|
|
|
Q1 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
390.166 | 1.532.235 | 1.595.002 | 1.581.363 | 1.397.653 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.644 | 2.551 | 59.343 | 2.538 | 3.723 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.418 | 1.325 | 58.117 | 1.309 | 2.368 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.226 | 1.226 | 1.226 | 1.230 | 1.356 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
74.210 | 410.360 | 408.590 | 411.281 | 262.595 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
74.210 | 410.360 | 408.590 | 411.281 | 262.595 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
265.610 | 1.107.932 | 1.115.797 | 1.145.298 | 1.107.291 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
88.731 | 285.264 | 118.021 | 124.036 | 273.957 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
7.687 | 4.222 | 184.130 | 221.332 | 49.881 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.968 | 6.102 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
181.434 | 827.290 | 816.295 | 806.032 | 789.555 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-14.210 | -14.946 | -2.649 | -6.102 | -6.102 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.313 | 1.519 | 2.617 | 12.849 | 8.766 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.313 | 1.519 | 2.617 | 12.849 | 8.766 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
44.389 | 9.873 | 8.655 | 9.396 | 15.277 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
3.257 | 2.564 | 916 | 1.085 | 579 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
41.132 | 7.308 | 7.010 | 8.310 | 13.969 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 1 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 729 | | 729 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.732.929 | 3.118.839 | 3.077.102 | 3.133.337 | 3.457.713 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
35.009 | | | | 163.029 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
35.009 | | | | 163.029 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.346.511 | 2.669.750 | 2.635.276 | 2.605.866 | 2.575.869 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.340.157 | 2.650.752 | 2.616.697 | 2.587.381 | 2.557.478 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.564.753 | 3.069.280 | 3.064.296 | 3.064.782 | 3.064.951 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-224.596 | -418.528 | -447.599 | -477.401 | -507.473 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.355 | 18.998 | 18.579 | 18.485 | 18.391 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.355 | 19.217 | 18.892 | 18.892 | 18.892 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| -219 | -313 | -407 | -501 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
15.058 | 76.800 | 75.288 | 73.768 | 72.248 |
 | - Nguyên giá |
|
|
22.446 | 97.368 | 97.368 | 97.368 | 97.368 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.388 | -20.569 | -22.080 | -23.600 | -25.120 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
18 | 21.454 | 27.438 | 36.002 | 153.701 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
18 | | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 21.454 | 27.438 | 36.002 | 153.701 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
64.339 | 64.988 | 64.866 | 67.796 | 150.861 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
64.339 | 64.988 | 64.866 | 67.796 | 73.349 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 77.512 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
271.993 | 285.847 | 274.235 | 349.905 | 342.005 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
168.663 | 167.738 | 164.956 | 163.275 | 160.549 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
103.330 | 118.109 | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | 109.279 | 186.630 | 181.456 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.123.095 | 4.651.074 | 4.672.105 | 4.714.700 | 4.855.365 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.526.072 | 3.690.886 | 3.722.796 | 3.805.335 | 3.708.237 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
817.944 | 957.003 | 1.041.889 | 1.206.501 | 1.117.983 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
576.569 | 680.629 | 743.314 | 875.561 | 858.549 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
86.877 | 72.907 | 68.693 | 75.664 | 43.956 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
906 | 1.468 | 94.715 | 102.133 | 101.757 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.557 | 23.724 | 8.196 | 16.681 | 30.664 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
530 | 284 | | 393 | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
137.433 | 139.670 | 103.152 | 98.336 | 51.664 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
10.470 | 36.717 | 22.215 | 35.949 | 29.610 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.603 | 1.603 | 1.603 | 1.783 | 1.783 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.708.128 | 2.733.883 | 2.680.907 | 2.598.834 | 2.590.253 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
177.063 | 700 | 750 | 10.750 | 10.777 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.530.435 | 2.722.041 | 2.667.727 | 2.586.320 | 2.576.779 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
630 | 1.142 | 2.431 | 1.764 | 2.698 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
597.023 | 960.188 | 949.309 | 909.365 | 1.147.129 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
597.023 | 960.188 | 949.309 | 909.365 | 1.147.129 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
239.993 | 239.993 | 239.993 | 239.993 | 239.993 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.180 | 2.180 | 2.180 | 2.180 | 2.180 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.812 | 9.812 | 9.812 | 9.812 | 9.812 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
244.349 | 655.524 | 634.855 | 600.861 | 730.933 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
264.052 | 408.920 | 647.829 | 609.657 | 613.685 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-19.703 | 246.604 | -12.973 | -8.796 | 117.248 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
100.690 | 52.680 | 62.469 | 56.519 | 164.212 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.123.095 | 4.651.074 | 4.672.105 | 4.714.700 | 4.855.365 |