|
|
|
Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
86.789 | 86.130 | 73.900 | 67.407 | 159.576 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.234 | 12.668 | 12.178 | 9.316 | 99.792 |
 | 1. Tiền |
|
|
4.234 | 10.668 | 5.178 | 7.316 | 97.792 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 2.000 | 7.000 | 2.000 | 2.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
8.760 | 2.660 | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
8.760 | 2.660 | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
33.024 | 36.435 | 36.930 | 28.269 | 35.257 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
27.205 | 32.712 | 31.597 | 26.341 | 33.373 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
981 | 3.807 | 5.498 | 1.984 | 1.733 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
5.000 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
957 | 1.191 | 1.344 | 1.498 | 1.704 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.119 | -1.275 | -1.510 | -1.553 | -1.553 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
38.756 | 33.240 | 24.485 | 29.032 | 21.629 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
38.995 | 33.497 | 24.622 | 29.099 | 21.697 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-239 | -257 | -138 | -67 | -67 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.016 | 1.127 | 309 | 790 | 2.897 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
474 | 242 | 115 | 287 | 2.720 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.542 | 180 | 178 | 293 | 177 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 705 | 16 | 210 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
48.254 | 50.102 | 51.215 | 57.484 | 58.881 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.730 | 3.362 | 2.357 | 1.627 | 1.502 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
4.371 | 3.093 | 2.186 | 1.503 | 1.385 |
 | - Nguyên giá |
|
|
49.284 | 49.639 | 50.086 | 49.530 | 49.530 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-44.913 | -46.547 | -47.900 | -48.027 | -48.144 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
359 | 269 | 171 | 124 | 116 |
 | - Nguyên giá |
|
|
588 | 588 | 588 | 588 | 588 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-229 | -318 | -417 | -464 | -471 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
42.578 | 45.379 | 47.344 | 54.663 | 54.929 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
42.578 | 45.379 | 47.344 | 54.663 | 54.929 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
947 | 1.361 | 1.514 | 1.194 | 2.451 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
947 | 1.361 | 1.514 | 1.194 | 2.451 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
135.044 | 136.233 | 125.115 | 124.891 | 218.457 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
44.555 | 43.938 | 36.716 | 33.503 | 37.291 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
39.734 | 39.390 | 32.994 | 29.685 | 33.538 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| 4.560 | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
24.013 | 29.274 | 28.825 | 23.300 | 25.200 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
421 | 118 | 71 | 101 | 230 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.064 | 758 | 773 | 1.038 | 3.442 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.570 | 1.307 | 1.117 | 2.383 | 1.833 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.112 | 2.396 | 1.413 | 2.209 | 2.181 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
47 | 138 | 46 | 75 | 143 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
551 | 824 | 747 | 577 | 506 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
9.760 | | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
197 | 16 | 2 | 2 | 2 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.821 | 4.547 | 3.722 | 3.818 | 3.753 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
4.540 | 4.266 | 3.441 | 3.537 | 3.472 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
281 | 281 | 281 | 281 | 281 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
90.488 | 92.295 | 88.399 | 91.389 | 181.166 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
90.488 | 92.295 | 88.399 | 91.389 | 181.166 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
60.000 | 60.000 | 60.000 | 60.000 | 150.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
424 | 424 | 424 | 424 | 424 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
16.285 | 17.815 | 18.420 | 19.007 | 19.007 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
13.779 | 14.055 | 9.555 | 11.958 | 11.736 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
7.659 | 11.637 | 7.209 | 8.734 | 11.958 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
6.120 | 2.419 | 2.346 | 3.224 | -222 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
135.044 | 136.233 | 125.115 | 124.891 | 218.457 |