|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
167.518 | 161.151 | 169.778 | 181.624 | 187.373 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
5.788 | 8.718 | 14.405 | 35.751 | 10.733 |
 | 1. Tiền |
|
|
333 | 2.263 | 7.650 | 27.996 | 2.978 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
5.455 | 6.455 | 6.755 | 7.755 | 7.755 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.200 | 1.200 | 1.200 | 1.200 | 1.200 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.200 | 1.200 | 1.200 | 1.200 | 1.200 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
96.310 | 93.271 | 102.288 | 82.304 | 94.988 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
52.164 | 54.366 | 66.172 | 64.535 | 56.754 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
26.000 | 22.033 | 19.405 | 7.481 | 7.791 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
19.455 | 20.067 | 18.020 | 12.273 | -1.985 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.309 | -3.194 | -1.309 | -1.985 | 32.427 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
61.864 | 56.399 | 51.653 | 58.694 | 74.939 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
61.934 | 57.209 | 51.724 | 59.504 | 75.361 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-70 | -810 | -70 | -810 | -422 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.356 | 1.562 | 231 | 3.675 | 5.513 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
126 | 84 | 29 | 25 | 18 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.037 | 1.285 | 9 | 3.457 | 5.302 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
193 | 193 | 193 | 193 | 193 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 5.513 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
9.563 | 9.366 | 9.167 | 44.100 | 43.869 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.781 | 5.602 | 5.424 | 5.247 | 5.070 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.781 | 5.602 | 5.424 | 5.247 | 5.070 |
 | - Nguyên giá |
|
|
17.854 | 17.854 | 17.854 | 17.854 | 17.854 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.074 | -12.252 | -12.430 | -12.607 | -12.785 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
3.486 | 3.486 | 3.486 | 3.486 | 3.486 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.486 | 3.486 | 3.486 | 3.486 | 3.486 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
296 | 277 | 257 | 35.366 | 35.314 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
296 | 277 | 257 | 35.366 | 35.314 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
177.081 | 170.517 | 178.945 | 225.724 | 231.242 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
157.773 | 155.301 | 161.720 | 185.574 | 193.344 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
156.201 | 153.766 | 160.632 | 184.524 | 192.331 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
66.887 | 66.425 | 70.910 | 72.634 | 75 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
45.538 | 49.923 | 57.565 | 89.216 | 99.821 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
38.192 | 28.868 | 17.374 | 8.624 | 2.798 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
584 | 762 | 440 | 886 | |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.921 | 1.375 | 2.118 | 2.100 | 3.385 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
990 | 3.927 | 3.927 | 9.363 | 3.732 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 1.419 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.942 | 2.332 | 8.153 | 1.559 | 81.042 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
75 | 75 | 75 | 75 | 59 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
71 | 80 | 70 | 66 | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.572 | 1.535 | 1.088 | 1.050 | 1.012 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
410 | 410 | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.162 | 1.125 | 1.088 | 1.050 | 1.012 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
19.308 | 15.216 | 17.225 | 40.150 | 37.899 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
19.308 | 15.216 | 17.225 | 40.150 | 37.899 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
13.197 | 13.197 | 13.197 | 34.000 | 34.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
9 | 9 | 9 | 9 | 9 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.545 | 2.545 | 2.545 | 2.545 | 2.545 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
3.558 | -534 | 1.475 | 3.596 | 1.345 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
3.527 | 3.501 | 3.501 | 3.501 | 3.596 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
31 | -4.035 | -2.026 | 95 | -2.251 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
177.081 | 170.517 | 178.945 | 225.724 | 231.242 |