|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
164.052 | 99.831 | 150.190 | 100.498 | 105.813 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
999 | 1.270 | 484 | 1.172 | 1.528 |
 | 1. Tiền |
|
|
999 | 1.270 | 484 | 1.172 | 1.528 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
25.981 | 19.673 | 24.757 | 19.309 | 19.991 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
17.093 | 17.166 | 16.680 | 16.731 | 16.680 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.969 | 7.146 | 7.430 | 6.400 | 7.035 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| -14.013 | | -14.013 | -14.013 |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 9.203 | | 9.203 | 9.203 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
33.943 | 32.195 | 32.671 | 33.012 | 33.110 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-32.024 | -32.024 | -32.024 | -32.024 | -32.024 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
137.050 | 76.156 | 124.915 | 76.156 | 76.156 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
137.050 | 76.156 | 124.915 | 76.156 | 76.156 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
22 | 2.732 | 33 | 3.861 | 8.138 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
22 | 2.128 | | 2.981 | 3.019 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | 33 | 276 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 4.515 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 604 | | 604 | 604 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
27.937 | 77.368 | 25.569 | 81.396 | 73.700 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.150 | 9.195 | 3.150 | 9.195 | 9.195 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| 9.195 | | 9.195 | 9.195 |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.150 | | 3.150 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
12.975 | 12.876 | 12.776 | 12.676 | 12.576 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
12.975 | 12.876 | 12.776 | 12.676 | 12.576 |
 | - Nguyên giá |
|
|
20.081 | 20.081 | 20.081 | 20.081 | 20.081 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.106 | -7.206 | -7.305 | -7.405 | -7.505 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
6.507 | 6.457 | 6.407 | 6.357 | 6.307 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.983 | 8.983 | 8.983 | 8.983 | 8.983 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.476 | -2.526 | -2.576 | -2.626 | -2.676 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.109 | 48.841 | 1.109 | 53.168 | 45.622 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.109 | 48.841 | 1.109 | 53.168 | 45.622 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
4.196 | | 2.127 | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.196 | | 2.127 | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
191.989 | 177.200 | 175.759 | 181.894 | 179.513 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
161.873 | 144.976 | 146.637 | 153.884 | 148.967 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
161.873 | 157.999 | 146.637 | 166.944 | 162.027 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
44.932 | 47.433 | 49.167 | 49.158 | 45.993 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
21.890 | 21.867 | 22.939 | 22.278 | 22.773 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
51.953 | 29.537 | 30.258 | 34.106 | 34.145 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.513 | 1.938 | 907 | 373 | 346 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.828 | 1.879 | 1.888 | 1.891 | 1.852 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
33.862 | 33.066 | 34.298 | 35.339 | 33.112 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 9.250 | | 9.250 | 9.250 |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.759 | 12.893 | 7.045 | 14.412 | 14.419 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
136 | 136 | 136 | 136 | 136 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| -13.022 | | -13.060 | -13.060 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| -14.068 | | -14.068 | -14.068 |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| 38 | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 1.008 | | 1.008 | 1.008 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
30.117 | 32.223 | 29.123 | 28.010 | 30.546 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
30.117 | 32.223 | 29.123 | 28.010 | 30.546 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
150.000 | 150.862 | 150.000 | 150.862 | 150.862 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
862 | | 862 | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.134 | 2.134 | 2.134 | 2.134 | 2.134 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-122.879 | -120.773 | -123.873 | -124.986 | -122.449 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-122.069 | -26.207 | -122.879 | -26.207 | -26.207 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-810 | -94.566 | -994 | -98.780 | -96.243 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
191.989 | 177.200 | 175.759 | 181.894 | 179.513 |