|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.579.118 | 1.713.091 | 1.542.875 | 1.549.553 | 1.757.683 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
39.140 | 19.780 | 118.432 | 23.805 | 72.538 |
 | 1. Tiền |
|
|
39.140 | 19.780 | 108.932 | 22.805 | 71.538 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 9.500 | 1.000 | 1.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 93.700 | 93.700 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 93.700 | 93.700 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
467.679 | 625.768 | 367.453 | 386.701 | 535.127 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
336.168 | 450.330 | 323.587 | 309.657 | 322.550 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
67.887 | 65.093 | 35.163 | 41.259 | 168.112 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
56.200 | 93.000 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
8.251 | 18.452 | 9.857 | 36.939 | 45.619 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-828 | -1.107 | -1.154 | -1.154 | -1.154 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
983.482 | 993.399 | 983.233 | 973.483 | 983.617 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
983.482 | 993.399 | 983.233 | 973.483 | 983.617 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
88.817 | 74.143 | 73.757 | 71.865 | 72.701 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.724 | 849 | 990 | 1.258 | 2.530 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
87.090 | 73.291 | 72.764 | 70.603 | 70.169 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.355.142 | 1.253.670 | 1.276.415 | 1.284.678 | 1.295.293 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.358 | 4.894 | 4.535 | 4.185 | 3.870 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.358 | 4.894 | 4.535 | 4.185 | 3.870 |
 | - Nguyên giá |
|
|
126.032 | 126.032 | 126.063 | 126.063 | 126.063 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-120.674 | -121.137 | -121.528 | -121.878 | -122.193 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.769 | 1.769 | 1.769 | 1.769 | 1.769 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.769 | -1.769 | -1.769 | -1.769 | -1.769 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
747.879 | | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
747.879 | | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 647.165 | 667.082 | 676.449 | 687.917 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| 647.165 | 667.082 | 676.449 | 687.917 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
578.034 | 578.034 | 578.034 | 578.034 | 578.034 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
392.000 | 392.000 | 392.000 | 392.000 | 392.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
187.682 | 187.682 | 187.682 | 187.682 | 187.682 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.648 | -1.648 | -1.648 | -1.648 | -1.648 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
23.871 | 23.576 | 26.763 | 26.009 | 25.472 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
23.871 | 23.576 | 26.763 | 26.009 | 25.472 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.934.260 | 2.966.761 | 2.819.289 | 2.834.231 | 3.052.976 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.580.976 | 1.588.739 | 1.430.736 | 1.440.366 | 1.657.813 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
992.002 | 1.018.338 | 882.136 | 912.223 | 791.569 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
569.391 | 573.404 | 493.387 | 507.414 | 446.851 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
338.150 | 346.353 | 345.781 | 365.008 | 291.930 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
64.758 | 74.631 | 23.655 | 23.152 | 34.692 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.341 | 7.964 | 3.160 | 2.200 | 504 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.290 | 1.201 | 1.658 | 1.505 | 1.541 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.048 | 1.673 | 1.587 | 708 | 2.298 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
11.574 | 11.294 | 11.504 | 11.512 | 11.768 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
1.079 | 1.449 | 1.033 | 662 | 1.924 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
371 | 371 | 371 | 62 | 62 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
588.974 | 570.401 | 548.600 | 528.143 | 866.244 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
579.751 | 558.929 | 538.108 | 517.286 | 856.649 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
9.223 | 11.471 | 10.492 | 10.857 | 9.595 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.353.284 | 1.378.022 | 1.388.553 | 1.393.865 | 1.395.163 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.353.284 | 1.378.022 | 1.388.553 | 1.393.865 | 1.395.163 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.050.000 | 1.050.000 | 1.050.000 | 1.050.000 | 1.050.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-2.616 | -2.616 | -2.616 | -2.616 | -2.616 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
9.056 | 9.056 | 9.056 | 9.056 | 9.056 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
56.315 | 56.315 | 56.315 | 56.315 | 56.315 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
230.681 | 255.235 | 265.637 | 270.824 | 271.809 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
213.568 | 213.568 | 213.568 | 265.115 | 264.861 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
17.113 | 41.667 | 52.068 | 5.709 | 6.948 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
9.849 | 10.032 | 10.162 | 10.286 | 10.599 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.934.260 | 2.966.761 | 2.819.289 | 2.834.231 | 3.052.976 |