|
|
Cơ cấu cổ đông
|
Sở hữu nhà nước
|
0,00%
|
|
Sở hữu nước ngoài
|
0,13%
|
|
Sở hữu khác
|
99,87%
|
Cổ đông quan trọng
|
Tên
|
Vị trí
|
Số cổ phần
|
Tỷ lệ sở hữu
|
Ngày cập nhật
|
|
CTCP ANZA
|
---
|
17.598.193
|
73,33%
|
11/05/2026
|
|
Nguyễn Thị Minh Thu
|
---
|
1.585.290
|
6,61%
|
22/09/2021
|
|
Công ty TNHH Năng Lượng Ban Mê
|
---
|
1.523.622
|
6,35%
|
11/05/2026
|
|
Đặng Minh Huệ
|
---
|
1.408.800
|
5,87%
|
31/12/2022
|
|
Công ty TNHH MTV MYA
|
---
|
1.268.267
|
5,28%
|
11/05/2026
|
|
Nguyễn Thị Hương
|
---
|
1.267.100
|
5,28%
|
31/12/2022
|
|
Đặng Quang Đạt
|
---
|
278.125
|
1,16%
|
11/05/2026
|
|
Lê Tuấn Anh
|
---
|
46.370
|
0,19%
|
11/05/2026
|
|
Lại Thế Hiển
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
10.141
|
0,04%
|
31/12/2022
|
|
Đặng Thị Dự
|
---
|
10.000
|
0,04%
|
31/12/2022
|
|
Chu Văn Lượng
|
---
|
1.200
|
0,01%
|
31/12/2022
|
|
Vũ Văn Hùng
|
---
|
115
|
0,00%
|
09/04/2018
|
|
Lê Đức Tâm
|
Thành viên Ban kiểm soát
|
99
|
0,00%
|
31/12/2022
|
|
Trương Văn Sơn
|
---
|
45
|
0,00%
|
09/04/2018
|
|
CTCP ANI
|
---
|
6
|
0,00%
|
11/05/2026
|
|
|
|
|