• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.838,90 +7,35/+0,40%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.838,90   +7,35/+0,40%  |   HNX-INDEX   293,79   -11,07/-3,63%  |   UPCOM-INDEX   125,09   -0,77/-0,61%  |   VN30   1.986,28   +3,99/+0,20%  |   HNX30   515,97   -3,92/-0,75%
05 Tháng Sáu 2026 9:39:35 CH - Mở cửa
HTM: Thay đổi nhân sự
Nguồn tin: HNX | 12/02/2020 11:07:00 SA

HOSE

VN-INDEX 939,86 +5,19 / +0,56%
Khối lượng giao dịch 116.528.034
Giá trị giao dịch 2.699,19 tỷ
Số lượng giao dịch 56.010

Thống kê chi tiết

Top 5 tích cực (theo khối lượng giao dịch)
Mã CK Khối lượng Giá Thay đổi
TCB 15.752.000 22,65 +0,50/+2,26%
STB 6.664.800 11,45 +0,10/+0,88%
MBB 5.361.370 21,60 +0,40/+1,89%
HPG 5.133.820 23,85 +0,25/+1,06%
CTG 5.093.480 28,25 +0,50/+1,80%
 
Top 5 tăng giá (theo % thay đổi)
Mã CK Khối lượng Giá Thay đổi
LGC 20 42,80 +2,80/+7,00%
SVI 520 64,30 +4,20/+6,99%
GAB 238.330 64,30 +4,20/+6,99%
YEG 2.900 42,90 +2,80/+6,98%
LSS 68.720 5,07 +0,33/+6,96%
 
Top 5 tăng giá (theo giá trị thay đổi)
Mã CK Khối lượng Giá Thay đổi
SVI 520 64,30 +4,20/+6,99%
GAB 238.330 64,30 +4,20/+6,99%
YEG 2.900 42,90 +2,80/+6,98%
LGC 20 42,80 +2,80/+7,00%
OPC 770 45,50 +2,50/+5,81%
 
Top 5 giảm giá (theo % thay đổi)
Mã CK Khối lượng Giá Thay đổi
PTL 22.380 3,61 -0,27/-6,96%
TDW 20 25,75 -1,90/-6,87%
TPC 10 8,64 -0,63/-6,80%
CLG 172.320 2,07 -0,15/-6,76%
TTE 10 11,75 -0,85/-6,75%
 
Top 5 giảm giá (theo giá trị thay đổi)
Mã CK Khối lượng Giá Thay đổi
BHN 240 61,50 -3,00/-4,65%
TDW 20 25,75 -1,90/-6,87%
RAL 5.760 72,00 -1,50/-2,04%
TRA 3.010 57,60 -1,40/-2,37%
HTL 670 15,25 -1,10/-6,73%

HASTC

HA-INDEX 107,40 +2,62 / +2,50%
Khối lượng giao dịch 25.743.172
Giá trị giao dịch 354,46 tỷ
Số lượng giao dịch 1.480

Thống kê chi tiết

Top 5 tích cực (theo khối lượng giao dịch)
Mã CK Khối lượng Giá Thay đổi
ACB 6.681.100 25,10 +1,40/+5,91%
SHB 6.116.500 7,30 +0,10/+1,39%
NVB 2.188.500 9,00 0,00/0,00%
PVS 1.082.400 16,40 +0,20/+1,23%
ART 1.005.400 2,50 +0,20/+8,70%
 
Top 5 tăng giá (theo % thay đổi)
Mã CK Khối lượng Giá Thay đổi
DST 86.100 0,90 +0,10/+12,50%
SPI 5.200 1,00 +0,10/+11,11%
KVC 2.700 1,10 +0,10/+10,00%
DNM 21.400 15,60 +1,40/+9,86%
PBP 300 6,70 +0,60/+9,84%
 
Top 5 tăng giá (theo giá trị thay đổi)
Mã CK Khối lượng Giá Thay đổi
SLS 15.000 48,20 +4,30/+9,79%
NBW 700 38,20 +3,30/+9,46%
PMC 300 54,80 +2,50/+4,78%
IDV 4.600 38,70 +1,70/+4,59%
DNM 21.400 15,60 +1,40/+9,86%
 
Top 5 giảm giá (theo % thay đổi)
Mã CK Khối lượng Giá Thay đổi
PVX 38.905 0,90 -0,10/-10,00%
TKU 100 14,70 -1,60/-9,82%
EBA 1.000 15,90 -1,70/-9,66%
VGP 1.400 20,70 -2,20/-9,61%
API 100 17,30 -1,80/-9,42%
 
Top 5 giảm giá (theo giá trị thay đổi)
Mã CK Khối lượng Giá Thay đổi
BAX 400 44,00 -3,00/-6,38%
VGP 1.400 20,70 -2,20/-9,61%
SJ1 9.600 22,20 -1,90/-7,88%
CSC 47.200 32,70 -1,90/-5,49%
CPC 1.000 19,70 -1,90/-8,80%