• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.777,73 -2,95/-0,17%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.777,73   -2,95/-0,17%  |   HNX-INDEX   269,91   -1,40/-0,52%  |   UPCOM-INDEX   125,50   +0,54/+0,43%  |   VN30   1.914,35   -8,07/-0,42%  |   HNX30   440,15   +0,21/+0,05%
29 Tháng Chín 2026 5:17:32 CH - Mở cửa
HOSE: Điểm tin giao dịch ngày 29/09/2026
Nguồn tin: HOSE | 29/09/2026 4:17:06 CH
TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
  
  Ngày:
Date:
29/09/2026     
         
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
   
Chỉ số
Indices
 Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
   
VNINDEX1,777.73-2.95-0.1712,338.41   
VN301,914.35-8.07-0.426,677.04   
VNMIDCAP1,851.86-1.14-0.064,608.40   
VNSMALLCAP1,237.544.810.39883.65   
VN1001,813.71-8.05-0.4411,285.44   
VNALLSHARE1,788.79-7.27-0.4012,169.08   
VNXALLSHARE2,812.43-11.88-0.4212,353.07   
VNCOND1,880.97-14.28-0.75474.46   
VNCONS647.701.240.19534.00   
VNENE863.3617.662.091,193.93   
VNFIN2,138.42-14.62-0.685,167.29   
VNHEAL1,593.45-10.73-0.6751.79   
VNIND820.835.170.631,481.44   
VNIT3,305.56-23.25-0.70293.50   
VNMAT1,870.8212.880.69896.59   
VNREAL3,172.55-22.70-0.711,789.01   
VNUTI980.997.870.81275.55   
VNDIAMOND2,211.18-14.21-0.643,427.94   
VNFINLEAD2,776.98-12.64-0.454,822.40   
VNFINSELECT2,877.99-20.52-0.715,030.75   
VNMITECH782.963.920.502,385.92   
VN50 GROWTH1,001.55-4.41-0.448,613.49   
VNDIVIDEND876.97-1.51-0.171,740.07   
VNSHINE814.88-0.43-0.053,096.92   
VNSI3,065.10-8.92-0.293,310.78   
VNX503,176.37-18.13-0.579,589.40   
         
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
  
Nội dung
Contents
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
  
Khớp lệnh475,420,86310,365  
Thỏa thuận101,653,0942,025  
Tổng577,073,95712,389  
         
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
  
STT
No.
Top 5 CP về KLGD 
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
  
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
%Mã CK
Code
%  
1NVL45,881,867YBM6.91%COM-6.92%  
2VPB32,653,712HAS6.78%PIT-6.92%  
3SHB32,321,824STG6.58%KOS-6.91%  
4TCB21,376,971PVT6.40%PNJ-6.84%  
5HPG20,060,265DAH6.40%NAV-6.81%  
         
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
%Bán
Selling
%Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
52,841,5359.16%65,460,20611.34%-12,618,671
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
1,42611.51%1,82614.74%-400
         
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
 
STTTop 5 CP về 
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về 
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
 
1VPB12,597,281VPB291,326,538PVT2,494,028 
2HPG7,388,387TCB176,742,211VIB2,121,460 
3PVT5,719,572VHM150,144,600VIX1,401,289 
4TCB5,428,657HPG149,503,145PLX967,000 
5VIX3,709,701VNM143,704,037KDH906,650 
         
3. Sự kiện doanh nghiệp
STTMã CKSự kiện
1TDWTDW giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức từ năm 2024 trở về truiwsc bằng tiền mặt với tỷ lệ 3%, ngày thanh toán: 15/10/2026.
2TDWTDW giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức từ năm 2024 trở về truiwsc bằng tiền mặt với tỷ lệ 3%, ngày thanh toán: 15/10/2026.
3CACB2621 CACB2621  (Mã chứng khoán cơ sở: ACB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 12.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 23.000 đồng/cq.
4CACB2622 CACB2622  (Mã chứng khoán cơ sở: ACB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 10.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 21.000 đồng/cq.
5CACB2623 CACB2623  (Mã chứng khoán cơ sở: ACB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 10.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 24.000 đồng/cq.
6CFPT2632 CFPT2632 (Mã chứng khoán cơ sở: FPT) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 8.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 3,6374:1, với giá: 65.473 đồng/cq.
7CFPT2633 CFPT2633 (Mã chứng khoán cơ sở: FPT) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 7.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 3,6374:1, với giá: 62.745 đồng/cq.
8CFPT2633 CFPT2633 (Mã chứng khoán cơ sở: FPT) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 6.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 3,6374:1, với giá: 69.110 đồng/cq.
9CHPG2635 CHPG2635 (Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 15.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 22.000 đồng/cq.
10CHPG2636 CHPG2636 (Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 15.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 23.000 đồng/cq.
11CHPG2637 CHPG2637 (Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 12.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 23.000 đồng/cq.
12CHPG2638 CHPG2638 (Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 19.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 21.000 đồng/cq.
13CHPG2639 CHPG2639 (Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 11.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 23.000 đồng/cq.
14CHPG2640 CHPG2640 (Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 16.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 21.000 đồng/cq.
15CMSN2627 CMSN2627 (Mã chứng khoán cơ sở: MSN) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 9.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 70.000 đồng/cq.
16CMSN2628 CMSN2628 (Mã chứng khoán cơ sở: MSN) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 8.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 67.000 đồng/cq.
17CMSN2629 CMSN2629 (Mã chứng khoán cơ sở: MSN) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 7.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 74.000 đồng/cq.
18CMWG2626 CMWG2626 (Mã chứng khoán cơ sở: MWG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 7.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 76.000 đồng/cq.
19CMWG2627 CMWG2627 (Mã chứng khoán cơ sở: MWG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 7.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 72.000 đồng/cq.
20CTCB2620 CTCB2620 (Mã chứng khoán cơ sở: TCB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 10.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 36.000 đồng/cq.
21CTCB2621 CTCB2621 (Mã chứng khoán cơ sở: TCB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 9.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 32.000 đồng/cq.
22CTCB2622 CTCB2622 (Mã chứng khoán cơ sở: TCB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 8.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 36.000 đồng/cq.
23CVHM2621 CVHM2621 (Mã chứng khoán cơ sở: VHM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 7.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 10:1, với giá: 70.000 đồng/cq.
24CVHM2622 CVHM2622 (Mã chứng khoán cơ sở: VHM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 7.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 10:1, với giá: 77.000 đồng/cq.
25CVIC2612 CVIC2612 (Mã chứng khoán cơ sở: VIC) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 6.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 10:1, với giá: 248.000 đồng/cq.
26CVIC2613 CVIC2613 (Mã chứng khoán cơ sở: VIC) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 6.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 10:1, với giá: 224.000 đồng/cq.
27CVIC2614 CVIC2614 (Mã chứng khoán cơ sở: VIC) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 5.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 10:1, với giá: 248.000 đồng/cq.
28CVNM2620 CVNM2620 (Mã chứng khoán cơ sở: VNM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 13.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 66.000 đồng/cq.
29CVNM2621 CVNM2621 (Mã chứng khoán cơ sở: VNM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 10.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 59.000 đồng/cq.
30CVNM2622 CVNM2622 (Mã chứng khoán cơ sở: VNM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 9.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 66.000 đồng/cq.
31CVPB2626 CVPB2626 (Mã chứng khoán cơ sở: VPB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 12.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 29.000 đồng/cq.
32CVPB2627 CVPB2627 (Mã chứng khoán cơ sở: VPB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 10.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 26.000 đồng/cq.
33CVPB2628 CVPB2628 (Mã chứng khoán cơ sở: VPB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 9.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 29.000 đồng/cq.
34CVRE2611 CVRE2611 (Mã chứng khoán cơ sở: VRE) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 8.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 26.000 đồng/cq.
35CVRE2612 CVRE2612 (Mã chứng khoán cơ sở: VRE) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 8.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 25.000 đồng/cq.
36CVRE2613 CVRE2613 (Mã chứng khoán cơ sở: VRE) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 7.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 27.000 đồng/cq.