|
|
|
Q4 2023 | Q1 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
345.114 | 347.770 | 345.715 | 346.022 | 322.253 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
724 | 614 | 458 | 449 | 8.151 |
 | 1. Tiền |
|
|
724 | 614 | 458 | 449 | 8.151 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
175.994 | 177.608 | 172.752 | 173.711 | 153.263 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
160.746 | 159.761 | 159.920 | 159.392 | 130.594 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
14.586 | 17.145 | 12.406 | 14.013 | 13.825 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.764 | 3.803 | 3.527 | 3.407 | 11.945 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.101 | -3.101 | -3.101 | -3.101 | -3.101 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
164.816 | 165.904 | 168.009 | 167.356 | 155.958 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
164.816 | 165.904 | 168.009 | 167.356 | 155.958 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.579 | 3.644 | 4.497 | 4.505 | 4.882 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | 4.882 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
11.889 | 11.209 | 10.137 | 9.612 | 1.680 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
10.175 | 9.510 | 8.466 | 7.956 | 1.680 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
10.175 | 9.510 | 8.466 | 7.956 | 1.680 |
 | - Nguyên giá |
|
|
61.073 | 56.737 | 54.500 | 48.259 | 28.824 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-50.898 | -47.227 | -46.034 | -40.303 | -27.144 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
55 | 55 | 55 | 55 | 55 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-55 | -55 | -55 | -55 | -55 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.713 | 1.699 | 1.671 | 1.656 | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.713 | 1.699 | 1.671 | 1.656 | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
357.003 | 358.979 | 355.852 | 355.634 | 323.934 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
339.443 | 341.839 | 342.582 | 345.040 | 318.739 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
339.443 | 341.839 | 342.582 | 345.040 | 318.739 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
101.128 | 102.496 | 103.607 | 102.482 | -124.258 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
95.614 | 95.522 | 97.643 | 95.748 | 7.531 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
9.981 | 12.113 | 9.981 | 11.856 | 10.263 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.282 | 11.959 | 10.745 | 10.955 | 10.840 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.891 | 1.477 | 2.211 | 2.456 | 1.327 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
19.314 | 19.314 | 16.683 | 18.498 | 16.705 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
25.624 | 25.624 | 25.624 | 25.624 | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
72.408 | 73.135 | | 77.222 | 79.635 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 75.890 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
199 | 199 | 199 | 199 | 199 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
17.560 | 17.140 | 13.269 | 10.594 | |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
17.560 | 17.140 | 13.269 | 10.594 | 5.195 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
35.000 | 35.000 | 35.000 | 35.000 | 35.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.278 | 4.278 | 4.278 | 4.278 | 4.278 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | 352 | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
352 | 352 | | 352 | 352 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-22.070 | -22.490 | -26.361 | -29.036 | -34.435 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-19.656 | -22.070 | -23.990 | -22.070 | -29.036 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-2.414 | -420 | -2.370 | -6.966 | -5.399 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
357.003 | 358.979 | 355.852 | 355.634 | 323.934 |