|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
12.721 | 12.958 | 13.105 | 15.485 | 16.414 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.747 | 8.711 | 9.028 | 9.823 | 10.664 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.507 | 4.471 | 2.696 | 4.697 | 4.039 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.240 | 4.240 | 6.332 | 5.125 | 6.625 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
770 | 463 | 781 | 1.126 | 500 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.433 | 2.115 | 1.658 | 1.493 | 1.688 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
23 | 33 | 503 | 1.028 | 18 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
33 | 33 | 16 | 2 | 152 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.718 | -1.718 | -1.396 | -1.396 | -1.358 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
6.613 | 3.196 | 2.770 | 3.759 | 4.695 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
6.833 | 3.415 | 2.770 | 3.759 | 4.695 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-220 | -220 | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
591 | 588 | 526 | 777 | 556 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
33 | 16 | | 307 | 95 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
62 | 62 | 62 | 62 | 62 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
496 | 510 | 464 | 408 | 398 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
73.663 | 72.919 | 72.790 | 72.215 | 72.715 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.217 | 2.217 | 2.217 | 2.291 | 2.291 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.217 | 2.217 | 2.217 | 2.291 | 2.291 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
849 | 781 | 713 | 645 | 2.030 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
849 | 781 | 713 | 645 | 2.030 |
 | - Nguyên giá |
|
|
21.184 | 21.184 | 21.184 | 21.184 | 22.634 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-20.335 | -20.403 | -20.471 | -20.539 | -20.604 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
70.598 | 69.921 | 69.860 | 69.278 | 68.393 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
70.421 | 69.744 | 69.683 | 69.100 | 68.213 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
176 | 178 | 178 | 179 | 181 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
86.384 | 85.877 | 85.895 | 87.700 | 89.129 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
14.920 | 14.028 | 13.564 | 13.963 | 15.908 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
14.039 | 13.140 | 12.675 | 13.069 | 15.005 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.733 | 1.290 | 533 | 1.327 | 2.201 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
194 | 229 | 172 | 184 | 134 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.174 | 8.569 | 8.657 | 8.965 | 9.340 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
348 | 641 | 1.070 | 605 | 885 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
319 | 139 | 177 | 256 | 268 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.885 | 1.885 | 1.584 | 1.726 | 2.001 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
387 | 387 | 481 | 6 | 175 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
881 | 888 | 888 | 894 | 903 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
881 | 888 | 888 | 894 | 903 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
71.464 | 71.849 | 72.331 | 73.737 | 73.221 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
71.464 | 71.849 | 72.331 | 73.737 | 73.221 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
50.161 | 50.161 | 50.161 | 50.161 | 50.161 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-730 | -730 | -730 | -730 | -730 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
19.165 | 19.165 | 20.167 | 20.167 | 20.167 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.867 | 3.252 | 2.733 | 4.139 | 3.623 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
834 | 834 | 834 | 2.733 | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.034 | 2.419 | 1.900 | 1.406 | 3.623 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
86.384 | 85.877 | 85.895 | 87.700 | 89.129 |