|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
230.849 | 222.748 | 220.297 | 258.276 | 258.154 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.066 | 7.476 | 15.063 | 7.202 | 5.999 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.366 | 5.776 | 13.363 | 5.502 | 4.299 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 | 1.700 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
219.910 | 208.510 | 193.173 | 248.971 | 220.266 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
226.716 | 228.249 | 230.580 | 277.763 | 259.905 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-6.806 | -19.740 | -37.407 | -28.792 | -39.639 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
7.567 | 6.441 | 11.694 | 1.713 | 31.528 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
640 | 656 | 673 | 689 | 706 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
170 | 168 | 408 | 166 | 165 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.400 | | 9.100 | | 30.500 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.866 | 6.125 | 2.023 | 1.367 | 826 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-509 | -509 | -509 | -509 | -668 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
306 | 321 | 366 | 390 | 361 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
57 | 57 | 79 | 86 | 112 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
92 | 107 | 130 | 147 | 92 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
157 | 157 | 157 | 157 | 157 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
174.425 | 176.036 | 174.955 | 174.760 | 178.522 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
62 | 62 | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
62 | 62 | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.625 | 2.432 | 2.239 | 2.046 | 1.853 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.625 | 2.432 | 2.239 | 2.046 | 1.853 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.696 | 7.696 | 7.696 | 7.696 | 7.696 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.070 | -5.263 | -5.457 | -5.650 | -5.843 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
378 | 378 | 378 | 378 | 378 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-378 | -378 | -378 | -378 | -378 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
171.725 | 173.530 | 172.705 | 172.705 | 176.662 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
147.960 | 147.960 | 147.960 | 147.960 | 147.960 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
42.681 | 42.681 | 42.681 | 42.681 | 42.681 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-18.916 | -17.111 | -17.936 | -17.936 | -13.979 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
12 | 12 | 12 | 9 | 7 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
12 | 12 | 12 | 9 | 7 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
405.274 | 398.784 | 395.252 | 433.036 | 436.676 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
27.037 | 16.302 | 5.542 | 10.519 | 8.977 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
27.037 | 16.302 | 5.542 | 10.519 | 8.977 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
3.767 | | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
427 | 471 | 411 | 410 | 415 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
312 | 280 | 299 | 5.346 | 3.748 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
55 | | 55 | | 55 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
22.368 | 15.442 | 4.668 | 4.655 | 4.651 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
109 | 109 | 109 | 109 | 109 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
378.237 | 382.482 | 389.710 | 422.517 | 427.699 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
378.237 | 382.482 | 389.710 | 422.517 | 427.699 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
323.073 | 323.073 | 323.073 | 323.073 | 323.073 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
33.007 | 33.007 | 33.007 | 33.007 | 33.007 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-703 | -703 | -703 | -703 | -703 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
22.859 | 27.105 | 34.332 | 67.140 | 72.322 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
3.431 | 22.789 | 22.789 | 34.332 | 67.140 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
19.429 | 4.316 | 11.543 | 32.807 | 5.182 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
405.274 | 398.784 | 395.252 | 433.036 | 436.676 |