|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
86.633 | 88.710 | 77.527 | 76.568 | 71.997 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.312 | 4.769 | 4.718 | 4.472 | 7.086 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.312 | 4.769 | 4.718 | 4.472 | 7.086 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.000 | | | 15.000 | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.000 | | | 15.000 | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
50.051 | 50.861 | 49.379 | 40.835 | 42.872 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
51.979 | 53.109 | 55.259 | 47.715 | 51.964 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| | 309 | 707 | 110 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
402 | 292 | | 413 | 261 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.331 | -2.539 | -6.189 | -8.000 | -9.464 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
31.170 | 32.552 | 23.430 | 16.168 | 22.039 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
31.170 | 32.552 | 23.430 | 16.168 | 22.039 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
100 | 529 | | 94 | |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
100 | 511 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 18 | | 94 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
10.147 | 12.620 | 11.437 | 9.259 | 12.271 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
10.104 | 8.743 | 11.437 | 9.243 | 12.271 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
10.104 | 8.743 | 11.437 | 9.243 | 12.271 |
 | - Nguyên giá |
|
|
63.485 | 64.186 | 69.159 | 69.319 | 73.891 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-53.382 | -55.443 | -57.722 | -60.076 | -61.620 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
43 | 3.877 | | 16 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
43 | 3.877 | | 16 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
96.780 | 101.331 | 88.964 | 85.827 | 84.269 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
44.867 | 47.987 | 33.978 | 29.777 | 27.396 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
44.867 | 47.987 | 33.978 | 29.777 | 27.396 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
17.943 | 21.582 | 6.653 | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
9.406 | 13.308 | 11.903 | 13.269 | 9.293 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
250 | | 6 | 331 | 55 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.153 | 505 | 999 | 968 | 1.272 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| 4.626 | 5.171 | 5.597 | 7.665 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 207 | 266 | 293 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
4.392 | 987 | 861 | 779 | 764 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
6.723 | 6.978 | 8.177 | 8.568 | 8.055 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
51.913 | 53.344 | 54.986 | 56.050 | 56.873 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
51.913 | 53.344 | 54.986 | 56.050 | 56.873 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
38.000 | 38.000 | 38.000 | 38.000 | 38.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.046 | 3.121 | 6.181 | 7.261 | 8.375 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
11.867 | 12.223 | 10.805 | 10.788 | 10.498 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.117 | 2.024 | | | 511 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
10.749 | 10.199 | 10.805 | 10.788 | 9.987 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
96.780 | 101.331 | 88.964 | 85.827 | 84.269 |