VN-INDEX 1.767,84 -40,67/-2,25% |
HNX-INDEX 253,64 -3,95/-1,53% |
UPCOM-INDEX 126,85 -1,05/-0,82% |
VN30 1.904,19 -38,57/-1,99% |
HNX30 558,45 -14,61/-2,55%
07 Tháng Ba 2026 11:33:33 SA - Mở cửa
|
Ngành: Lâm nghiệp và giấy (Mã ICB: 1730)
|
104,51
-0,26/-0,24%
Cập nhật lúc 06/03/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BKG
|
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
2,63
|
-0,05
|
-1,87%
|
37.800
|
CAP
|
CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái
|
42,60
|
+0,10
|
+0,24%
|
34.000
|
DHC
|
CTCP Đông Hải Bến Tre
|
36,50
|
+0,10
|
+0,27%
|
784.400
|
FRC
|
CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam
|
25,00
|
0,00
|
0,00%
|
400
|
FRM
|
CTCP Lâm nghiệp Sài Gòn
|
6,40
|
+0,80
|
+14,29%
|
100
|
GVT
|
CTCP Giấy Việt Trì
|
80,00
|
0,00
|
0,00%
|
1.000
|
HAP
|
CTCP Tập Đoàn HAPACO
|
7,16
|
-0,14
|
-1,92%
|
31.700
|
HHP
|
CTCP HHP Global
|
13,50
|
-0,40
|
-2,88%
|
891.400
|
MDF
|
CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị
|
5,30
|
-0,50
|
-8,62%
|
20.400
|
MZG
|
CTCP MiZa
|
11,70
|
+0,10
|
+0,86%
|
459.600
|
PIS
|
Tổng Công ty PISICO Bình Định - CTCP
|
10,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
PRT
|
Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP
|
11,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
TQN
|
CTCP Thông Quảng Ninh
|
13,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
VID
|
CTCP Đầu tư Phát triển thương mại Viễn Đông
|
4,90
|
+0,07
|
+1,45%
|
1.300
|
VIF
|
Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP
|
16,20
|
0,00
|
0,00%
|
8.200
|
VTQ
|
CTCP Việt Trung Quảng Bình
|
12,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
1
|
|
|
|
|