VN-INDEX 1.777,73 -2,95/-0,17% |
HNX-INDEX 269,91 -1,40/-0,52% |
UPCOM-INDEX 125,50 +0,54/+0,43% |
VN30 1.914,35 -8,07/-0,42% |
HNX30 440,15 +0,21/+0,05%
29 Tháng Chín 2026 5:17:32 CH - Mở cửa
|
HOSE: Điểm tin giao dịch ngày 29/09/2026
Nguồn tin: HOSE |
29/09/2026 4:17:06 CH
TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY | | | | | | Ngày: Date: | 29/09/2026 | | | | | | | | | | | | | | | | 1. Chỉ số chứng khoán (Indices) | | | | Chỉ số Indices | | Đóng cửa Closing value | Tăng/Giảm +/- Change | Thay đổi (%) % Change | GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) | | | | | VNINDEX | 1,777.73 | -2.95 | -0.17 | 12,338.41 | | | | | VN30 | 1,914.35 | -8.07 | -0.42 | 6,677.04 | | | | | VNMIDCAP | 1,851.86 | -1.14 | -0.06 | 4,608.40 | | | | | VNSMALLCAP | 1,237.54 | 4.81 | 0.39 | 883.65 | | | | | VN100 | 1,813.71 | -8.05 | -0.44 | 11,285.44 | | | | | VNALLSHARE | 1,788.79 | -7.27 | -0.40 | 12,169.08 | | | | | VNXALLSHARE | 2,812.43 | -11.88 | -0.42 | 12,353.07 | | | | | VNCOND | 1,880.97 | -14.28 | -0.75 | 474.46 | | | | | VNCONS | 647.70 | 1.24 | 0.19 | 534.00 | | | | | VNENE | 863.36 | 17.66 | 2.09 | 1,193.93 | | | | | VNFIN | 2,138.42 | -14.62 | -0.68 | 5,167.29 | | | | | VNHEAL | 1,593.45 | -10.73 | -0.67 | 51.79 | | | | | VNIND | 820.83 | 5.17 | 0.63 | 1,481.44 | | | | | VNIT | 3,305.56 | -23.25 | -0.70 | 293.50 | | | | | VNMAT | 1,870.82 | 12.88 | 0.69 | 896.59 | | | | | VNREAL | 3,172.55 | -22.70 | -0.71 | 1,789.01 | | | | | VNUTI | 980.99 | 7.87 | 0.81 | 275.55 | | | | | VNDIAMOND | 2,211.18 | -14.21 | -0.64 | 3,427.94 | | | | | VNFINLEAD | 2,776.98 | -12.64 | -0.45 | 4,822.40 | | | | | VNFINSELECT | 2,877.99 | -20.52 | -0.71 | 5,030.75 | | | | | VNMITECH | 782.96 | 3.92 | 0.50 | 2,385.92 | | | | | VN50 GROWTH | 1,001.55 | -4.41 | -0.44 | 8,613.49 | | | | | VNDIVIDEND | 876.97 | -1.51 | -0.17 | 1,740.07 | | | | | VNSHINE | 814.88 | -0.43 | -0.05 | 3,096.92 | | | | | VNSI | 3,065.10 | -8.92 | -0.29 | 3,310.78 | | | | | VNX50 | 3,176.37 | -18.13 | -0.57 | 9,589.40 | | | | | | | | | | | | | | 2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) | | | Nội dung Contents | KLGD (ck) Trading vol. (shares) | GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) | | | | Khớp lệnh | 475,420,863 | 10,365 | | | | Thỏa thuận | 101,653,094 | 2,025 | | | | Tổng | 577,073,957 | 12,389 | | | | | | | | | | | | | Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) | | | STT No. | Top 5 CP về KLGD Top trading vol. | Top 5 CP tăng giá Top gainer | Top 5 CP giảm giá Top loser | | | Mã CK Code | KLGD (cp) Trading vol. (shares) | Mã CK Code | % | Mã CK Code | % | | | | 1 | NVL | 45,881,867 | YBM | 6.91% | COM | -6.92% | | | | 2 | VPB | 32,653,712 | HAS | 6.78% | PIT | -6.92% | | | | 3 | SHB | 32,321,824 | STG | 6.58% | KOS | -6.91% | | | | 4 | TCB | 21,376,971 | PVT | 6.40% | PNJ | -6.84% | | | | 5 | HPG | 20,060,265 | DAH | 6.40% | NAV | -6.81% | | | | | | | | | | | | | Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) | Nội dung Contents | Mua Buying | % | Bán Selling | % | Mua-Bán Buying-Selling | KLGD (ck) Trading vol. (shares) | 52,841,535 | 9.16% | 65,460,206 | 11.34% | -12,618,671 | GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) | 1,426 | 11.51% | 1,826 | 14.74% | -400 | | | | | | | | | | | Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) | | | STT | Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. | Top 5 CP về GTGD NĐTNN | Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng | | | 1 | VPB | 12,597,281 | VPB | 291,326,538 | PVT | 2,494,028 | | | 2 | HPG | 7,388,387 | TCB | 176,742,211 | VIB | 2,121,460 | | | 3 | PVT | 5,719,572 | VHM | 150,144,600 | VIX | 1,401,289 | | | 4 | TCB | 5,428,657 | HPG | 149,503,145 | PLX | 967,000 | | | 5 | VIX | 3,709,701 | VNM | 143,704,037 | KDH | 906,650 | | | | | | | | | | | | | 3. Sự kiện doanh nghiệp | | STT | Mã CK | Sự kiện | | 1 | TDW | TDW giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức từ năm 2024 trở về truiwsc bằng tiền mặt với tỷ lệ 3%, ngày thanh toán: 15/10/2026. | | 2 | TDW | TDW giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức từ năm 2024 trở về truiwsc bằng tiền mặt với tỷ lệ 3%, ngày thanh toán: 15/10/2026. | | 3 | CACB2621 | CACB2621 (Mã chứng khoán cơ sở: ACB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 12.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 23.000 đồng/cq. | | 4 | CACB2622 | CACB2622 (Mã chứng khoán cơ sở: ACB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 10.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 21.000 đồng/cq. | | 5 | CACB2623 | CACB2623 (Mã chứng khoán cơ sở: ACB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 10.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 24.000 đồng/cq. | | 6 | CFPT2632 | CFPT2632 (Mã chứng khoán cơ sở: FPT) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 8.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 3,6374:1, với giá: 65.473 đồng/cq. | | 7 | CFPT2633 | CFPT2633 (Mã chứng khoán cơ sở: FPT) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 7.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 3,6374:1, với giá: 62.745 đồng/cq. | | 8 | CFPT2633 | CFPT2633 (Mã chứng khoán cơ sở: FPT) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 6.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 3,6374:1, với giá: 69.110 đồng/cq. | | 9 | CHPG2635 | CHPG2635 (Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 15.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 22.000 đồng/cq. | | 10 | CHPG2636 | CHPG2636 (Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 15.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 23.000 đồng/cq. | | 11 | CHPG2637 | CHPG2637 (Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 12.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 23.000 đồng/cq. | | 12 | CHPG2638 | CHPG2638 (Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 19.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 21.000 đồng/cq. | | 13 | CHPG2639 | CHPG2639 (Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 11.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 23.000 đồng/cq. | | 14 | CHPG2640 | CHPG2640 (Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 16.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 21.000 đồng/cq. | | 15 | CMSN2627 | CMSN2627 (Mã chứng khoán cơ sở: MSN) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 9.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 70.000 đồng/cq. | | 16 | CMSN2628 | CMSN2628 (Mã chứng khoán cơ sở: MSN) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 8.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 67.000 đồng/cq. | | 17 | CMSN2629 | CMSN2629 (Mã chứng khoán cơ sở: MSN) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 7.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 74.000 đồng/cq. | | 18 | CMWG2626 | CMWG2626 (Mã chứng khoán cơ sở: MWG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 7.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 76.000 đồng/cq. | | 19 | CMWG2627 | CMWG2627 (Mã chứng khoán cơ sở: MWG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 7.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 72.000 đồng/cq. | | 20 | CTCB2620 | CTCB2620 (Mã chứng khoán cơ sở: TCB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 10.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 36.000 đồng/cq. | | 21 | CTCB2621 | CTCB2621 (Mã chứng khoán cơ sở: TCB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 9.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 32.000 đồng/cq. | | 22 | CTCB2622 | CTCB2622 (Mã chứng khoán cơ sở: TCB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 8.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 36.000 đồng/cq. | | 23 | CVHM2621 | CVHM2621 (Mã chứng khoán cơ sở: VHM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 7.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 10:1, với giá: 70.000 đồng/cq. | | 24 | CVHM2622 | CVHM2622 (Mã chứng khoán cơ sở: VHM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 7.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 10:1, với giá: 77.000 đồng/cq. | | 25 | CVIC2612 | CVIC2612 (Mã chứng khoán cơ sở: VIC) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 6.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 10:1, với giá: 248.000 đồng/cq. | | 26 | CVIC2613 | CVIC2613 (Mã chứng khoán cơ sở: VIC) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 6.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 10:1, với giá: 224.000 đồng/cq. | | 27 | CVIC2614 | CVIC2614 (Mã chứng khoán cơ sở: VIC) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 5.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 10:1, với giá: 248.000 đồng/cq. | | 28 | CVNM2620 | CVNM2620 (Mã chứng khoán cơ sở: VNM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 13.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 66.000 đồng/cq. | | 29 | CVNM2621 | CVNM2621 (Mã chứng khoán cơ sở: VNM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 10.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 59.000 đồng/cq. | | 30 | CVNM2622 | CVNM2622 (Mã chứng khoán cơ sở: VNM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 9.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 66.000 đồng/cq. | | 31 | CVPB2626 | CVPB2626 (Mã chứng khoán cơ sở: VPB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 12.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 29.000 đồng/cq. | | 32 | CVPB2627 | CVPB2627 (Mã chứng khoán cơ sở: VPB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 10.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 26.000 đồng/cq. | | 33 | CVPB2628 | CVPB2628 (Mã chứng khoán cơ sở: VPB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 9.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 29.000 đồng/cq. | | 34 | CVRE2611 | CVRE2611 (Mã chứng khoán cơ sở: VRE) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 8.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 26.000 đồng/cq. | | 35 | CVRE2612 | CVRE2612 (Mã chứng khoán cơ sở: VRE) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 8.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 25.000 đồng/cq. | | 36 | CVRE2613 | CVRE2613 (Mã chứng khoán cơ sở: VRE) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 29/09/2026 với số lượng 7.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 27.000 đồng/cq. |
|
|
|
|
|