VN-INDEX 1.780,68 -4,43/-0,25% |
HNX-INDEX 271,31 -0,90/-0,33% |
UPCOM-INDEX 124,96 -0,25/-0,20% |
VN30 1.922,42 -16,08/-0,83% |
HNX30 439,94 -1,47/-0,33%
29 Tháng Chín 2026 5:59:57 SA - Mở cửa
|
Ngành: Lâm nghiệp và giấy (Mã ICB: 1730)
|
118,56
-1,24/-1,03%
Cập nhật lúc 28/09/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BKG
|
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
1,73
|
+0,01
|
+0,58%
|
82.600
|
CAP
|
CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái
|
40,20
|
-0,20
|
-0,50%
|
13.400
|
DHC
|
CTCP Đông Hải Bến Tre
|
38,70
|
-0,30
|
-0,77%
|
370.600
|
FRC
|
CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam
|
25,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
FRM
|
CTCP Lâm nghiệp Sài Gòn
|
11,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
GVT
|
CTCP Giấy Việt Trì
|
87,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAP
|
CTCP Tập Đoàn HAPACO
|
7,23
|
-0,05
|
-0,69%
|
200
|
HHP
|
CTCP HHP Global
|
17,80
|
+0,10
|
+0,56%
|
1.125.900
|
MDF
|
CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị
|
6,50
|
+0,80
|
+14,04%
|
11.700
|
MZG
|
CTCP MiZa
|
11,90
|
-0,05
|
-0,42%
|
330.500
|
PIS
|
Tổng Công ty PISICO Bình Định - CTCP
|
11,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
PRT
|
Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP
|
8,30
|
-0,90
|
-9,78%
|
2.000
|
TAH
|
CTCP Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An
|
22,00
|
0,00
|
0,00%
|
19.600
|
VID
|
CTCP Đầu tư Phát triển thương mại Viễn Đông
|
4,19
|
-0,01
|
-0,24%
|
5.600
|
VIF
|
Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP
|
14,70
|
0,00
|
0,00%
|
7.900
|
VTQ
|
CTCP Việt Trung Quảng Bình
|
4,70
|
+0,40
|
+9,30%
|
100
|
|
|
|
|
|