|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
307.425 | 317.083 | 314.516 | 316.024 | 303.525 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
21.886 | 15.507 | 12.026 | 23.854 | 18.099 |
 | 1. Tiền |
|
|
21.886 | | | 7.854 | 18.099 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 15.507 | 12.026 | 16.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
135.000 | 134.000 | 121.000 | 109.028 | 128.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
135.000 | 134.000 | 121.000 | 109.028 | 128.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
50.766 | 46.814 | 71.436 | 49.950 | 60.677 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
50.817 | 45.867 | 71.498 | 50.078 | 60.520 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
159 | | | 643 | 26 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
615 | 1.772 | 663 | 16 | 918 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-825 | -825 | -726 | -786 | -786 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
98.572 | 120.532 | 109.580 | 132.864 | 96.580 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
98.572 | 120.532 | 109.580 | 132.864 | 96.580 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.201 | 230 | 474 | 327 | 168 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
571 | 230 | 474 | 313 | 168 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
631 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 14 | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
32.330 | 30.559 | 28.262 | 27.058 | 26.130 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
32.330 | 30.559 | 28.262 | 27.058 | 25.699 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
16.690 | 15.040 | 12.864 | 11.781 | 10.544 |
 | - Nguyên giá |
|
|
141.091 | 141.148 | 141.148 | 141.011 | 141.402 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-124.401 | -126.108 | -128.283 | -129.229 | -130.858 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
15.640 | 15.519 | 15.398 | 15.276 | 15.155 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.248 | 24.248 | 24.248 | 24.248 | 24.248 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.608 | -8.729 | -8.851 | -8.972 | -9.093 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 431 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | 431 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
339.755 | 347.641 | 342.778 | 343.082 | 329.655 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
59.354 | 82.755 | 62.054 | 81.491 | 50.218 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
59.354 | 82.755 | 62.054 | 81.091 | 50.218 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
33.544 | 43.179 | 47.860 | 42.076 | 20.403 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
147 | 137 | 272 | 139 | 313 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.512 | 8.972 | 6.677 | 9.476 | 14.522 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
10.820 | 11.063 | 6.170 | 12.645 | 13.857 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 268 | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.280 | 19.353 | 756 | 16.703 | 1.072 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
51 | 51 | 51 | 51 | 51 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | 400 | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | 400 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
280.401 | 264.886 | 280.724 | 261.591 | 279.437 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
280.401 | 264.886 | 280.724 | 261.591 | 279.437 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
230.398 | 230.398 | 230.398 | 230.398 | 230.398 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7.235 | 7.235 | 7.235 | 7.235 | 7.235 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
42.768 | 27.252 | 43.090 | 23.957 | 41.803 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.479 | 1.479 | 27.252 | 1.512 | 1.512 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
41.288 | 25.773 | 15.838 | 22.445 | 40.291 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
339.755 | 347.641 | 342.778 | 343.082 | 329.655 |