|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
44.589 | 42.088 | 42.559 | 43.692 | 39.776 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.951 | 1.937 | 1.695 | 3.123 | 1.015 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.951 | 1.937 | 1.695 | 3.123 | 1.015 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
37.798 | 37.556 | 38.287 | 37.930 | 36.178 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
4.599 | 4.718 | 4.741 | 5.363 | 5.251 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
34.493 | 34.509 | 35.403 | 33.645 | 31.942 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.577 | 3.199 | 3.104 | 3.883 | 3.946 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.870 | -4.870 | -4.961 | -4.961 | -4.961 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
631 | 631 | 631 | 631 | 631 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
631 | 631 | 631 | 631 | 631 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.208 | 1.963 | 1.946 | 2.008 | 1.952 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
49 | 39 | 22 | 10 | 14 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.045 | 1.811 | 1.811 | 1.885 | 1.825 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
113 | 113 | | 113 | 113 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | 113 | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
120.602 | 117.764 | 115.842 | 112.413 | 109.520 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.690 | 3.690 | 3.700 | 3.000 | 3.000 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
4.690 | 4.690 | 4.700 | 4.000 | 4.000 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-1.000 | -1.000 | -1.000 | -1.000 | -1.000 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
723 | 700 | 663 | 626 | 589 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
723 | 700 | 663 | 626 | 589 |
 | - Nguyên giá |
|
|
727 | 742 | 742 | 742 | 742 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4 | -42 | -79 | -116 | -153 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
55.799 | 55.821 | 56.762 | 56.908 | 56.908 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
55.799 | 55.821 | 56.762 | 56.908 | 56.908 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
60.390 | 57.553 | 54.716 | 51.879 | 49.023 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
68 | 59 | 49 | 40 | 11 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
60.322 | 57.495 | 54.667 | 51.839 | 49.012 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
165.191 | 159.852 | 158.401 | 156.105 | 149.296 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
15.139 | 10.981 | 12.741 | 13.637 | 9.931 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
7.699 | 3.541 | 5.301 | 6.197 | 2.491 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.764 | 1.401 | 2.200 | 4.302 | 1.154 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.352 | 341 | 396 | 396 | 166 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
24 | 54 | 114 | | 33 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 1.745 | 150 | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.560 | | 2.442 | 1.500 | 1.138 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
7.440 | 7.440 | 7.440 | 7.440 | 7.440 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | 7.440 | 7.440 |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
7.440 | 7.440 | 7.440 | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
150.052 | 148.871 | 145.659 | 142.468 | 139.365 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
150.052 | 148.871 | 145.659 | 142.468 | 139.365 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-67.374 | -68.897 | -71.223 | -75.249 | -77.460 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-55.798 | -55.694 | -55.798 | -72.087 | -71.223 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-11.576 | -13.203 | -15.425 | -3.162 | -6.237 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
17.425 | 17.769 | 16.883 | 17.716 | 16.826 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
165.191 | 159.852 | 158.401 | 156.105 | 149.296 |