|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
321.452 | 341.540 | 348.535 | 343.502 | 367.248 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
29.490 | 27.580 | 14.344 | 15.551 | 14.454 |
 | 1. Tiền |
|
|
29.490 | 27.580 | 14.344 | 15.551 | 14.454 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
146.574 | 147.677 | 135.364 | 123.047 | 191.440 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
18.447 | 28.657 | 29.403 | 19.968 | 66.300 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-873 | -9.980 | -3.039 | -3.921 | -11.860 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
129.000 | 129.000 | 109.000 | 107.000 | 137.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
37.705 | 48.176 | 41.675 | 59.011 | 70.696 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
32.981 | 41.568 | 36.497 | 57.318 | 64.705 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.063 | 4.589 | 3.326 | 4.395 | 4.581 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | 10.000 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.973 | 2.105 | 1.938 | 1.739 | 10.046 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-313 | -87 | -87 | -4.442 | -18.637 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
107.238 | 117.346 | 156.105 | 144.519 | 88.158 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
121.801 | 132.328 | 173.687 | 160.204 | 103.303 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-14.563 | -14.982 | -17.582 | -15.685 | -15.145 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
446 | 762 | 1.046 | 1.375 | 2.501 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
40 | 26 | | | 200 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
359 | 716 | 1.039 | 1.375 | 1.301 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
46 | 20 | 7 | | 1.000 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
103.742 | 105.034 | 105.846 | 94.117 | 92.771 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.577 | 1.577 | 1.577 | 1.574 | 1.694 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.577 | 1.577 | 1.577 | 1.574 | 1.694 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
37.840 | 34.055 | 51.946 | 44.051 | 46.260 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
37.840 | 34.055 | 51.946 | 44.051 | 46.260 |
 | - Nguyên giá |
|
|
334.177 | 339.887 | 365.783 | 366.332 | 342.213 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-296.337 | -305.831 | -313.836 | -322.281 | -295.953 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
104 | 104 | 104 | 104 | 104 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-104 | -104 | -104 | -104 | -104 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
4.418 | 3.949 | 3.480 | 3.296 | 2.811 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.208 | 12.208 | 12.208 | 12.208 | 12.208 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.790 | -8.259 | -8.727 | -8.912 | -9.397 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.693 | 10.147 | 67 | 967 | 368 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.693 | 10.147 | 67 | 967 | 368 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
54.215 | 55.305 | 48.775 | 44.229 | 41.638 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
54.215 | 55.305 | 48.775 | 44.229 | 41.638 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
425.194 | 446.574 | 454.381 | 437.620 | 460.020 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
115.713 | 112.501 | 109.171 | 92.986 | 108.505 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
114.365 | 111.401 | 108.052 | 91.668 | 107.174 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
35.717 | 27.827 | 34.554 | 11.714 | 38.537 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
19.079 | 19.088 | 7.768 | 14.588 | 4.907 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.113 | 1.092 | 1.743 | 1.380 | 1.713 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.913 | 6.184 | 6.788 | 5.381 | 7.466 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
13.432 | 19.165 | 11.860 | 13.489 | 6.775 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.409 | 3.860 | 6.546 | 5.791 | 9.274 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
13.106 | 8.770 | 9.752 | 8.997 | 9.102 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
20.595 | 25.414 | 29.042 | 30.328 | 29.401 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.349 | 1.101 | 1.119 | 1.318 | 1.331 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.349 | 1.101 | 1.119 | 1.318 | 1.331 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
309.480 | 334.073 | 345.210 | 344.634 | 351.515 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
309.480 | 334.073 | 345.210 | 344.634 | 351.515 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
90.000 | 90.000 | 90.000 | 90.000 | 90.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
8.319 | 8.319 | 8.319 | 8.319 | 8.319 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
129.764 | 145.684 | 171.342 | 184.421 | 184.421 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
81.398 | 90.070 | 75.549 | 61.894 | 68.775 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
50.017 | 50.017 | 50.017 | 50.017 | -52.894 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
31.381 | 40.053 | 25.532 | 11.877 | -15.881 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
425.194 | 446.574 | 454.381 | 437.620 | 460.020 |