VN-INDEX 1.870,79 -11,94/-0,63% |
HNX-INDEX 252,96 -5,47/-2,12% |
UPCOM-INDEX 127,07 -0,10/-0,08% |
VN30 2.077,76 -4,59/-0,22% |
HNX30 556,26 -12,77/-2,24%
25 Tháng Giêng 2026 6:06:03 CH - Mở cửa
|
Ngành: Vật liệu cơ bản (Mã ICB: 1000)
|
112,92
-2,51/-2,18%
Cập nhật lúc 23/01/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAA
|
CTCP Nhựa An Phát Xanh
|
8,00
|
-0,11
|
-1,36%
|
984.400
|
AAH
|
CTCP Hợp Nhất
|
3,40
|
-0,10
|
-2,86%
|
524.700
|
ABS
|
CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
|
2,98
|
-0,03
|
-1,00%
|
90.300
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0,60
|
0,00
|
0,00%
|
289.800
|
AMC
|
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
12,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
APC
|
CTCP Chiếu xạ An Phú
|
6,50
|
-1,00
|
-13,33%
|
600
|
APH
|
CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
|
6,39
|
-0,08
|
-1,24%
|
64.100
|
APP
|
CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu mỏ
|
5,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATG
|
CTCP ATG PLANET
|
9,00
|
-0,60
|
-6,25%
|
122.000
|
AVG
|
CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt
|
10,10
|
+0,10
|
+1,00%
|
56.300
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
15,50
|
+0,40
|
+2,65%
|
123.600
|
BCB
|
CTCP 397
|
1,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BFC
|
CTCP Phân bón Bình Điền
|
46,80
|
-2,00
|
-4,10%
|
73.300
|
BKC
|
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
23,00
|
-0,70
|
-2,95%
|
36.900
|
BKG
|
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
2,85
|
-0,01
|
-0,35%
|
105.700
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
15,80
|
-0,15
|
-0,94%
|
62.900
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
10,30
|
+1,00
|
+10,75%
|
100
|
BMP
|
CTCP Nhựa Bình Minh
|
158,00
|
-1,70
|
-1,06%
|
169.000
|
BQP
|
CTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận
|
19,00
|
+0,40
|
+2,15%
|
400
|
BRC
|
CTCP Cao su Bến Thành
|
12,25
|
-0,10
|
-0,81%
|
2.300
|
|
|
|
|
|