|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
180.935 | 221.145 | 212.532 | 239.565 | 226.164 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.203 | 20.929 | 16.244 | 18.863 | 21.690 |
 | 1. Tiền |
|
|
10.203 | 20.929 | 16.244 | 18.863 | 21.690 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
78.002 | 77.811 | 93.560 | 95.176 | 104.880 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
70.573 | 68.815 | 81.614 | 85.153 | 78.273 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
3.855 | 4.621 | 6.997 | 3.350 | 20.850 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.624 | 4.425 | 5.053 | 6.777 | 5.862 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-50 | -50 | -105 | -105 | -105 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
82.240 | 105.305 | 87.509 | 105.588 | 81.546 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
82.240 | 105.305 | 87.509 | 105.588 | 81.546 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
10.489 | 17.100 | 15.220 | 19.937 | 18.048 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.519 | 5.558 | 1.333 | 5.023 | 1.589 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
8.971 | 11.542 | 13.887 | 14.914 | 16.459 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
61.264 | 58.982 | 56.852 | 58.499 | 56.085 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
748 | 748 | 748 | 913 | 913 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
748 | 748 | 748 | 913 | 913 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
56.775 | 54.575 | 51.981 | 52.466 | 50.902 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
53.250 | 51.416 | 49.193 | 47.695 | 46.571 |
 | - Nguyên giá |
|
|
176.534 | 177.209 | 171.991 | 172.526 | 173.606 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-123.284 | -125.792 | -122.798 | -124.831 | -127.035 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
3.141 | 2.807 | 2.469 | 4.484 | 4.076 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.776 | 6.776 | 6.776 | 9.168 | 9.168 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.635 | -3.969 | -4.307 | -4.684 | -5.092 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
383 | 352 | 320 | 287 | 255 |
 | - Nguyên giá |
|
|
817 | 817 | 817 | 817 | 817 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-434 | -466 | -498 | -530 | -563 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
206 | 442 | 757 | 1.859 | 1.210 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
206 | 442 | 757 | 1.859 | 1.210 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.536 | 3.217 | 3.366 | 3.260 | 3.060 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.536 | 3.217 | 3.366 | 3.260 | 3.060 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
242.199 | 280.127 | 269.384 | 298.063 | 282.248 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
171.620 | 207.742 | 196.202 | 226.972 | 208.855 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
170.555 | 206.677 | 195.696 | 224.396 | 207.298 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
110.270 | 109.997 | 104.087 | 103.975 | 120.944 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
34.424 | 53.250 | 58.480 | 75.609 | 50.896 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.168 | 23.069 | 13.606 | 17.564 | 10.760 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.914 | 827 | 1.130 | 1.632 | 1.967 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
14.447 | 6.831 | 12.619 | 12.261 | 18.544 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.792 | 8.802 | 2.301 | 9.457 | 1.788 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
678 | 3.533 | 1.724 | 2.199 | 786 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
862 | 368 | 1.748 | 1.700 | 1.613 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.065 | 1.065 | 506 | 2.576 | 1.558 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.065 | 1.065 | 506 | 2.576 | 1.558 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
70.579 | 72.385 | 73.182 | 71.092 | 73.393 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
70.579 | 72.385 | 73.182 | 71.092 | 73.393 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
42.000 | 42.000 | 42.000 | 42.000 | 42.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
4.703 | 4.703 | 4.703 | 4.703 | 4.703 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
15.780 | 15.780 | 16.892 | 16.892 | 16.892 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
8.097 | 9.902 | 9.587 | 7.496 | 9.798 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
698 | 8.116 | 5.595 | 1.395 | 1.395 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
7.399 | 1.786 | 3.992 | 6.101 | 8.402 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
242.199 | 280.127 | 269.384 | 298.063 | 282.248 |