|
|
Q4 2020 | Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
63.036 | 70.867 | 94.947 | 64.189 | 62.522 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
829 | 5.332 | 966 | 769 | 2.893 |
 | 1. Tiền |
|
|
829 | 1.359 | 966 | 769 | 2.893 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 3.973 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
39.129 | 43.439 | 60.924 | 44.871 | 40.761 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
38.326 | 35.013 | 60.487 | 44.739 | 40.971 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.000 | 8.623 | 420 | 398 | 58 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.642 | 1.642 | 1.777 | 1.566 | 1.563 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.839 | -1.839 | -1.760 | -1.832 | -1.832 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
23.077 | 21.866 | 33.057 | 18.508 | 18.846 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
23.077 | 21.866 | 33.057 | 18.508 | 18.846 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 229 | | 41 | 22 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | 41 | 22 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 229 | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
25.995 | 22.512 | 21.035 | 19.376 | 17.449 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
22.974 | 21.651 | 18.611 | 17.771 | 16.102 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
22.860 | 21.651 | 18.611 | 17.771 | 16.102 |
 | - Nguyên giá |
|
|
80.395 | 82.654 | 82.654 | 84.718 | 84.517 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-57.535 | -61.004 | -64.044 | -66.947 | -68.415 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
114 | | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
710 | 710 | 710 | 710 | 710 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-596 | -710 | -710 | -710 | -710 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.166 | | | 1.067 | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.166 | | | 1.067 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
300 | | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
300 | | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.555 | 862 | 2.425 | 538 | 1.347 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.555 | 862 | 2.425 | 538 | 1.347 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
89.031 | 93.380 | 115.983 | 83.565 | 79.971 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
44.603 | 54.902 | 74.457 | 44.296 | 37.485 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
44.603 | 54.902 | 74.457 | 43.502 | 36.994 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
27.282 | 25.570 | 25.048 | 17.922 | 4.258 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
11.481 | 20.648 | 30.697 | 18.957 | 16.948 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.248 | 4.631 | 14.920 | 3.864 | 11.451 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
721 | 13 | 239 | 602 | 1.069 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.601 | 1.463 | 1.935 | 1.345 | 1.971 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
28 | 45 | 53 | 250 | 667 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.752 | 2.244 | 1.552 | 552 | 630 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
491 | 289 | 12 | 10 | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | 793 | 491 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | 793 | 491 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
44.428 | 38.478 | 41.526 | 39.269 | 42.486 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
44.428 | 38.478 | 41.526 | 39.269 | 42.486 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.634 | 3.634 | 3.634 | 3.634 | 3.634 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.604 | 5.604 | 5.604 | 5.604 | 5.604 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-4.811 | -10.760 | -7.713 | -9.969 | -6.752 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
188 | -4.811 | -10.760 | -7.713 | -9.969 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-4.998 | -5.950 | 3.048 | -2.256 | 3.217 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
89.031 | 93.380 | 115.983 | 83.565 | 79.971 |