|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
53.546 | 54.440 | 43.969 | 44.874 | 55.710 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
7.654 | 9.222 | 8.140 | 936 | 3.385 |
 | 1. Tiền |
|
|
7.654 | 9.222 | 3.140 | 936 | |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 5.000 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
10.060 | 13.050 | 17.928 | 17.867 | 16.510 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| 749 | 1.686 | 1.687 | 1.687 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | -120 | -120 | -231 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
10.060 | 12.302 | 16.362 | 16.300 | 15.054 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
15.282 | 17.269 | 4.625 | 10.690 | 17.740 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
15.100 | 17.108 | 4.215 | 10.320 | 17.122 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
83 | 83 | 58 | 95 | 573 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | 412 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
493 | 472 | 713 | 636 | -367 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-394 | -394 | -362 | -362 | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
19.381 | 14.090 | 12.346 | 14.288 | 17.152 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
20.026 | 14.735 | 14.246 | 16.188 | 19.052 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-645 | -645 | -1.900 | -1.900 | -1.900 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.169 | 809 | 930 | 1.093 | 923 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.159 | 805 | 804 | 1.066 | 897 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
10 | 4 | 127 | 27 | 26 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.841 | 4.823 | 3.852 | 3.954 | 3.816 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
23 | 23 | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
23 | 23 | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.457 | 3.260 | 3.260 | 3.162 | 3.063 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.956 | 1.760 | 1.760 | 1.661 | 1.563 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.163 | 6.163 | 6.163 | 6.163 | 6.163 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.207 | -4.403 | -4.403 | -4.502 | -4.600 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 | 1.500 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
593 | 592 | 592 | 592 | 592 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
593 | 592 | 592 | 592 | 592 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
768 | 948 | | 200 | 161 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
768 | 948 | | 200 | 161 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
58.387 | 59.263 | 47.822 | 48.827 | 59.526 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
16.550 | 16.887 | 5.542 | 8.461 | 18.760 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
16.541 | 16.878 | 5.536 | 8.455 | 18.754 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
9.433 | 7.101 | 2.756 | 6.635 | 14.371 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
248 | 235 | 586 | 126 | 137 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
358 | 129 | 37 | 79 | 319 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.893 | 2.799 | 1.302 | 152 | 1.872 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
620 | 1.868 | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 128 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.987 | 4.745 | 855 | 1.524 | 1.752 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1 | 1 | 1 | -61 | 176 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
9 | 9 | 6 | 6 | 6 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
9 | 9 | 6 | 6 | 6 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
41.837 | 42.376 | 42.279 | 40.366 | 40.766 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
41.837 | 42.376 | 42.279 | 40.366 | 40.766 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
19.257 | 19.257 | 19.257 | 19.257 | 19.257 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.860 | 2.860 | 2.860 | 2.860 | 2.860 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
3.271 | 3.271 | 3.271 | 3.271 | 3.271 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
16.449 | 16.988 | 16.892 | 14.978 | 15.378 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
14.193 | 14.193 | 14.193 | 14.581 | 13.625 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.256 | 2.795 | 2.698 | 397 | 1.753 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
58.387 | 59.263 | 47.822 | 48.827 | 59.526 |