|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.116.667 | 1.213.695 | 589.533 | 592.665 | 588.795 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.878 | 289.873 | 3.956 | 1.701 | 1.468 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.878 | 725 | 3.956 | 1.701 | 1.468 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 289.148 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
818.891 | 714.700 | 455.072 | 478.772 | 487.605 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
818.891 | 714.700 | 455.072 | 478.772 | 487.605 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
152.726 | 68.981 | 42.102 | 30.482 | 25.787 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
79.176 | 48.835 | 37.213 | 29.917 | 25.486 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
961 | 1.036 | 83 | 76 | |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
54.300 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
18.289 | 19.110 | 4.807 | 489 | 301 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
141.164 | 140.131 | 88.385 | 81.688 | 73.923 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
141.164 | 140.131 | 88.385 | 81.688 | 73.923 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
7 | 9 | 17 | 22 | 13 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
7 | 9 | 17 | 22 | 13 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
81.221 | 80.685 | 82.164 | 81.624 | 81.104 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
25 | 15 | 8 | 3 | |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
25 | 15 | 8 | 3 | |
 | - Nguyên giá |
|
|
82 | 82 | 82 | 82 | 82 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-57 | -67 | -75 | -80 | -82 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
80.944 | 80.475 | 79.719 | 79.252 | 78.785 |
 | - Nguyên giá |
|
|
82.819 | 82.819 | 82.522 | 82.522 | 82.522 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.875 | -2.344 | -2.803 | -3.270 | -3.737 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
252 | 194 | 2.437 | 2.369 | 2.319 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
252 | 194 | 2.437 | 2.369 | 2.319 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.197.888 | 1.294.379 | 671.697 | 674.288 | 669.899 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
878.345 | 964.076 | 187.046 | 160.342 | 107.125 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
877.555 | 963.153 | 186.123 | 159.419 | 106.158 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 27.019 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
8.457 | 6.453 | 7.953 | 7.212 | 6.174 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
119.527 | 197.955 | 53.440 | 35.478 | 18.378 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
14.170 | 17.699 | 43.799 | 8.398 | 13.702 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | 89 | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | 430 | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
661.158 | 666.703 | 1.434 | 1.384 | 5.826 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
56.678 | 56.828 | 66.080 | 67.427 | 47.805 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
17.566 | 17.516 | 12.986 | 12.412 | 14.273 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
790 | 923 | 923 | 923 | 967 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
790 | 923 | 923 | 923 | 967 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
319.542 | 330.303 | 484.652 | 513.946 | 562.774 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
319.542 | 330.303 | 484.652 | 513.946 | 562.774 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
250.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.116 | 4.116 | 4.116 | 4.116 | 4.116 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.029 | 4.029 | 4.029 | 4.029 | 4.029 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
61.398 | 72.158 | 226.507 | 255.802 | 304.629 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
40.453 | | | 226.507 | 224.646 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
20.945 | | | 29.295 | 79.983 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.197.888 | 1.294.379 | 671.697 | 674.288 | 669.899 |