|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
26.933 | 24.131 | 38.576 | 23.755 | 26.059 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
8.186 | 4.462 | 3.313 | 449 | 4.870 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.186 | 4.462 | 3.313 | 449 | 4.870 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
10.352 | 12.926 | 20.854 | 21.247 | 18.258 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
4.039 | 10.979 | 18.502 | 17.525 | 15.566 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.443 | 202 | 108 | 58 | 68 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.870 | 1.744 | 2.245 | 3.664 | 2.624 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
8.198 | 6.643 | 14.307 | 1.959 | 2.930 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
8.198 | 6.643 | 14.307 | 1.959 | 2.930 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
198 | 101 | 101 | 101 | |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
101 | | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 101 | 101 | 101 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
97 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
47.826 | 48.936 | 46.336 | 39.048 | 34.989 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.652 | 152 | 4.669 | 4.674 | 5.010 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.652 | 152 | 4.669 | 4.674 | 5.010 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
46.174 | 48.422 | 40.928 | 33.043 | 25.988 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
46.174 | 48.422 | 40.928 | 33.043 | 25.988 |
 | - Nguyên giá |
|
|
119.443 | 127.256 | 126.643 | 126.643 | 125.756 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-73.269 | -78.834 | -85.714 | -93.599 | -99.768 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| 362 | 739 | 1.331 | 3.991 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| 362 | 739 | 1.331 | 3.991 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
74.759 | 73.066 | 84.912 | 62.803 | 61.048 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
9.667 | 9.582 | 21.413 | 15.014 | 12.737 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
9.667 | 9.582 | 21.413 | 15.014 | 12.737 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
3.965 | 4.470 | 13.739 | 8.948 | 8.099 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
232 | 156 | 156 | 156 | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.132 | 359 | 3.280 | 1.853 | 1.239 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.450 | 3.813 | 3.720 | 3.334 | 2.977 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
95 | 435 | 512 | 706 | 411 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
793 | 349 | 7 | 16 | 11 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
65.092 | 63.484 | 63.499 | 47.789 | 48.311 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
65.092 | 63.484 | 63.499 | 47.789 | 48.311 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
62.783 | 62.783 | 62.783 | 62.783 | 62.783 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
45 | 45 | 45 | 45 | 45 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.265 | 656 | 671 | -15.038 | -14.517 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | 28 | -15.038 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.265 | 656 | 671 | -15.067 | 522 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
74.759 | 73.066 | 84.912 | 62.803 | 61.048 |