• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.647,81 -51,32/-3,02%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.647,81   -51,32/-3,02%  |   HNX-INDEX   243,46   -2,27/-0,92%  |   UPCOM-INDEX   123,74   -0,21/-0,17%  |   VN30   1.797,99   -56,20/-3,03%  |   HNX30   516,57   -7,05/-1,35%
22 Tháng Ba 2026 1:51:28 SA - Mở cửa
CTCP Nhựa Bình Minh (BMP : HOSE)
Cập nhật ngày 20/03/2026
3:10:02 CH
129,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,50 (+1,17%)
Tham chiếu
128,00
Mở cửa
128,10
Cao nhất
130,50
Thấp nhất
128,10
Khối lượng
155.600
KLTB 10 ngày
276.420
Cao nhất 52 tuần
191,00
Thấp nhất 52 tuần
100,20

Thông báo khi giá đạt: 123 135 141 ...
GIỚI THIỆU
Công ty được thành lập năm 1977 với tên gọi Nhà máy Công tư Hợp Danh Nhựa Bình Minh. Năm 2004, Công ty tiến hành cổ phần hóa. Ngành nghề kinh doanh chủ yếu là nhựa công nghiệp và vật liệu xây dựng bao gồm hệ thống nhà xưởng 1 sản xuất sản phẩm ép phun và xưởng 2 tại Khu công nghiệp Sóng Thần chuyên sản xuất các ống nhựa.Hệ thống phân phối của Công ty bao gồm các kênh: cửa hàng bán sản phẩm; khách hàng riêng lẻ...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 10600,99 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 81,86 triệu
Cổ phiếu tự do 16,45 triệu
EPS 15.010
P/E 8,63
Doanh thu (4 quý) 5276,32 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 1198,35 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 3378,83 tỷ
ROE (4 quý) 39,36%
Beta (120 tuần) 0,51

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AAA  617.400 6,95 -0,71%
ABS  288.900 2,96 -1,66%
APC  6.000 6,40 0,00%
APH  300.300 5,46 -2,50%
APP  4.400 4,90 2,08%
BQP  100 18,70 3,89%
BRC  5.900 11,95 -2,45%
BRR  1.400 19,00 -1,55%
CSV  599.100 27,70 -1,42%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận