|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
42.111 | 38.727 | 36.853 | 35.726 | 46.649 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
224 | 472 | 593 | 472 | 1.190 |
 | 1. Tiền |
|
|
224 | 472 | 593 | 472 | 1.190 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
35.611 | 32.636 | 30.691 | 32.904 | 43.549 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
29.856 | 26.700 | 24.938 | 26.968 | 28.123 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.621 | 1.583 | 1.183 | 1.130 | 6.188 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
4.233 | 4.089 | 4.029 | 4.029 | 7.800 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.009 | 4.372 | 4.649 | 4.885 | 5.546 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.108 | -4.108 | -4.108 | -4.108 | -4.108 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.559 | 4.076 | 3.712 | 504 | 656 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.559 | 4.076 | 3.712 | 504 | 656 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.717 | 1.542 | 1.858 | 1.846 | 1.254 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
767 | 602 | 882 | 649 | 177 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
950 | 939 | 974 | 1.196 | 1.075 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 1 | 1 | 1 | 1 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
16.709 | 15.766 | 14.236 | 13.169 | |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
14.791 | 13.522 | 12.267 | 11.030 | 9.807 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
14.791 | 13.522 | 12.267 | 11.030 | 9.807 |
 | - Nguyên giá |
|
|
50.748 | 50.748 | 50.748 | 50.748 | 50.748 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-35.957 | -37.226 | -38.481 | -39.718 | -40.941 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
30 | 30 | 30 | 30 | 30 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30 | -30 | -30 | -30 | -30 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.190 | 1.467 | 1.467 | 1.615 | 1.715 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.190 | 1.467 | 1.467 | 1.615 | 1.715 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
729 | 777 | 501 | 523 | 1.137 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
393 | 449 | 182 | 217 | 847 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
335 | 329 | 319 | 306 | 290 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
58.820 | 54.493 | 51.089 | 48.895 | 59.309 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
29.805 | 31.071 | 33.584 | 37.776 | 51.208 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
29.453 | 30.891 | 33.374 | 37.088 | 50.270 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
584 | 243 | | | 14.000 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
19.373 | 18.987 | 21.744 | 25.610 | 26.440 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
57 | 222 | 667 | | 2.301 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.177 | 2.932 | 4.045 | 4.841 | 2.537 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
411 | 422 | 401 | 490 | 491 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
882 | 882 | 882 | 882 | 882 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
5.969 | 7.203 | 5.635 | 5.265 | 3.619 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
352 | 179 | 210 | 689 | 938 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
243 | | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
109 | 179 | 210 | 689 | 938 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
29.014 | 23.423 | 17.505 | 11.119 | 8.101 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
29.014 | 23.423 | 17.505 | 11.119 | 8.101 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
75.000 | 75.000 | 75.000 | 75.000 | 75.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
4.074 | 4.074 | 4.074 | 4.074 | 4.074 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-50.155 | -55.743 | -61.659 | -68.022 | -71.028 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-48.079 | -50.155 | -55.743 | -61.659 | -68.022 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-2.076 | -5.588 | -5.916 | -6.363 | -3.006 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
95 | 91 | 90 | 67 | 55 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
58.820 | 54.493 | 51.089 | 48.895 | 59.309 |