|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
36.863 | 19.536 | 22.216 | 20.922 | 14.096 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.609 | 552 | 2.704 | 506 | 72 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.609 | 552 | 2.704 | 306 | 72 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 200 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
24.890 | 17.913 | 2.218 | 3.130 | 12.905 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
22.311 | 18.642 | 759 | 3.283 | 13.032 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-292 | -2.229 | -60 | -152 | -127 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.871 | 1.500 | 1.519 | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
6.096 | 762 | 16.941 | 16.894 | 696 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
570 | 570 | | | |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1 | | 22 | | |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
3.400 | 3.400 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
87.154 | 86.746 | 16.919 | 16.894 | 696 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-85.030 | -89.954 | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
268 | 308 | 352 | 392 | 423 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
50 | 91 | 130 | 165 | 194 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
218 | 218 | 222 | 226 | 229 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
43.118 | 48.949 | 48.782 | 48.614 | 54.675 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
642 | 475 | 307 | 140 | |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
642 | 475 | 307 | 140 | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.340 | 1.340 | 1.340 | 1.340 | 1.340 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-698 | -865 | -1.033 | -1.200 | -1.340 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
60 | 30 | 30 | 30 | 30 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-60 | -30 | -30 | -30 | -30 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
42.475 | 48.475 | 48.475 | 48.475 | 54.675 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| 48.863 | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
42.863 | | 48.863 | 48.863 | 55.063 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-389 | -389 | -389 | -389 | -389 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1 | | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1 | | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
79.981 | 68.485 | 70.998 | 69.537 | 68.770 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.855 | 1.867 | 3.919 | 876 | 875 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.855 | 1.867 | 3.919 | 876 | 875 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5 | | | 17 | 16 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
110 | 4 | 60 | | |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
513 | 352 | 352 | 352 | 352 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.227 | 1.511 | 3.507 | 507 | 507 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
78.126 | 66.618 | 67.079 | 68.661 | 67.895 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
78.126 | 66.618 | 67.079 | 68.661 | 67.895 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
108.800 | 108.800 | 108.800 | 108.800 | 108.800 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
31.455 | 31.455 | 31.455 | 31.455 | 31.455 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.326 | 5.326 | 5.326 | 5.326 | 5.326 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
-133 | | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-67.322 | -78.962 | -78.502 | -76.920 | -77.686 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-59.596 | -69.944 | -78.962 | -78.502 | -76.920 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-7.726 | -9.019 | 460 | 1.582 | -766 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
79.981 | 68.485 | 70.998 | 69.537 | 68.770 |