|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.010.953 | 1.026.246 | 962.559 | 671.815 | 616.031 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
42.783 | 51.508 | 29.863 | 46.123 | 32.272 |
 | 1. Tiền |
|
|
34.283 | 34.008 | 29.363 | 35.623 | 32.272 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
8.500 | 17.500 | 500 | 10.500 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
300 | 300 | 1.300 | 139.093 | 168.983 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
300 | 300 | 1.300 | 139.093 | 168.983 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
907.316 | 924.303 | 865.749 | 414.494 | 352.843 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
206.909 | 214.885 | 213.835 | 214.545 | 152.151 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
331.487 | 334.330 | 336.540 | 335.460 | 335.587 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
106.487 | 106.437 | 106.287 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
464.928 | 476.731 | 431.564 | 86.966 | 89.062 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-202.496 | -208.081 | -222.477 | -222.477 | -223.957 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
32.616 | 22.338 | 35.327 | 42.120 | 35.270 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
32.616 | 22.338 | 35.327 | 42.120 | 35.270 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
27.938 | 27.797 | 30.320 | 29.984 | 26.663 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
13.306 | 13.651 | 13.629 | 14.120 | 10.785 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
13.946 | 13.447 | 15.509 | 14.561 | 14.901 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
687 | 646 | 1.052 | 970 | 977 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 53 | 129 | 333 | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.063.643 | 2.050.253 | 2.083.907 | 2.084.743 | 2.096.246 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.958 | 1.929 | 1.815 | 1.640 | 6.862 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
6.082 | 4.054 | 3.939 | 4.110 | 5.587 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.448 | 1.448 | 1.448 | 1.103 | 4.847 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-3.573 | -3.573 | -3.573 | -3.573 | -3.573 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
629.079 | 623.455 | 617.298 | 611.161 | 621.636 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
583.265 | 577.395 | 571.259 | 565.143 | 575.639 |
 | - Nguyên giá |
|
|
902.946 | 902.842 | 902.842 | 902.703 | 918.058 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-319.682 | -325.447 | -331.583 | -337.560 | -342.419 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
45.815 | 46.060 | 46.039 | 46.018 | 45.997 |
 | - Nguyên giá |
|
|
48.910 | 49.163 | 49.163 | 49.163 | 49.163 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.095 | -3.102 | -3.123 | -3.145 | -3.166 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
92.669 | 91.751 | 90.833 | 89.914 | 88.996 |
 | - Nguyên giá |
|
|
131.527 | 131.527 | 131.527 | 131.527 | 131.527 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-38.858 | -39.776 | -40.694 | -41.613 | -42.531 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
969.533 | 995.513 | 1.028.863 | 1.037.256 | 1.025.474 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
546.895 | 548.361 | 556.119 | 556.137 | 558.866 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
422.638 | 447.153 | 472.743 | 481.118 | 466.607 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
208.693 | 204.934 | 208.371 | 209.509 | 211.832 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
135.921 | 132.162 | 135.599 | 136.737 | 139.060 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
90.817 | 90.817 | 90.817 | 90.817 | 90.817 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-18.045 | -18.045 | -18.045 | -18.045 | -18.045 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
159.711 | 132.670 | 136.728 | 135.263 | 141.447 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
133.850 | 107.933 | 113.115 | 112.774 | 120.082 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
25.861 | 24.737 | 23.613 | 22.489 | 21.365 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.074.596 | 3.076.499 | 3.046.466 | 2.756.558 | 2.712.278 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
866.132 | 878.322 | 871.542 | 579.732 | 545.409 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
641.968 | 683.355 | 680.961 | 385.453 | 322.844 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
531.264 | 553.800 | 564.981 | 266.463 | 217.307 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
19.026 | 10.590 | 17.713 | 14.554 | 21.401 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.991 | 5.308 | 1.869 | 2.054 | 2.398 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.655 | 8.837 | 866 | 2.940 | 2.104 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
4.282 | 4.178 | 6.654 | 4.313 | 4.499 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
29.443 | 37.221 | 22.127 | 23.005 | 5.554 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
10.525 | 10.311 | 9.555 | 12.451 | 19.151 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
38.040 | 52.390 | 56.502 | 59.025 | 49.782 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
467 | 467 | 467 | 467 | 467 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
276 | 255 | 228 | 182 | 182 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
224.163 | 194.967 | 190.581 | 194.279 | 222.566 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| 29 | 29 | 25 | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
50.807 | 46.608 | 43.176 | 49.592 | 64.485 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
80.424 | 56.353 | 56.353 | 54.594 | 68.967 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
19 | 19 | 19 | 19 | 19 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
92.913 | 91.958 | 91.003 | 90.049 | 89.094 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
2.208.464 | 2.198.177 | 2.174.924 | 2.176.826 | 2.166.868 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.208.464 | 2.198.177 | 2.174.924 | 2.176.826 | 2.166.868 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.200.000 | 2.200.000 | 2.200.000 | 2.200.000 | 2.200.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
316 | 316 | 308 | 308 | 316 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-530 | -530 | -530 | -530 | -530 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
10.242 | 10.242 | 10.242 | 10.242 | 10.242 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
33.382 | 33.382 | 33.382 | 33.382 | 33.382 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-55.617 | -65.575 | -82.760 | -83.199 | -93.309 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-50.458 | -50.458 | -52.334 | -88.439 | -88.439 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-5.160 | -15.118 | -30.426 | 5.240 | -4.870 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
20.672 | 20.342 | 14.283 | 16.624 | 16.767 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.074.596 | 3.076.499 | 3.046.466 | 2.756.558 | 2.712.278 |