|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
793.081 | 601.223 | 585.389 | 696.138 | 623.834 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
540.875 | 529.843 | 1.219.788 | 754.102 | 482.882 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
25.691.930 | 20.322.579 | 26.328.326 | 22.490.754 | 32.722.435 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
20.464.199 | 18.824.818 | 25.819.775 | 22.490.754 | 32.018.695 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
5.227.731 | 1.497.761 | 508.551 | | 703.740 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
27.972.951 | 26.883.049 | 22.588.812 | 20.100.963 | 19.721.312 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
27.972.951 | 26.883.049 | 22.588.812 | 20.100.963 | 19.721.312 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
66.385 | 197.916 | 280.846 | 69.844 | 224.756 |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
113.650.615 | 123.814.639 | 124.840.777 | 127.916.209 | 134.143.196 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
115.109.585 | 125.356.449 | 126.405.235 | 129.573.651 | 136.219.642 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-1.458.970 | -1.541.810 | -1.564.458 | -1.657.442 | -2.076.446 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
9.415.405 | 12.004.922 | 12.631.155 | 13.022.249 | 16.982.817 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
9.434.347 | 12.023.842 | 12.643.232 | 13.034.316 | 16.995.346 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-18.942 | -18.920 | -12.077 | -12.067 | -12.529 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
30.656 | 30.656 | 29.308 | 29.308 | 29.308 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
52.605 | 52.605 | 52.605 | 52.605 | 52.605 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-21.949 | -21.949 | -23.297 | -23.297 | -23.297 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
1.047.645 | 1.039.051 | 1.040.596 | 1.067.690 | 1.057.534 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
167.931 | 162.930 | 167.588 | 198.241 | 190.625 |
 | - Nguyên giá |
|
|
533.234 | 538.012 | 549.713 | 589.053 | 591.953 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-365.303 | -375.082 | -382.125 | -390.812 | -401.328 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
879.714 | 876.121 | 873.008 | 869.449 | 866.909 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.013.815 | 1.014.003 | 1.014.625 | 1.014.727 | 1.015.905 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-134.101 | -137.882 | -141.617 | -145.278 | -148.996 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
3.683 | 3.683 | 3.683 | 3.683 | 3.683 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.683 | 3.683 | 3.683 | 3.683 | 3.683 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
5.744.658 | 6.536.975 | 6.271.622 | 7.418.886 | 8.359.336 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
497.560 | 545.109 | 541.665 | 737.157 | 711.184 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
5.184.803 | 5.907.506 | 5.593.872 | 6.560.317 | 7.539.494 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
62.295 | 84.360 | 136.085 | 121.412 | 108.658 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
184.957.884 | 191.964.536 | 195.820.302 | 193.569.826 | 214.351.093 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | 193.569.826 | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
1.608.320 | 2.647 | 1.022.424 | 1.187.723 | 926.328 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
19.820.744 | 18.293.633 | 25.357.302 | 21.938.310 | 38.332.721 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
19.652.417 | 18.092.818 | 25.125.705 | 21.666.581 | 38.034.491 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
168.327 | 200.815 | 231.597 | 271.729 | 298.230 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
131.084.670 | 130.418.526 | 127.023.635 | 127.458.139 | 120.141.764 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
52.481 | 46.496 | 63.579 | 63.199 | 62.527 |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
16.719.650 | 26.348.700 | 24.900.355 | 24.812.190 | 36.419.010 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
3.468.014 | 4.080.602 | 4.144.103 | 4.501.397 | 4.729.353 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
2.873.820 | 3.399.102 | 3.390.419 | 3.827.528 | 4.231.158 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
594.194 | 681.500 | 753.684 | 673.869 | 498.195 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
12.204.005 | 12.773.932 | 13.308.904 | 13.608.868 | 13.739.390 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
9.687.507 | 10.139.307 | 10.139.266 | 10.828.357 | 10.828.357 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
9.580.218 | 10.032.190 | 10.032.190 | 10.721.402 | 10.721.402 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
107.289 | 107.117 | 107.076 | 106.955 | 106.955 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
1.245.308 | 1.245.308 | 1.245.308 | 1.245.308 | 1.512.050 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
1.271.190 | 1.389.317 | 1.924.330 | 1.535.203 | 1.398.983 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
184.957.884 | 191.964.536 | 195.820.302 | 193.569.826 | 214.351.093 |