|
|
|
Q4 2022 | Q1 2023 | Q1 2024 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
918.795 | 645.928 | 390.166 | 1.532.235 | 1.595.002 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.279 | 2.556 | 2.644 | 2.551 | 59.343 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.053 | 1.330 | 1.418 | 1.325 | 58.117 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.226 | 1.226 | 1.226 | 1.226 | 1.226 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
147.026 | 142.026 | 74.210 | 410.360 | 408.590 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
147.026 | 142.026 | 74.210 | 410.360 | 408.590 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
660.726 | 321.630 | 265.610 | 1.107.932 | 1.115.797 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
110.132 | 85.081 | 88.731 | 285.264 | 118.021 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
471.196 | 135.028 | 7.687 | 4.222 | 184.130 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | 1.968 | 6.102 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
93.479 | 115.602 | 181.434 | 827.290 | 816.295 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-14.081 | -14.081 | -14.210 | -14.946 | -2.649 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
22.385 | 65.470 | 3.313 | 1.519 | 2.617 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
22.385 | 65.470 | 3.313 | 1.519 | 2.617 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
84.380 | 114.246 | 44.389 | 9.873 | 8.655 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
388 | 247 | 3.257 | 2.564 | 916 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
83.992 | 113.999 | 41.132 | 7.308 | 7.010 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 729 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.158.732 | 1.314.537 | 2.732.929 | 3.118.839 | 3.077.102 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 30.568 | 35.009 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 30.568 | 35.009 | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
82.745 | 80.672 | 2.346.511 | 2.669.750 | 2.635.276 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
76.390 | 74.317 | 2.340.157 | 2.650.752 | 2.616.697 |
 | - Nguyên giá |
|
|
91.821 | 91.854 | 2.564.753 | 3.069.280 | 3.064.296 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-15.431 | -17.537 | -224.596 | -418.528 | -447.599 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
6.355 | 6.355 | 6.355 | 18.998 | 18.579 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.355 | 6.355 | 6.355 | 19.217 | 18.892 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | -219 | -313 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
16.272 | 16.027 | 15.058 | 76.800 | 75.288 |
 | - Nguyên giá |
|
|
22.446 | 22.446 | 22.446 | 97.368 | 97.368 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-6.174 | -6.419 | -7.388 | -20.569 | -22.080 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.059.340 | 1.185.268 | 18 | 21.454 | 27.438 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
123 | 123 | 18 | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.059.217 | 1.185.145 | | 21.454 | 27.438 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | 64.339 | 64.988 | 64.866 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | 64.339 | 64.988 | 64.866 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
376 | 2.003 | 271.993 | 285.847 | 274.235 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
376 | 2.003 | 168.663 | 167.738 | 164.956 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | 103.330 | 118.109 | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | 109.279 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.077.528 | 1.960.465 | 3.123.095 | 4.651.074 | 4.672.105 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.585.228 | 1.475.678 | 2.526.072 | 3.690.886 | 3.722.796 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.562.673 | 834.537 | 817.944 | 957.003 | 1.041.889 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
700.226 | 644.988 | 576.569 | 680.629 | 743.314 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
562.779 | 108.486 | 86.877 | 72.907 | 68.693 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
9.337 | 3.919 | 906 | 1.468 | 94.715 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
17.294 | 1.505 | 3.557 | 23.724 | 8.196 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.676 | 655 | 530 | 284 | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
34.188 | 19.756 | 137.433 | 139.670 | 103.152 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
235.780 | 53.837 | 10.470 | 36.717 | 22.215 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.392 | 1.392 | 1.603 | 1.603 | 1.603 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
22.555 | 641.141 | 1.708.128 | 2.733.883 | 2.680.907 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
723 | 723 | 177.063 | 700 | 750 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
21.066 | 640.002 | 1.530.435 | 2.722.041 | 2.667.727 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
767 | 417 | 630 | 1.142 | 2.431 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
492.300 | 484.787 | 597.023 | 960.188 | 949.309 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
492.300 | 484.787 | 597.023 | 960.188 | 949.309 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
239.993 | 239.993 | 239.993 | 239.993 | 239.993 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
2.180 | 2.180 | 2.180 | 2.180 | 2.180 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
9.812 | 9.812 | 9.812 | 9.812 | 9.812 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
169.799 | 162.286 | 244.349 | 655.524 | 634.855 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
79.699 | 164.741 | 264.052 | 408.920 | 647.829 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
90.100 | -2.454 | -19.703 | 246.604 | -12.973 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
70.516 | 70.516 | 100.690 | 52.680 | 62.469 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.077.528 | 1.960.465 | 3.123.095 | 4.651.074 | 4.672.105 |