|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
253.349 | 253.923 | 253.206 | 252.038 | 255.495 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
33.649 | 38.884 | 36.749 | 36.450 | 40.775 |
 | 1. Tiền |
|
|
17.604 | 17.334 | 13.194 | 11.886 | 13.204 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
16.046 | 21.550 | 23.555 | 24.564 | 27.571 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
41.356 | 35.404 | 42.689 | 39.551 | 39.363 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
55.989 | 55.989 | 55.989 | 55.989 | 55.989 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-34.849 | -40.896 | -38.110 | -41.343 | -41.628 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
20.216 | 20.310 | 24.810 | 24.905 | 25.002 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
174.548 | 175.864 | 170.458 | 173.113 | 173.515 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
808 | 796 | 379 | 574 | 560 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
118.633 | 119.357 | 114.353 | 114.365 | 114.286 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
61.475 | 62.078 | 62.093 | 64.541 | 64.212 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-6.368 | -6.367 | -6.367 | -6.367 | -5.542 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
961 | 982 | 857 | 913 | 935 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
961 | 982 | 857 | 913 | 935 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.835 | 2.790 | 2.453 | 2.011 | 907 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
170 | 124 | 169 | 139 | 121 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
679 | 680 | 680 | 685 | 685 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.986 | 1.986 | 1.604 | 1.187 | 100 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
717.099 | 714.611 | 727.147 | 730.421 | 732.926 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
138.815 | 139.015 | 139.265 | 139.505 | 139.505 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
36.166 | 36.166 | 36.166 | 36.166 | 36.166 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
5.275 | 5.475 | 5.725 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
97.374 | 97.374 | 97.374 | 103.339 | 103.339 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
41.477 | 39.549 | 39.212 | 38.320 | 37.464 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
31.742 | 29.980 | 29.810 | 29.252 | 28.562 |
 | - Nguyên giá |
|
|
183.823 | 183.823 | 185.332 | 187.874 | 188.683 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-152.082 | -153.843 | -155.522 | -158.622 | -160.120 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
9.735 | 9.568 | 9.402 | 9.068 | 8.901 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.816 | 19.816 | 19.816 | 19.816 | 19.816 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.081 | -10.247 | -10.414 | -10.748 | -10.914 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
4.788 | 4.691 | 4.594 | 4.401 | 4.304 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.102 | 38.102 | 38.102 | 38.102 | 38.102 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-33.315 | -33.411 | -33.508 | -33.701 | -33.798 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
144.900 | 145.369 | 158.722 | 159.384 | 160.207 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
142.497 | 142.648 | 155.796 | 156.485 | 157.150 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.403 | 2.722 | 2.927 | 2.899 | 3.057 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
360.497 | 359.958 | 359.806 | 364.676 | 368.076 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
151.353 | 150.816 | 150.672 | 150.287 | 150.915 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
227.398 | 227.398 | 227.398 | 227.398 | 227.398 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-18.253 | -18.255 | -18.264 | -13.009 | -10.236 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
26.622 | 26.029 | 25.548 | 24.135 | 23.369 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
12.071 | 11.940 | 11.922 | 11.432 | 11.129 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
5.771 | 5.771 | 5.771 | 5.771 | 5.771 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
8.780 | 8.318 | 7.856 | 6.932 | 6.470 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
970.447 | 968.534 | 980.354 | 982.459 | 988.420 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
123.494 | 123.357 | 127.401 | 123.578 | 125.172 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
96.084 | 95.740 | 99.798 | 94.336 | 94.610 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.579 | 6.009 | 5.929 | 5.819 | 6.379 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
63 | 318 | 221 | 241 | 234 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.777 | 4.720 | 6.271 | 1.817 | 3.308 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.875 | 1.929 | 2.290 | 1.891 | 1.901 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
11.476 | 11.540 | 11.457 | 11.483 | 11.553 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
14.309 | 14.312 | 14.164 | 14.164 | 14.164 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
56.219 | 51.945 | 54.210 | 54.066 | 51.910 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.785 | 4.966 | 5.255 | 4.855 | 5.163 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
27.410 | 27.617 | 27.603 | 29.242 | 30.562 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | 24 | 65 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
27.410 | 27.617 | 27.603 | 26.867 | 26.947 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | 2.350 | 3.550 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
846.953 | 845.177 | 852.952 | 858.881 | 863.248 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
846.953 | 845.177 | 852.952 | 858.881 | 863.248 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
193.364 | 193.364 | 193.364 | 193.364 | 193.364 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
155.800 | 155.800 | 155.800 | 155.800 | 155.800 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
32.470 | 32.470 | 32.470 | 32.470 | 32.470 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-25.666 | -25.666 | -25.666 | -25.666 | -25.666 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
34.970 | 34.970 | 34.970 | 34.970 | 34.970 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
483.986 | 483.931 | 490.040 | 494.090 | 496.769 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
479.088 | 479.072 | 479.072 | 491.020 | 491.020 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.897 | 4.859 | 10.967 | 3.070 | 5.750 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
-27.971 | -29.692 | -28.025 | -26.147 | -24.459 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
970.447 | 968.534 | 980.354 | 982.459 | 988.420 |