|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.977.576 | 2.099.546 | 1.983.822 | 2.207.628 | 2.234.326 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
8.658 | 21.170 | 21.307 | 30.940 | 17.503 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.658 | 21.170 | 21.307 | 30.940 | 17.503 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 300 | 300 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 300 | 300 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.055.054 | 1.110.273 | 1.039.754 | 1.237.800 | 1.226.647 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.019.072 | 1.044.290 | 1.013.625 | 1.192.482 | 1.178.757 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
18.232 | 18.295 | 10.276 | 14.239 | 44.989 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
53.198 | 82.531 | 56.738 | 77.278 | 52.791 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-35.448 | -34.843 | -40.886 | -46.199 | -49.890 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
898.497 | 957.420 | 908.696 | 926.742 | 975.292 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
901.352 | 967.480 | 917.787 | 927.352 | 976.351 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-2.855 | -10.060 | -9.091 | -609 | -1.059 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
15.366 | 10.684 | 14.065 | 11.846 | 14.583 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.568 | 560 | 916 | 46 | 630 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
13.799 | 10.064 | 13.149 | 11.633 | 13.766 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 60 | | 167 | 188 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
197.700 | 194.132 | 190.253 | 187.458 | 184.105 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
650 | 650 | 650 | 650 | 776 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
650 | 650 | 650 | 650 | 776 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
160.779 | 157.327 | 154.103 | 151.369 | 148.468 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
82.825 | 80.093 | 77.589 | 75.575 | 73.394 |
 | - Nguyên giá |
|
|
197.627 | 197.545 | 184.897 | 185.544 | 186.049 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-114.801 | -117.452 | -107.308 | -109.969 | -112.656 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
77.954 | 77.234 | 76.514 | 75.794 | 75.074 |
 | - Nguyên giá |
|
|
98.299 | 98.349 | 97.704 | 97.704 | 97.704 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.345 | -21.115 | -21.190 | -21.910 | -22.630 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
315 | 532 | 381 | 541 | 381 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | 381 | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
315 | 532 | | 541 | 381 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
33.661 | 33.545 | 33.424 | 32.993 | 32.993 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
4.189 | 4.072 | 3.951 | 3.520 | 3.520 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
29.472 | 29.472 | 29.472 | 29.472 | 29.472 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.295 | 2.078 | 1.695 | 1.905 | 1.488 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.295 | 2.078 | 1.695 | 1.905 | 1.488 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.175.276 | 2.293.679 | 2.174.075 | 2.395.087 | 2.418.431 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.951.991 | 2.077.558 | 1.948.885 | 2.168.842 | 2.182.647 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.922.767 | 2.048.384 | 1.919.712 | 2.139.694 | 2.153.451 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
852.510 | 957.962 | 951.086 | 863.673 | 994.300 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.046.948 | 1.039.351 | 941.434 | 1.126.699 | 1.092.820 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.808 | 14.274 | 16.076 | 26.000 | 36.236 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.407 | 1.618 | 2.432 | 1.516 | 2.162 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.437 | 2.281 | 2.376 | 6.481 | 2.729 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.765 | 2.040 | 590 | 3.454 | 4.593 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
12 | 50 | 50 | 50 | 12 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
9.565 | 30.131 | 5.668 | 111.821 | 20.599 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
316 | 678 | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
29.223 | 29.174 | 29.172 | 29.149 | 29.196 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | 11 | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
223 | | | | 22 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| 174 | 161 | 149 | 174 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
223.285 | 216.120 | 225.190 | 226.244 | 235.785 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
223.285 | 216.120 | 225.190 | 226.244 | 235.785 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
182.700 | 182.700 | 182.700 | 182.700 | 182.700 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-586 | -586 | -586 | -586 | -586 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.071 | 9.071 | 9.071 | 9.071 | 9.071 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
32.100 | 24.936 | 34.005 | 35.059 | 44.600 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
26.023 | 8.404 | 8.404 | 12.643 | 36.096 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.077 | 16.532 | 25.601 | 22.416 | 8.504 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.175.276 | 2.293.679 | 2.174.075 | 2.395.087 | 2.418.431 |