|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
60.656 | 57.768 | 87.405 | 19.668 | 67.825 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.003 | 180 | 154 | 4.637 | 45.256 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.003 | 180 | 154 | 4.637 | 40.256 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 5.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
51.829 | 49.800 | 79.288 | 8.757 | 16.531 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
20.121 | 19.004 | 19.460 | 18.454 | 17.963 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
574 | 685 | 673 | 673 | 803 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
8.000 | 21.200 | 23.650 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
33.302 | 19.522 | 47.528 | 1.653 | 9.788 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.168 | -10.610 | -12.024 | -12.024 | -12.024 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
7.606 | 7.606 | 7.606 | 5.949 | 5.949 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
8.732 | 8.732 | 8.732 | 8.732 | 8.732 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.126 | -1.126 | -1.126 | -2.783 | -2.783 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
217 | 182 | 356 | 325 | 89 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
38 | 61 | 236 | 219 | 32 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
179 | 121 | 121 | 107 | 57 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
97.881 | 105.055 | 124.184 | 188.077 | 233.642 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 10.650 | | 1.480 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| 10.650 | | 1.480 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
159 | 1.852 | 10.130 | 8.892 | 7.653 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
159 | 1.852 | 10.130 | 8.892 | 7.653 |
 | - Nguyên giá |
|
|
31.157 | 32.923 | 42.363 | 42.363 | 42.363 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30.998 | -31.071 | -32.233 | -33.471 | -34.709 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
10.661 | | 21.500 | 15.000 | 63.269 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | 15.000 | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
10.661 | | 21.500 | | 63.269 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
87.060 | 92.554 | 92.554 | 162.706 | 162.706 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
92.554 | 92.554 | 92.554 | 162.706 | 162.706 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-5.493 | | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 14 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | 14 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
158.537 | 162.824 | 211.588 | 207.746 | 301.466 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
15.822 | 14.499 | 14.201 | 13.810 | 77.351 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
15.822 | 14.499 | 14.201 | 13.810 | 77.351 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 63.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.901 | 5.823 | 5.823 | 5.673 | 5.673 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.644 | 6.144 | 6.144 | 6.144 | 6.144 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
923 | 370 | 253 | 11 | 11 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
195 | 109 | 93 | 93 | 100 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
445 | 445 | 445 | 445 | 554 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.259 | 1.519 | 1.354 | 1.354 | 1.780 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
455 | 90 | 90 | 90 | 90 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
142.714 | 148.324 | 197.388 | 193.936 | 224.116 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
142.714 | 148.324 | 197.388 | 193.936 | 224.116 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
64.800 | 64.800 | 64.800 | 64.800 | 64.800 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
15.960 | 15.960 | 15.960 | 15.960 | 15.960 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
54.514 | 54.514 | 54.514 | 54.514 | 54.514 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
7.440 | 13.050 | 62.113 | 58.662 | 88.841 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-18.719 | 7.440 | 13.050 | 62.113 | 58.662 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
26.159 | 5.610 | 49.063 | -3.452 | 30.180 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
158.537 | 162.824 | 211.588 | 207.746 | 301.466 |