VN-INDEX 1.868,61 -1,75/-0,09% |
HNX-INDEX 253,18 -0,05/-0,02% |
UPCOM-INDEX 128,70 +0,39/+0,30% |
VN30 2.022,56 -2,18/-0,11% |
HNX30 530,24 +1,26/+0,24%
24 Tháng Tư 2026 9:32:27 SA - Mở cửa
|
Ngành: Lâm nghiệp và giấy (Mã ICB: 1730)
|
110,42
+0,10/+0,09%
Cập nhật lúc 24/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BKG
|
CTCP Đầu tư BKG Việt Nam
|
2,52
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CAP
|
CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái
|
45,80
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
DHC
|
CTCP Đông Hải Bến Tre
|
36,10
|
+0,05
|
+0,14%
|
14.500
|
FRC
|
CTCP Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam
|
25,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
FRM
|
CTCP Lâm nghiệp Sài Gòn
|
8,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
GVT
|
CTCP Giấy Việt Trì
|
97,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HAP
|
CTCP Tập Đoàn HAPACO
|
7,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HHP
|
CTCP HHP Global
|
12,60
|
0,00
|
0,00%
|
146.900
|
MDF
|
CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị
|
5,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
MZG
|
CTCP MiZa
|
12,60
|
+0,10
|
+0,80%
|
11.800
|
PIS
|
Tổng Công ty PISICO Bình Định - CTCP
|
12,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
PRT
|
Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP
|
10,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
TQN
|
CTCP Thông Quảng Ninh
|
13,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
VID
|
CTCP Đầu tư Phát triển thương mại Viễn Đông
|
4,95
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
VIF
|
Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP
|
15,50
|
0,00
|
0,00%
|
200
|
VTQ
|
CTCP Việt Trung Quảng Bình
|
6,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
1
|
|
|
|
|