|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
231.914 | 234.679 | 206.983 | 199.598 | 209.866 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
21.909 | 16.014 | 12.178 | 4.739 | 10.891 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.909 | 1.630 | 4.678 | 2.739 | 5.941 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 14.384 | 7.500 | 2.000 | 5.050 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| 2.300 | 6.724 | 6.979 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 2.300 | 6.724 | 6.979 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
28.174 | 39.386 | 44.081 | 31.651 | 38.167 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
26.531 | 36.946 | 30.042 | 30.062 | 27.811 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.056 | 6.215 | 17.756 | 6.000 | 13.998 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.269 | 271 | 329 | 328 | 161 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.683 | -4.046 | -4.046 | -4.739 | -3.803 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
180.656 | 175.892 | 143.838 | 155.445 | 157.189 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
181.537 | 176.772 | 144.037 | 156.887 | 163.603 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-880 | -880 | -199 | -1.442 | -6.494 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.175 | 1.086 | 162 | 784 | 266 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
381 | 1.086 | 162 | 784 | 266 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
794 | | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
89.474 | 79.341 | 72.970 | 62.229 | 81.095 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
257 | 257 | 239 | 240 | 6.848 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | 6.593 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
257 | 257 | 239 | 240 | 254 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
88.627 | 78.875 | 72.481 | 61.713 | 56.938 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
87.304 | 77.817 | 71.687 | 61.163 | 56.387 |
 | - Nguyên giá |
|
|
192.887 | 196.344 | 201.653 | 201.977 | 207.065 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-105.583 | -118.527 | -129.965 | -140.814 | -7.560.678 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.323 | 1.058 | 793 | 551 | 351 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.140 | 2.140 | 2.140 | 2.140 | 2.140 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-817 | -1.081 | -1.346 | -1.589 | -1.589 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
473 | | 43 | 121 | 17.079 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
473 | | 43 | 121 | 17.079 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
117 | 209 | 208 | 155 | 231 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
117 | 209 | 208 | 155 | 231 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
321.388 | 314.019 | 279.953 | 261.827 | 298.751 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
135.575 | 124.164 | 96.139 | 77.104 | 103.337 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
118.930 | 110.571 | 83.831 | 67.499 | 72.032 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
48.935 | 76.025 | 51.701 | 28.854 | 29.611 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
57.450 | 19.406 | 22.220 | 23.641 | 26.375 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
218 | 1.129 | 310 | 887 | 242 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.523 | 1.895 | 1.579 | 3.625 | 1.436 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.112 | 6.937 | 3.521 | 7.224 | 6.832 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
959 | 1.289 | 75 | 56 | 137 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
992 | 1.075 | 1.109 | 1.036 | 1.053 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | 1.400 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.741 | 2.815 | 3.317 | 2.174 | 2.921 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
16.645 | 13.593 | 12.308 | 9.605 | 30.365 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.610 | 1.210 | 1.060 | 1.060 | 231 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
15.035 | 12.383 | 11.248 | 8.545 | 29.475 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
185.813 | 189.855 | 183.814 | 184.723 | 188.415 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
185.813 | 189.855 | 183.814 | 184.723 | 188.415 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
98.000 | 98.000 | 98.000 | 98.000 | 98.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
51.026 | 51.026 | 51.026 | 51.026 | 51.026 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | 23.887 |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
26.287 | 26.287 | 26.287 | 24.887 | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
10.500 | 14.542 | 8.501 | 10.810 | 13.502 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.900 | 2.000 | 2.000 | | 13.502 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
8.600 | 12.542 | 6.501 | 10.810 | |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
321.388 | 314.019 | 279.953 | 261.827 | 291.752 |