|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
221.871 | 221.598 | 191.170 | 287.072 | 236.820 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
77.907 | 76.685 | 69.885 | 70.173 | 44.698 |
 | 1. Tiền |
|
|
57.907 | 66.685 | 49.885 | 50.173 | 14.698 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
20.000 | 10.000 | 20.000 | 20.000 | 30.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
743 | 738 | 743 | 734 | 736 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
851 | 851 | 851 | 851 | 851 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-109 | -113 | -108 | -117 | -115 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
85.657 | 100.012 | 95.388 | 94.537 | 113.672 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
52.969 | 63.900 | 60.899 | 71.059 | 91.057 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
458 | 350 | 642 | 994 | 776 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
34.647 | 37.719 | 36.571 | 27.716 | 27.374 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-2.417 | -1.958 | -2.725 | -5.233 | -5.535 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
55.197 | 42.793 | 23.685 | 114.217 | 72.828 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
55.197 | 42.793 | 24.454 | 114.217 | 76.978 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -769 | | -4.150 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.368 | 1.371 | 1.469 | 7.411 | 4.886 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
829 | 1.358 | 648 | 1.644 | 1.208 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.539 | 13 | 821 | 2.828 | 3.678 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 2.938 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
157.517 | 167.723 | 188.904 | 195.121 | 193.782 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | 10.500 | 10.710 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | 10.500 | 10.710 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
112.088 | 110.128 | 108.553 | 115.537 | 131.910 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
36.859 | 35.367 | 34.260 | 41.712 | 41.607 |
 | - Nguyên giá |
|
|
150.590 | 149.610 | 149.975 | 159.251 | 160.945 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-113.731 | -114.243 | -115.715 | -117.539 | -119.338 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
75.229 | 74.761 | 74.293 | 73.825 | 90.304 |
 | - Nguyên giá |
|
|
102.373 | 102.373 | 102.373 | 102.373 | 119.410 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-27.144 | -27.612 | -28.080 | -28.548 | -29.107 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
4.780 | 4.658 | 4.537 | 4.415 | 4.293 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.203 | 12.203 | 12.203 | 12.203 | 12.203 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.424 | -7.545 | -7.667 | -7.788 | -7.910 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
533 | 5.733 | 29.578 | 18.736 | 2.628 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
533 | 5.733 | 29.578 | 18.736 | 2.628 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.279 | 4.261 | 4.259 | 4.297 | 4.277 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
8.923 | 8.923 | 8.923 | 8.923 | 8.923 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-4.644 | -4.662 | -4.664 | -4.625 | -4.645 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
35.838 | 42.942 | 41.978 | 41.636 | 39.963 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
35.508 | 42.622 | 41.667 | 41.334 | 39.670 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
330 | 320 | 311 | 302 | 292 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
379.388 | 389.321 | 380.074 | 482.193 | 430.602 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
190.798 | 197.823 | 185.763 | 285.102 | 240.458 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
178.285 | 186.061 | 174.751 | 274.841 | 229.244 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
119.483 | 125.885 | 115.080 | 173.738 | 156.380 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
881 | 633 | 540 | 637 | 1.477 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.004 | 1.011 | 1.632 | 1.794 | 1.066 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
13.759 | 18.653 | 19.850 | 17.841 | 12.919 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 1.700 | 225 | 5.081 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 498 | | 482 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
40.905 | 35.431 | 36.935 | 74.822 | 54.505 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.252 | 2.250 | 490 | 445 | 2.898 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
12.513 | 11.762 | 11.012 | 10.261 | 11.214 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | 1.704 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
12.513 | 11.762 | 11.012 | 10.261 | 9.510 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
188.590 | 191.498 | 194.311 | 197.091 | 190.144 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
188.590 | 191.498 | 194.311 | 197.091 | 190.144 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
124.000 | 124.000 | 124.000 | 124.000 | 124.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
27.458 | 27.458 | 27.458 | 27.458 | 27.458 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| 31.967 | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
31.967 | | 31.967 | 31.967 | 32.062 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
5.165 | 8.073 | 10.887 | 13.667 | 6.623 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.077 | 1.077 | 1.077 | 10.622 | 1.224 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.088 | 6.996 | 9.809 | 3.045 | 5.399 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
379.388 | 389.321 | 380.074 | 482.193 | 430.602 |