VN-INDEX 1.704,87 -14,55/-0,85% |
HNX-INDEX 265,16 +0,91/+0,34% |
UPCOM-INDEX 123,94 +0,09/+0,07% |
VN30 1.852,44 -8,55/-0,46% |
HNX30 429,01 +1,99/+0,47%
14 Tháng Mười 2026 11:25:34 CH - Mở cửa
|
Ngành: Thép (Mã ICB: 1757)
|
133,13
+2,56/+1,96%
Cập nhật lúc 14/10/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
17,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BVG
|
CTCP Group Bắc Việt
|
2,80
|
0,00
|
0,00%
|
1.000
|
DTL
|
CTCP Đại Thiên Lộc
|
11,00
|
+0,20
|
+1,85%
|
2.500
|
HMG
|
CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL
|
13,80
|
0,00
|
0,00%
|
200
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
20,80
|
+0,35
|
+1,71%
|
19.326.400
|
HSG
|
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
|
10,50
|
+0,45
|
+4,48%
|
6.475.100
|
ITQ
|
CTCP Tập đoàn Thiên Quang
|
2,60
|
0,00
|
0,00%
|
78.600
|
KKC
|
CTCP Tập đoàn Thành Thái
|
5,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KMT
|
CTCP Kim khí Miền Trung
|
13,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KVC
|
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ
|
1,10
|
+0,10
|
+10,00%
|
789.100
|
MEL
|
CTCP Thép Mê Lin
|
6,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NKG
|
CTCP Thép Nam Kim
|
10,50
|
+0,67
|
+6,82%
|
6.064.200
|
POM
|
CTCP Thép POMINA
|
3,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SMC
|
CTCP Đầu tư Thương mại SMC
|
9,89
|
0,00
|
0,00%
|
28.900
|
SSM
|
CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM
|
4,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
TDS
|
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL
|
8,10
|
+0,10
|
+1,25%
|
2.800
|
TIS
|
CTCP Gang thép Thái Nguyên
|
5,10
|
+0,30
|
+6,25%
|
79.100
|
TLH
|
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên
|
3,30
|
+0,06
|
+1,85%
|
132.800
|
TMG
|
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
|
65,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
TNB
|
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL
|
7,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|