VN-INDEX 1.690,99 +6,67/+0,40% |
HNX-INDEX 259,91 -1,52/-0,58% |
UPCOM-INDEX 118,98 -0,38/-0,32% |
VN30 1.923,92 +2,74/+0,14% |
HNX30 567,54 -3,59/-0,63%
29 Tháng Mười Một 2025 9:38:57 CH - Mở cửa
|
Ngành: Ngân hàng (Mã ICB: 8350)
|
275,79
-1,37/-0,49%
Cập nhật lúc 28/11/2025
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ABB
|
Ngân hàng TMCP An Bình
|
14,40
|
-0,20
|
-1,37%
|
5.621.500
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
24,25
|
-0,10
|
-0,41%
|
5.358.800
|
BAB
|
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
12,40
|
-0,10
|
-0,80%
|
4.000
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
37,10
|
-0,45
|
-1,20%
|
878.600
|
BVB
|
Ngân hàng TMCP Bản Việt
|
13,30
|
-0,10
|
-0,75%
|
581.500
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
49,00
|
+0,15
|
+0,31%
|
4.673.400
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
22,00
|
-0,25
|
-1,12%
|
4.210.100
|
EVF
|
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
12,00
|
-0,10
|
-0,83%
|
2.144.000
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
32,00
|
0,00
|
0,00%
|
12.460.800
|
KLB
|
Ngân hàng TMCP Kiên Long
|
15,30
|
-0,10
|
-0,65%
|
141.100
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
48,60
|
-0,70
|
-1,42%
|
1.434.700
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
23,25
|
-0,25
|
-1,06%
|
11.759.400
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
13,15
|
+0,10
|
+0,77%
|
23.116.700
|
NAB
|
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
14,30
|
0,00
|
0,00%
|
1.460.700
|
NVB
|
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
13,90
|
-0,10
|
-0,71%
|
98.000
|
OCB
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
12,30
|
-0,10
|
-0,81%
|
1.767.400
|
PGB
|
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
12,70
|
+0,10
|
+0,79%
|
5.400
|
SGB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
|
13,30
|
+0,10
|
+0,76%
|
14.100
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
16,80
|
+0,05
|
+0,30%
|
56.614.300
|
SSB
|
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
17,30
|
-0,05
|
-0,29%
|
2.727.500
|
|
|
|
|
|