|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
213.627 | 214.070 | 238.370 | 262.175 | 261.579 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.287 | 4.247 | 4.822 | 1.064 | 1.890 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.287 | 4.247 | 4.822 | 1.064 | 1.890 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
144.815 | 143.965 | 170.051 | 146.055 | 143.539 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
44.083 | 61.010 | 107.904 | 23.302 | 21.423 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
10.509 | 6.400 | 51.094 | 122.753 | 122.116 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
48.311 | 36.711 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
41.912 | 39.844 | 11.052 | | |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
62.875 | 64.239 | 61.882 | 114.927 | 115.997 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
62.875 | 64.239 | 61.882 | 114.927 | 115.997 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.649 | 1.619 | 1.615 | 129 | 153 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
22 | 52 | 62 | 17 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.627 | 1.568 | 1.553 | 111 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 153 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
106.254 | 104.813 | 79.343 | 84.957 | 83.720 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
76.254 | 74.783 | 76.841 | 27.724 | 27.072 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
47.411 | 45.982 | 48.081 | 18.832 | 18.206 |
 | - Nguyên giá |
|
|
73.557 | 73.557 | 77.080 | 35.441 | 35.441 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-26.146 | -27.575 | -28.999 | -16.609 | -17.235 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
28.843 | 28.801 | 28.759 | 8.892 | 8.866 |
 | - Nguyên giá |
|
|
29.662 | 29.662 | 29.662 | 9.662 | 9.662 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-819 | -860 | -902 | -770 | -796 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
30.000 | 30.030 | 2.502 | 57.000 | 56.648 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
30.000 | 30.030 | 2.502 | 57.000 | 57.000 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | -352 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 234 | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | 234 | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
319.881 | 318.883 | 317.712 | 347.132 | 345.299 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
7.300 | 6.497 | 5.998 | 4.495 | 3.393 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
7.300 | 6.497 | 5.998 | 4.425 | 3.323 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.705 | 3.683 | 3.283 | 2.918 | 1.731 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
26 | | 295 | 20 | 19 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.326 | 1.196 | 808 | 293 | 293 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | 126 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
332 | 620 | 642 | 520 | 442 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 123 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
322 | 410 | 381 | 84 | |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
589 | 589 | 589 | 589 | 589 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | 70 | 70 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | 70 | 70 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
312.581 | 312.386 | 311.714 | 342.637 | 341.906 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
312.581 | 312.386 | 311.714 | 342.637 | 341.906 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
280.000 | 280.000 | 280.000 | 280.000 | 280.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-30 | -30 | -30 | -30 | -30 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
295 | 295 | 295 | 295 | 295 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
22.999 | 22.806 | 22.128 | 21.347 | 20.504 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
19.541 | 23.900 | 23.737 | 23.900 | 16.312 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.458 | -1.094 | -1.609 | -2.553 | 4.192 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
9.318 | 9.315 | 9.321 | 41.025 | 41.137 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
319.881 | 318.883 | 317.712 | 347.132 | 345.299 |