|
|
|
Q2 2024 | Q4 2024 | Q2 2025 | Q4 2025 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
80.353 | 82.628 | 70.988 | 63.331 | 69.182 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.922 | 7.586 | 11.440 | 10.110 | 4.432 |
 | 1. Tiền |
|
|
5.922 | 7.586 | 11.440 | 5.110 | 4.432 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 5.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
44.881 | 47.854 | 40.159 | 31.944 | 35.949 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
43.546 | 47.841 | 39.186 | 30.836 | 33.573 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.204 | 256 | 905 | 645 | 1.887 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
132 | 102 | 96 | 463 | 489 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| -344 | -28 | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
27.340 | 26.213 | 18.428 | 19.299 | 25.852 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
27.340 | 26.213 | 18.428 | 19.299 | 25.852 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.209 | 974 | 960 | 1.978 | 2.948 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
765 | 46 | 326 | 881 | 619 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.444 | 901 | 635 | 690 | 1.801 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 27 | | 406 | 527 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
20.837 | 19.299 | 17.643 | 16.110 | 14.284 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
20.837 | 19.299 | 17.643 | 16.110 | 14.284 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
20.837 | 19.299 | 17.643 | 16.110 | 14.284 |
 | - Nguyên giá |
|
|
115.062 | 115.038 | 115.196 | 114.647 | 98.485 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-94.226 | -95.739 | -97.552 | -98.537 | -84.201 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.350 | 2.350 | 2.350 | 2.350 | 2.350 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.350 | -2.350 | -2.350 | -2.350 | -2.350 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
101.189 | 101.926 | 88.631 | 79.441 | 83.466 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
58.011 | 55.499 | 41.278 | 32.818 | 38.106 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
58.011 | 55.499 | 41.278 | 32.818 | 38.106 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
30.466 | 30.441 | 17.895 | 15.139 | 12.240 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
17.079 | 12.845 | 11.980 | 8.758 | 11.869 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.742 | 3.447 | 4.023 | 2.999 | 10.440 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
402 | 636 | 142 | 7 | |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.944 | 6.803 | 2.637 | 4.565 | 2.553 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.648 | 831 | 3.797 | 429 | 394 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | 488 |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
225 | 440 | 263 | 890 | |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
505 | 55 | 541 | 31 | 123 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
43.179 | 46.428 | 47.353 | 46.623 | 45.359 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
43.179 | 46.428 | 47.353 | 46.623 | 45.359 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
26.000 | 26.000 | 26.000 | 31.200 | 31.200 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
8.797 | 8.797 | 8.797 | 8.797 | 8.797 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
8.382 | 11.631 | 12.556 | 6.627 | 5.363 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
5.958 | 5.958 | 10.631 | 5.431 | 6.360 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.424 | 5.673 | 1.925 | 1.195 | -997 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
101.189 | 101.926 | 88.631 | 79.441 | 83.466 |