VN-INDEX 1.684,04 -10,78/-0,64% |
HNX-INDEX 248,68 -1,68/-0,67% |
UPCOM-INDEX 126,53 -0,74/-0,58% |
VN30 1.837,43 -15,56/-0,84% |
HNX30 534,78 -5,70/-1,05%
04 Tháng Tư 2026 3:25:00 CH - Mở cửa
|
Ngành: Thép (Mã ICB: 1757)
|
147,89
-3,49/-2,31%
Cập nhật lúc 03/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
18,50
|
-0,20
|
-1,07%
|
5.500
|
BVG
|
CTCP Group Bắc Việt
|
2,80
|
+0,10
|
+3,70%
|
35.300
|
DTL
|
CTCP Đại Thiên Lộc
|
11,45
|
+0,30
|
+2,69%
|
6.900
|
HMG
|
CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL
|
4,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
26,65
|
-0,70
|
-2,56%
|
31.383.300
|
HSG
|
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
|
14,80
|
-0,15
|
-1,00%
|
2.442.800
|
ITQ
|
CTCP Tập đoàn Thiên Quang
|
2,90
|
+0,10
|
+3,57%
|
264.400
|
KKC
|
CTCP Tập đoàn Thành Thái
|
6,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KMT
|
CTCP Kim khí Miền Trung
|
10,80
|
-1,10
|
-9,24%
|
200
|
KVC
|
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ
|
1,30
|
0,00
|
0,00%
|
51.800
|
MEL
|
CTCP Thép Mê Lin
|
8,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NKG
|
CTCP Thép Nam Kim
|
13,60
|
-0,20
|
-1,45%
|
2.199.600
|
POM
|
CTCP Thép POMINA
|
4,00
|
0,00
|
0,00%
|
1.632.800
|
SMC
|
CTCP Đầu tư Thương mại SMC
|
12,60
|
-0,20
|
-1,56%
|
1.170.700
|
SSM
|
CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM
|
5,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
TDS
|
CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL
|
8,50
|
0,00
|
0,00%
|
38.200
|
TIS
|
CTCP Gang thép Thái Nguyên
|
4,90
|
0,00
|
0,00%
|
8.300
|
TLH
|
CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên
|
4,51
|
-0,06
|
-1,31%
|
168.500
|
TMG
|
CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
|
70,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
TNB
|
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL
|
8,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|