VN-INDEX 1.652,79 -115,05/-6,51% |
HNX-INDEX 235,36 -18,28/-7,21% |
UPCOM-INDEX 119,35 -7,50/-5,91% |
VN30 1.780,71 -123,48/-6,48% |
HNX30 512,40 -46,05/-8,25%
10 Tháng Ba 2026 12:40:44 SA - Mở cửa
|
Ngành: Lâm nghiệp và giấy (Mã ICB: 1730)
|
99,89
-4,62/-4,42%
Cập nhật lúc 09/03/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BKG
|
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
2,45
|
-0,18
|
-6,84%
|
449.900
|
CAP
|
CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái
|
40,70
|
-1,90
|
-4,46%
|
40.600
|
DHC
|
CTCP Đông Hải Bến Tre
|
33,95
|
-2,55
|
-6,99%
|
1.061.800
|
FRC
|
CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam
|
25,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
FRM
|
CTCP Lâm nghiệp Sài Gòn
|
6,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
GVT
|
CTCP Giấy Việt Trì
|
80,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAP
|
CTCP Tập Đoàn HAPACO
|
7,10
|
-0,06
|
-0,84%
|
38.600
|
HHP
|
CTCP HHP Global
|
13,30
|
-0,20
|
-1,48%
|
880.700
|
MDF
|
CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị
|
4,50
|
-0,60
|
-11,76%
|
15.400
|
MZG
|
CTCP MiZa
|
11,00
|
-0,60
|
-5,17%
|
683.300
|
PIS
|
Tổng Công ty PISICO Bình Định - CTCP
|
10,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
PRT
|
Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP
|
11,40
|
0,00
|
0,00%
|
3.600
|
TQN
|
CTCP Thông Quảng Ninh
|
13,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
VID
|
CTCP Đầu tư Phát triển thương mại Viễn Đông
|
4,90
|
0,00
|
0,00%
|
25.300
|
VIF
|
Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP
|
15,00
|
-1,20
|
-7,41%
|
6.500
|
VTQ
|
CTCP Việt Trung Quảng Bình
|
12,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
1
|
|
|
|
|