|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
8.787.255 | 9.385.567 | 10.589.162 | 11.306.280 | 11.583.272 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.554.364 | 2.356.952 | 3.668.624 | 3.811.436 | 3.241.210 |
 | 1. Tiền |
|
|
589.859 | 858.017 | 1.008.149 | 624.039 | 1.062.615 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.964.505 | 1.498.935 | 2.660.475 | 3.187.397 | 2.178.595 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.019.532 | 1.148.730 | 1.050.965 | 1.459.342 | 2.398.067 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.019.532 | 1.148.730 | 1.050.965 | 1.459.342 | 2.398.067 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.361.536 | 3.477.981 | 3.546.798 | 4.419.130 | 4.257.766 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.968.692 | 2.005.185 | 1.997.316 | 3.028.369 | 2.545.708 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
789.415 | 714.662 | 736.689 | 537.883 | 1.054.250 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
3.118 | 13.504 | 7.468 | 7.468 | 7.468 |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
309.499 | 308.269 | 307.735 | 187.581 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
385.872 | 530.884 | 592.007 | 823.391 | 819.673 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-95.060 | -94.524 | -94.417 | -165.562 | -169.332 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.756.289 | 2.248.111 | 2.177.748 | 1.482.163 | 1.509.591 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.756.422 | 2.248.243 | 2.177.873 | 1.511.490 | 1.546.926 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-132 | -132 | -125 | -29.327 | -37.335 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
95.534 | 153.794 | 145.027 | 134.209 | 176.638 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
11.207 | 14.374 | 27.544 | 25.923 | 29.772 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
79.527 | 135.159 | 113.960 | 107.231 | 145.379 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.319 | 1.780 | 1.043 | 1.054 | 1.487 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.480 | 2.480 | 2.480 | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
12.757.215 | 12.929.469 | 12.944.803 | 13.257.960 | 13.256.764 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
34.147 | 24.666 | 24.676 | 15.908 | 18.160 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| 24.666 | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
34.147 | | 24.676 | 15.908 | 18.160 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
9.947.774 | 9.805.341 | 9.682.760 | 9.489.297 | 9.259.493 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.789.510 | 8.662.650 | 8.553.496 | 8.366.329 | 8.150.282 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.621.820 | 12.677.350 | 12.763.578 | 12.760.051 | 12.685.375 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.832.310 | -4.014.700 | -4.210.082 | -4.393.721 | -4.535.092 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
1.158.264 | 1.142.691 | 1.129.263 | 1.122.967 | 1.109.211 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.383.449 | 1.383.559 | 1.383.972 | 1.393.705 | 1.393.705 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-225.185 | -240.868 | -254.709 | -270.738 | -284.495 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
107.535 | 103.014 | 98.426 | 93.838 | 89.270 |
 | - Nguyên giá |
|
|
536.747 | 536.803 | 536.803 | 536.803 | 536.803 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-429.211 | -433.789 | -438.377 | -442.965 | -447.533 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
434.483 | 735.206 | 827.749 | 1.351.884 | 1.890.826 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
202.549 | 202.549 | 202.549 | 202.549 | 202.549 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
231.934 | 532.656 | 625.200 | 1.149.335 | 1.688.277 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.693.669 | 1.712.210 | 1.763.598 | 1.781.179 | 1.481.201 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.692.847 | 1.711.388 | 1.762.776 | 1.780.357 | 1.480.379 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
4.822 | 4.822 | 4.822 | 4.822 | 4.822 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-4.000 | -4.000 | -4.000 | -4.000 | -4.000 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
539.605 | 549.033 | 547.594 | 525.854 | 517.815 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
310.812 | 328.800 | 336.443 | 327.599 | 326.482 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
30.312 | 30.508 | 30.319 | 35.072 | 35.948 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
26.008 | 26.025 | 25.906 | 25.934 | 26.019 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
172.474 | 163.700 | 154.927 | 137.249 | 129.366 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
21.544.470 | 22.315.036 | 23.533.965 | 24.564.240 | 24.840.037 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
13.755.989 | 14.415.824 | 15.183.543 | 15.675.650 | 15.762.322 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.661.952 | 6.575.585 | 7.418.958 | 7.758.070 | 8.396.103 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.387.906 | 3.644.856 | 4.532.584 | 4.257.497 | 5.441.975 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
888.150 | 1.670.625 | 968.621 | 1.804.721 | 1.423.968 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
742.527 | 607.553 | 1.244.068 | 788.525 | 796.302 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
69.328 | 113.505 | 159.978 | 292.608 | 96.792 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
55.581 | 85.437 | 79.190 | 121.781 | 71.799 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
150.002 | 97.690 | 143.855 | 156.008 | 184.700 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
6.658 | | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
10.174 | 8.188 | 8.041 | 6.579 | 7.304 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
180.134 | 127.615 | 68.184 | 123.319 | 213.471 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
15.285 | 23.907 | 27.819 | 39.138 | 37.612 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
156.206 | 196.209 | 186.619 | 167.893 | 122.179 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
8.094.037 | 7.840.239 | 7.764.585 | 7.917.581 | 7.366.219 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
12.114 | 12.234 | 11.862 | 11.862 | 11.340 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
7.731.254 | 7.465.383 | 7.380.454 | 7.448.178 | 6.910.755 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
303.218 | 314.075 | 311.947 | 307.806 | 306.157 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
47.451 | 48.547 | 60.321 | 149.559 | 137.967 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | 175 | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
7.788.481 | 7.899.212 | 8.350.423 | 8.888.589 | 9.077.715 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
7.788.481 | 7.899.212 | 8.350.423 | 8.888.589 | 9.077.715 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
3.576.421 | 3.576.421 | 3.576.421 | 4.112.853 | 4.112.853 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
711.137 | 711.137 | 711.137 | 174.704 | 174.704 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
50.847 | 81.215 | 81.215 | 81.215 | 81.215 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
708 | 708 | 708 | 708 | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-3.160 | -2.463 | -2.192 | -1.927 | -3.369 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
298.672 | 299.823 | 299.823 | 299.823 | 299.823 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
65.404 | 65.404 | 65.404 | 65.404 | 65.404 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
880.071 | 939.227 | 1.240.692 | 1.787.077 | 1.957.362 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
824.790 | 744.860 | 745.454 | 745.274 | 1.776.299 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
55.280 | 194.368 | 495.238 | 1.041.803 | 181.063 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.208.382 | 2.227.740 | 2.377.215 | 2.368.731 | 2.389.722 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
21.544.470 | 22.315.036 | 23.533.965 | 24.564.240 | 24.840.037 |