|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
37.725 | 38.293 | 33.529 | 38.157 | 25.614 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.407 | 1.111 | 2.005 | 1.412 | 162 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.407 | 1.111 | 2.005 | 1.412 | 162 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 570 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 570 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
34.705 | 35.617 | 30.017 | 34.664 | 24.321 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
18.978 | 19.537 | 15.662 | 20.302 | 25.612 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
15.726 | 16.080 | 16.065 | 16.065 | 419 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
| | | 7 | |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | -1.710 | -1.710 | -1.710 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.613 | 1.566 | 1.506 | 1.511 | 1.131 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.613 | 1.566 | 1.506 | 1.511 | 1.131 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
320.811 | 317.907 | 315.025 | 312.143 | 142.670 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
442 | 442 | 442 | 442 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
442 | 442 | 442 | 442 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
37.515 | 36.551 | 35.586 | 34.622 | 25.912 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
37.515 | 36.551 | 35.586 | 34.622 | 25.912 |
 | - Nguyên giá |
|
|
73.559 | 73.559 | 73.559 | 73.559 | 45.758 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-36.044 | -37.008 | -37.972 | -38.936 | -19.846 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
201.395 | 201.395 | 201.395 | 201.395 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
201.395 | 201.395 | 201.395 | 201.395 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
22.000 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | 116.743 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
22.000 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | 121.135 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | 51.988 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | -56.380 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
59.459 | 57.520 | 55.601 | 53.684 | 14 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
23 | 1 | | | 14 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
59.436 | 57.519 | 55.601 | 53.684 | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
358.536 | 356.200 | 348.554 | 350.300 | 168.283 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
110.356 | 111.659 | 107.494 | 113.015 | 12.238 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
110.356 | 111.659 | 107.494 | 113.015 | 12.238 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
36.922 | 36.922 | 36.922 | 36.922 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.008 | 6.017 | 2.159 | 6.709 | 11.994 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
22 | 22 | 22 | 22 | |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | 20 | 61 | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
66.311 | 67.605 | 67.445 | 68.376 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.094 | 1.094 | 925 | 925 | 244 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
248.180 | 244.541 | 241.060 | 237.286 | 156.045 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
248.180 | 244.541 | 241.060 | 237.286 | 156.045 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
247.160 | 247.160 | 247.160 | 247.160 | 247.160 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-149 | -149 | -149 | -149 | -149 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-28.774 | -32.061 | -35.566 | -39.073 | -90.965 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-22.216 | -22.216 | -22.216 | -35.566 | -56.168 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-6.558 | -9.845 | -13.350 | -3.506 | -34.797 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
29.943 | 29.591 | 29.616 | 29.348 | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
358.536 | 356.200 | 348.554 | 350.300 | 168.283 |