VN-INDEX 1.771,55 +8,71/+0,49% |
HNX-INDEX 285,84 +6,56/+2,35% |
UPCOM-INDEX 127,26 +0,59/+0,47% |
VN30 1.923,63 +5,94/+0,31% |
HNX30 460,34 +0,30/+0,07%
04 Tháng Tám 2026 1:50:31 CH - Mở cửa
|
Ngành: Thép (Mã ICB: 1757)
|
140,83
-1,44/-1,01%
Cập nhật lúc 04/08/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
19,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BVG
|
CTCP Group Bắc Việt
|
2,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DTL
|
CTCP Đại Thiên Lộc
|
10,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HMG
|
CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL
|
4,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
22,30
|
-0,25
|
-1,11%
|
16.812.500
|
HSG
|
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
|
10,90
|
-0,05
|
-0,46%
|
968.100
|
ITQ
|
CTCP Tập đoàn Thiên Quang
|
2,60
|
0,00
|
0,00%
|
32.600
|
KKC
|
CTCP Tập đoàn Thành Thái
|
5,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KMT
|
CTCP Kim khí Miền Trung
|
13,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KVC
|
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ
|
1,00
|
0,00
|
0,00%
|
67.700
|
MEL
|
CTCP Thép Mê Lin
|
7,90
|
+0,40
|
+5,33%
|
1.700
|
NKG
|
CTCP Thép Nam Kim
|
11,10
|
-0,15
|
-1,33%
|
862.500
|
POM
|
CTCP Thép POMINA
|
3,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SMC
|
CTCP Đầu tư Thương mại SMC
|
10,95
|
-0,10
|
-0,90%
|
28.300
|
SSM
|
CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM
|
4,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
TDS
|
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL
|
8,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
TIS
|
CTCP Gang thép Thái Nguyên
|
4,10
|
+0,10
|
+2,50%
|
1.200
|
TLH
|
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên
|
4,02
|
+0,04
|
+1,01%
|
112.500
|
TMG
|
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
|
60,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
TNB
|
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL
|
10,10
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
|
|
|
|
|