VN-INDEX 1.864,80 -29,64/-1,56% |
HNX-INDEX 253,16 -0,16/-0,06% |
UPCOM-INDEX 126,08 +1,19/+0,95% |
VN30 2.047,48 -19,62/-0,95% |
HNX30 558,20 -1,44/-0,26%
16 Tháng Giêng 2026 2:59:31 SA - Mở cửa
|
Ngành: Thép (Mã ICB: 1757)
|
155,17
+2,78/+1,82%
Cập nhật lúc 15/01/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
14,00
|
+0,10
|
+0,72%
|
45.000
|
BVG
|
CTCP Group Bắc Việt
|
2,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DTL
|
CTCP Đại Thiên Lộc
|
13,20
|
+0,10
|
+0,76%
|
1.900
|
HMG
|
CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL
|
10,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
27,60
|
+0,35
|
+1,28%
|
61.937.700
|
HSG
|
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
|
17,00
|
+0,70
|
+4,29%
|
12.792.100
|
ITQ
|
CTCP Tập đoàn Thiên Quang
|
2,80
|
0,00
|
0,00%
|
84.600
|
KKC
|
CTCP Tập đoàn Thành Thái
|
6,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KMT
|
CTCP Kim khí Miền Trung
|
8,10
|
-0,90
|
-10,00%
|
33.300
|
KVC
|
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ
|
1,50
|
0,00
|
0,00%
|
269.000
|
MEL
|
CTCP Thép Mê Lin
|
6,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NKG
|
CTCP Thép Nam Kim
|
16,15
|
+0,55
|
+3,53%
|
14.197.000
|
POM
|
CTCP Thép POMINA
|
6,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
SMC
|
CTCP Đầu tư Thương mại SMC
|
14,05
|
-0,05
|
-0,35%
|
495.800
|
SSM
|
CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM
|
5,00
|
+0,10
|
+2,04%
|
800
|
TDS
|
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL
|
8,50
|
0,00
|
0,00%
|
8.700
|
TIS
|
CTCP Gang thép Thái Nguyên
|
5,40
|
+0,40
|
+8,00%
|
140.300
|
TLH
|
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên
|
5,08
|
+0,18
|
+3,67%
|
502.200
|
TMG
|
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
|
74,00
|
+3,90
|
+5,56%
|
100
|
TNB
|
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL
|
9,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|