27,05
|
27,10
|
27,15
|
26,65
|
BSR
|
CTCP Lọc - Hóa dầu Bình Sơn
|
37,05
|
+1,45/+4,07%
|
21.561.100
|
35,60
|
35,80
|
37,80
|
35,70
|
HCM
|
CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh
|
23,35
|
-1,15/-4,69%
|
17.439.700
|
24,50
|
24,40
|
24,40
|
23,20
|
EVF
|
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
13,60
|
+0,20/+1,49%
|
16.078.800
|
13,40
|
13,20
|
14,15
|
13,10
|
DPM
|
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP
|
31,15
|
+0,65/+2,13%
|
15.649.900
|
30,50
|
31,05
|
31,50
|
30,50
|
VPB
|
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
|
26,65
|
-0,35/-1,30%
|
15.454.600
|
27,00
|
27,00
|
27,00
|
26,65
|
TCB
|
Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
|
31,45
|
-0,75/-2,33%
|
14.743.000
|
32,20
|
32,10
|
32,10
|
31,35
|
VSC
|
CTCP Container Việt Nam
|
24,35
|
-1,35/-5,25%
|
14.331.200
|
25,70
|
25,25
|
25,55
|
23,95
|
TPB
|
Ngân Hàng TMCP Tiên Phong
|
16,85
|
-0,20/-1,17%
|
14.312.800
|
17,05
|
17,00
|
17,25
|
16,85
|
VND
|
CTCP Chứng khoán VNDIRECT
|
18,15
|
-0,75/-3,97%
|
13.557.300
|
18,90
|
18,90
|
18,90
|
18,05
|
MWG
|
CTCP Đầu tư Thế giới Di động
|
82,70
|
-2,50/-2,93%
|
13.359.400
|
85,20
|
84,80
|
84,80
|
81,70
|
|
|
|
|
|