|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
948.424 | 925.959 | 851.746 | 789.249 | 646.696 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
124.167 | 42.207 | 1.456 | 3.672 | 7.639 |
 | 1. Tiền |
|
|
88.330 | 6.031 | 1.456 | 3.672 | 7.639 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
35.838 | 36.176 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
98.553 | 52.668 | 152.812 | 5.110 | 6.860 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
98.553 | 52.668 | 152.812 | 5.110 | 6.860 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
484.393 | 585.300 | 586.763 | 683.757 | 534.959 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
441.486 | 488.020 | 460.122 | 418.919 | 269.987 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
53.158 | 52.884 | 102.903 | 102.898 | 102.944 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.036 | 58.585 | 40.660 | 170.550 | 170.902 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-12.288 | -14.189 | -16.921 | -8.610 | -8.874 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
241.022 | 245.571 | 110.668 | 96.157 | 96.175 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
241.022 | 245.571 | 110.668 | 96.157 | 96.175 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
288 | 212 | 47 | 553 | 1.064 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
288 | 212 | 47 | 553 | 555 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | 508 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
680.520 | 674.536 | 797.447 | 792.036 | 717.491 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
93.577 | 93.577 | 222.922 | 222.922 | 222.016 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
93.577 | 93.577 | 222.922 | 222.922 | 222.016 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
357.269 | 351.055 | 344.842 | 340.304 | 286.927 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
130.235 | 126.560 | 122.963 | 119.593 | 118.061 |
 | - Nguyên giá |
|
|
210.956 | 210.956 | 210.956 | 210.956 | 212.709 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-80.721 | -84.396 | -87.993 | -91.362 | -94.647 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
20.713 | 18.493 | 16.197 | 15.324 | 5.101 |
 | - Nguyên giá |
|
|
42.326 | 42.326 | 42.326 | 42.326 | 25.543 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.614 | -23.833 | -26.130 | -27.002 | -20.442 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
206.322 | 206.002 | 205.682 | 205.387 | 163.764 |
 | - Nguyên giá |
|
|
210.320 | 210.320 | 210.320 | 210.320 | 169.018 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.998 | -4.318 | -4.638 | -4.933 | -5.253 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
207.749 | 207.749 | 207.749 | 208.810 | 208.549 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | 1.061 | 800 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
207.749 | 207.749 | 207.749 | 207.749 | 207.749 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.925 | 2.155 | 1.934 | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.925 | 2.155 | 1.934 | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.628.943 | 1.600.495 | 1.649.193 | 1.581.285 | 1.364.188 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
871.068 | 834.542 | 873.169 | 805.072 | 587.342 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
851.380 | 817.911 | 857.774 | 790.402 | 575.018 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
654.001 | 585.221 | 539.983 | 454.040 | 469.405 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
106.468 | 146.338 | 222.479 | 243.159 | 77.521 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
180 | 477 | 444 | 509 | 567 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
11.454 | 7.637 | 16.690 | 16.706 | 7.055 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.566 | 4.066 | 4.841 | 3.725 | 4.808 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
999 | 576 | 528 | | 14.030 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.884 | 1.414 | 943 | 473 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
70.952 | 70.636 | 70.239 | 70.509 | 287 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.875 | 1.547 | 1.627 | 1.281 | 1.345 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
19.688 | 16.632 | 15.395 | 14.670 | 12.324 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.960 | 1.745 | 1.739 | 1.429 | 1.127 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
17.728 | 14.887 | 13.656 | 13.241 | 11.197 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
757.875 | 765.952 | 776.024 | 776.213 | 776.845 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
757.875 | 765.952 | 776.024 | 776.213 | 776.845 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
427.799 | 427.799 | 470.578 | 470.578 | 470.578 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
159.200 | 159.200 | 159.200 | 159.200 | 159.200 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
47.353 | 47.353 | 47.075 | 47.075 | 47.075 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
123.523 | 131.600 | 99.172 | 99.360 | 99.993 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
101.661 | 101.661 | 59.216 | 99.172 | 99.172 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
21.863 | 29.940 | 39.956 | 189 | 821 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.628.943 | 1.600.495 | 1.649.193 | 1.581.285 | 1.364.188 |