VN-INDEX 1.737,71 -11,59/-0,66% |
HNX-INDEX 266,75 -1,91/-0,71% |
UPCOM-INDEX 125,93 -0,59/-0,47% |
VN30 1.875,99 -14,58/-0,77% |
HNX30 433,80 -5,58/-1,27%
04 Tháng Mười 2026 9:00:55 SA - Mở cửa
|
Ngành: Vật liệu cơ bản (Mã ICB: 1000)
|
110,11
+0,49/+0,45%
Cập nhật lúc 02/10/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAA
|
CTCP Nhựa An Phát Xanh
|
7,05
|
-0,11
|
-1,54%
|
1.540.600
|
AAH
|
CTCP Hợp Nhất
|
1,70
|
0,00
|
0,00%
|
153.000
|
ABS
|
CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
|
2,69
|
-0,20
|
-6,92%
|
151.000
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0,30
|
-0,10
|
-25,00%
|
1.090.300
|
AMC
|
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
12,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
APC
|
CTCP Chiếu xạ An Phú
|
5,20
|
-0,50
|
-8,77%
|
8.200
|
APH
|
CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
|
6,98
|
+0,02
|
+0,29%
|
166.500
|
APP
|
CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu mỏ
|
3,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ATG
|
CTCP ATG PLANET
|
6,80
|
-1,10
|
-13,92%
|
100
|
AVG
|
CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt
|
7,40
|
-0,10
|
-1,33%
|
20.600
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
18,10
|
-0,20
|
-1,09%
|
700
|
BCB
|
CTCP 397
|
2,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BFC
|
CTCP Phân bón Bình Điền
|
54,60
|
+0,70
|
+1,30%
|
315.300
|
BKC
|
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
14,50
|
+1,30
|
+9,85%
|
91.600
|
BKG
|
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
1,66
|
-0,02
|
-1,19%
|
104.500
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
10,20
|
+0,20
|
+2,00%
|
7.100
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
11,90
|
0,00
|
0,00%
|
1.800
|
BMP
|
CTCP Nhựa Bình Minh
|
141,00
|
-2,10
|
-1,47%
|
94.600
|
BQP
|
CTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận
|
15,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BRC
|
CTCP Cao su Bến Thành
|
11,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|