|
|
|
Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
65.915 | 64.053 | 62.872 | 44.589 | 42.088 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.979 | 2.875 | 2.103 | 3.951 | 1.937 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.979 | 2.875 | 2.103 | 3.951 | 1.937 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
51.381 | 46.935 | 46.403 | 37.798 | 37.556 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
7.235 | 5.909 | 5.909 | 4.599 | 4.718 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
37.473 | 34.482 | 34.490 | 34.493 | 34.509 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.776 | 13.647 | 13.985 | 3.577 | 3.199 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.102 | -7.102 | -7.981 | -4.870 | -4.870 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
8.631 | 11.735 | 11.797 | 631 | 631 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
8.631 | 11.735 | 11.797 | 631 | 631 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.923 | 2.507 | 2.569 | 2.208 | 1.963 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 2 | 58 | 49 | 39 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.809 | 2.388 | 2.398 | 2.045 | 1.811 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
113 | 118 | 113 | 113 | 113 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
123.297 | 120.560 | 117.134 | 120.602 | 117.764 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5.210 | 4.210 | 3.649 | 3.690 | 3.690 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
5.710 | 4.710 | 4.710 | 4.690 | 4.690 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-500 | -500 | -1.061 | -1.000 | -1.000 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
799 | 749 | 711 | 723 | 700 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
799 | 749 | 711 | 723 | 700 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.208 | 1.208 | 1.208 | 727 | 742 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-409 | -459 | -497 | -4 | -42 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
48.483 | 49.623 | 49.623 | 55.799 | 55.821 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
48.483 | 49.623 | 49.623 | 55.799 | 55.821 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | 68 | 59 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | 68 | 59 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
68.805 | 65.977 | 63.150 | 60.322 | 57.495 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
189.211 | 184.613 | 180.006 | 165.191 | 159.852 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
19.374 | 17.377 | 15.893 | 15.139 | 10.981 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
11.934 | 9.937 | 8.453 | 7.699 | 3.541 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.430 | 3.125 | 1.566 | 1.764 | 1.401 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
2.430 | 2.430 | 2.430 | 2.352 | 341 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
19 | 13 | 13 | 24 | 54 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
794 | 794 | 781 | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.821 | | | | 1.745 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.440 | 3.574 | 3.662 | 3.560 | |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
7.440 | 7.440 | 7.440 | 7.440 | 7.440 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
7.440 | 7.440 | 7.440 | 7.440 | 7.440 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
169.837 | 167.236 | 164.113 | 150.052 | 148.871 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
169.837 | 167.236 | 164.113 | 150.052 | 148.871 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-52.014 | -54.528 | -57.395 | -67.374 | -68.897 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-38.750 | -38.750 | -55.798 | -55.798 | -55.694 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-13.264 | -15.778 | -1.597 | -11.576 | -13.203 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
21.851 | 21.764 | 21.508 | 17.425 | 17.769 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
189.211 | 184.613 | 180.006 | 165.191 | 159.852 |