|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
164.251 | 139.760 | 169.427 | 171.305 | 160.633 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.636 | 7.413 | 5.741 | 6.013 | 4.943 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.419 | 6.221 | 4.741 | 5.013 | 4.943 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.217 | 1.193 | 1.000 | 1.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.340 | 3.340 | 3.930 | 3.050 | 2.850 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
3.340 | 3.340 | 3.930 | 3.050 | 2.850 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
35.832 | 34.863 | 60.110 | 70.501 | 80.447 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
33.972 | 32.197 | 46.924 | 46.362 | 46.198 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.935 | 2.734 | 13.609 | 24.791 | 32.948 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
783 | 789 | 435 | 436 | 2.390 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-858 | -858 | -858 | -1.089 | -1.089 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
106.141 | 81.287 | 79.015 | 71.840 | 51.302 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
106.141 | 81.287 | 79.015 | 71.840 | 51.302 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
12.301 | 12.858 | 20.632 | 19.901 | 21.091 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.169 | 3.216 | 11.592 | 11.407 | 12.433 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
9.123 | 9.641 | 9.030 | 8.388 | 8.552 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
9 | | 9 | 106 | 106 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
439.194 | 459.206 | 463.522 | 467.572 | 483.183 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
11.966 | 24.149 | 9.108 | 4.719 | 2.770 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
12.286 | 24.469 | 9.428 | 5.051 | 3.102 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-320 | -320 | -320 | -332 | -332 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
18.286 | 18.008 | 17.729 | 17.533 | 17.258 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
10.011 | 9.733 | 9.455 | 9.258 | 8.984 |
 | - Nguyên giá |
|
|
18.552 | 18.552 | 18.552 | 17.862 | 17.862 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.540 | -8.819 | -9.097 | -8.603 | -8.878 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
8.275 | 8.275 | 8.275 | 8.275 | 8.275 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.275 | 8.275 | 8.275 | 8.275 | 8.275 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
16.770 | 16.637 | 16.504 | 17.676 | 17.533 |
 | - Nguyên giá |
|
|
17.522 | 17.522 | 17.522 | 18.853 | 18.853 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-752 | -885 | -1.018 | -1.178 | -1.321 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
379.782 | 387.923 | 408.310 | 415.854 | 430.813 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
379.782 | 387.923 | 408.310 | 415.854 | 430.813 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
11.040 | 11.040 | 10.450 | 10.450 | 11.650 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
9.950 | 9.950 | 9.950 | 9.950 | 9.950 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.090 | 1.090 | 500 | 500 | 1.700 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.349 | 1.449 | 1.420 | 1.341 | 3.159 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.349 | 1.449 | 1.420 | 1.341 | 3.159 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
603.444 | 598.966 | 632.949 | 638.877 | 643.815 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
398.740 | 393.374 | 426.803 | 431.852 | 433.997 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
297.955 | 272.685 | 309.041 | 313.751 | 320.968 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
90.593 | 51.383 | 74.922 | 75.644 | 75.617 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
36.684 | 37.739 | 49.069 | 43.877 | 40.873 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.443 | 13.462 | 7.269 | 8.002 | 9.731 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.640 | 2.653 | 934 | 2.510 | 4.065 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
728 | 752 | 669 | 1.041 | 1.743 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.547 | 1.338 | 3.458 | 3.440 | 4.672 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
142.996 | 116.707 | 147.858 | 154.338 | 156.019 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
18.454 | 46.780 | 22.992 | 23.029 | 26.375 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.870 | 1.870 | 1.870 | 1.870 | 1.873 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
100.785 | 120.689 | 117.762 | 118.100 | 113.029 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
47.626 | 47.626 | 48.443 | 49.070 | 58.862 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
53.158 | 73.063 | 69.320 | 69.031 | 54.167 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
204.704 | 205.592 | 206.146 | 207.025 | 209.819 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
204.704 | 205.592 | 206.146 | 207.025 | 209.819 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
180.598 | 180.598 | 180.598 | 180.598 | 195.045 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.219 | 1.219 | 1.219 | 1.219 | 1.225 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
22.887 | 23.775 | 24.328 | 25.208 | 13.549 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
22.496 | 22.496 | 22.887 | 22.694 | 8.237 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
391 | 1.279 | 1.442 | 2.514 | 5.312 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
603.444 | 598.966 | 632.949 | 638.877 | 643.815 |