|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
88.475 | 85.131 | 86.046 | 80.786 | 82.158 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.273 | 26 | 195 | 440 | 1.222 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.273 | 26 | 195 | 440 | 1.222 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
63.546 | 61.384 | 63.810 | 65.739 | 67.825 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
61.570 | 60.062 | 62.921 | 64.115 | 59.691 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
331 | 331 | 292 | 341 | 316 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.303 | 4.649 | 4.255 | 4.942 | 11.476 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-3.658 | -3.658 | -3.658 | -3.658 | -3.658 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
22.655 | 23.721 | 22.027 | 14.607 | 12.856 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
22.655 | 23.721 | 22.027 | 14.607 | 12.856 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 14 | | 256 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 14 | | 256 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
20.277 | 20.063 | 19.833 | 19.615 | 19.336 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.494 | 1.494 | 1.494 | 1.494 | 1.391 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.494 | 1.494 | 1.494 | 1.494 | 1.391 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
18.235 | 18.007 | 17.791 | 17.584 | 17.383 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.968 | 1.739 | 1.523 | 1.317 | 1.115 |
 | - Nguyên giá |
|
|
45.497 | 45.462 | 45.462 | 45.462 | 45.374 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-43.529 | -43.723 | -43.938 | -44.145 | -44.259 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
16.268 | 16.268 | 16.268 | 16.268 | 16.268 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.268 | 16.268 | 16.268 | 16.268 | 16.268 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
500 | 500 | | 500 | 500 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
47 | 62 | 48 | 37 | 62 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
47 | 62 | 48 | 37 | 62 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
108.751 | 105.194 | 105.879 | 100.401 | 101.494 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
78.198 | 74.636 | 75.194 | 69.711 | 70.816 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
78.198 | 74.636 | 75.194 | 69.711 | 70.816 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
16.675 | 14.331 | 52 | 6.970 | 13.905 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
6.947 | 6.381 | 5.865 | 4.721 | 4.772 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
72 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
4.311 | 3.636 | 4.775 | 2.796 | 1.748 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.933 | 1.421 | 2.268 | 695 | 740 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
9.566 | 10.313 | 10.790 | 9.758 | 7.609 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.080 | 810 | 540 | 270 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
37.613 | 37.743 | 50.902 | 44.501 | 42.042 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
30.553 | 30.557 | 30.684 | 30.690 | 30.678 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
30.553 | 30.557 | 30.684 | 30.690 | 30.678 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
740 | 740 | 740 | 740 | 740 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.261 | 9.261 | 9.261 | 9.261 | 9.300 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
5.552 | 5.556 | 5.684 | 5.689 | 5.638 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
5.529 | 5.529 | | 5.684 | 5.630 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
23 | 27 | | 5 | 9 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
108.751 | 105.194 | 105.879 | 100.401 | 101.494 |