|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
73.716 | 70.980 | 72.685 | 71.946 | 65.248 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.011 | 6.561 | 5.217 | 6.528 | 8.916 |
 | 1. Tiền |
|
|
10.011 | 6.561 | 5.217 | 6.528 | 8.916 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
39.936 | 39.062 | 40.103 | 34.576 | 33.839 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
32.076 | 27.208 | 27.554 | 22.907 | 22.202 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.244 | 1.664 | 1.917 | 1.831 | 1.244 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
2.218 | 2.218 | 2.218 | 2.218 | 2.218 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.893 | 9.475 | 9.918 | 9.123 | 9.678 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.496 | -1.503 | -1.503 | -1.503 | -1.503 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
23.744 | 25.335 | 27.341 | 30.675 | 22.470 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
23.747 | 25.338 | 27.344 | 30.678 | 22.473 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-3 | -3 | -3 | -3 | -3 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
25 | 22 | 23 | 167 | 22 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
25 | 22 | 23 | 30 | 22 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 136 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.873 | 4.679 | 4.387 | 4.097 | 3.517 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | -180 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | -180 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.735 | 4.476 | 4.218 | 3.963 | 3.593 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.735 | 4.476 | 4.218 | 3.963 | 3.593 |
 | - Nguyên giá |
|
|
26.995 | 26.995 | 26.995 | 26.995 | 26.769 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-22.260 | -22.519 | -22.777 | -23.032 | -23.175 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
139 | 203 | 168 | 134 | 103 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
139 | 203 | 168 | 134 | 103 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
78.590 | 75.659 | 77.071 | 76.043 | 68.764 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
66.718 | 64.577 | 66.837 | 65.942 | 64.241 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
66.718 | 64.577 | 66.837 | 65.942 | 64.241 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
43.243 | 42.173 | 43.383 | 44.839 | 46.069 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
12.404 | 13.654 | 14.650 | 13.534 | 12.708 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.754 | 1.820 | 2.327 | 5.081 | 1.487 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.522 | 1.022 | 781 | 425 | 674 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.495 | 1.033 | 514 | 453 | 632 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.806 | 452 | 452 | 264 | 427 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.224 | 4.153 | 4.460 | 1.078 | 1.980 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
270 | 269 | 269 | 267 | 264 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
11.872 | 11.082 | 10.235 | 10.101 | 4.524 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
11.872 | 11.082 | 10.235 | 10.101 | 4.524 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.526 | 1.526 | 1.526 | 1.526 | 1.526 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-1.654 | -2.444 | -3.291 | -3.424 | -9.002 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.654 | -2.444 | -3.291 | -3.424 | -9.002 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
78.590 | 75.659 | 77.071 | 76.043 | 68.764 |