VN-INDEX 1.853,29 -17,07/-0,91% |
HNX-INDEX 251,95 -1,28/-0,51% |
UPCOM-INDEX 127,54 -0,77/-0,60% |
VN30 2.011,42 -13,32/-0,66% |
HNX30 527,26 -1,72/-0,33%
24 Tháng Tư 2026 11:17:21 CH - Mở cửa
|
Ngành: Ngân hàng (Mã ICB: 8350)
|
287,04
-2,56/-0,88%
Cập nhật lúc 24/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ABB
|
Ngân hàng TMCP An Bình
|
14,80
|
-0,10
|
-0,67%
|
126.200
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
23,40
|
-0,10
|
-0,43%
|
17.478.700
|
BAB
|
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
11,30
|
-0,10
|
-0,88%
|
2.600
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
40,75
|
-0,85
|
-2,04%
|
4.703.800
|
BVB
|
Ngân hàng TMCP Bản Việt
|
12,30
|
-0,20
|
-1,60%
|
1.464.700
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
35,00
|
-0,50
|
-1,41%
|
4.783.100
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
22,35
|
-0,05
|
-0,22%
|
6.601.000
|
EVF
|
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
13,10
|
+0,20
|
+1,55%
|
4.723.800
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
26,90
|
+0,30
|
+1,13%
|
14.997.400
|
KLB
|
Ngân hàng TMCP Kiên Long
|
14,45
|
-0,05
|
-0,34%
|
419.900
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
46,30
|
-0,20
|
-0,43%
|
586.300
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
26,20
|
-0,20
|
-0,76%
|
9.074.600
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
12,60
|
0,00
|
0,00%
|
7.110.000
|
NAB
|
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
14,20
|
+0,30
|
+2,16%
|
3.061.800
|
NVB
|
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
10,90
|
+0,10
|
+0,93%
|
101.700
|
OCB
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
11,45
|
0,00
|
0,00%
|
1.281.300
|
PGB
|
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
11,70
|
0,00
|
0,00%
|
23.800
|
SGB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
|
12,30
|
0,00
|
0,00%
|
10.500
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
14,75
|
-0,05
|
-0,34%
|
44.854.800
|
SSB
|
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
16,65
|
-0,05
|
-0,30%
|
1.888.400
|
|
|
|
|
|