VN-INDEX 1.767,84 -40,67/-2,25% |
HNX-INDEX 253,64 -3,95/-1,53% |
UPCOM-INDEX 126,85 -1,05/-0,82% |
VN30 1.904,19 -38,57/-1,99% |
HNX30 558,45 -14,61/-2,55%
07 Tháng Ba 2026 12:00:36 CH - Mở cửa
|
Ngành: Ngân hàng (Mã ICB: 8350)
|
285,25
-3,59/-1,24%
Cập nhật lúc 06/03/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ABB
|
Ngân hàng TMCP An Bình
|
13,80
|
+0,10
|
+0,73%
|
364.700
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
23,30
|
-0,25
|
-1,06%
|
11.699.100
|
BAB
|
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
11,70
|
0,00
|
0,00%
|
5.500
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
43,55
|
-0,85
|
-1,91%
|
5.423.100
|
BVB
|
Ngân hàng TMCP Bản Việt
|
12,70
|
-0,40
|
-3,05%
|
1.747.400
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
35,65
|
-0,55
|
-1,52%
|
8.532.000
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
22,05
|
-0,30
|
-1,34%
|
6.059.400
|
EVF
|
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
13,60
|
+0,20
|
+1,49%
|
16.078.800
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
25,90
|
-0,05
|
-0,19%
|
11.697.700
|
KLB
|
Ngân hàng TMCP Kiên Long
|
13,90
|
-0,30
|
-2,11%
|
217.400
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
42,25
|
-0,60
|
-1,40%
|
1.469.300
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
26,70
|
-0,35
|
-1,29%
|
22.166.600
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
11,60
|
0,00
|
0,00%
|
3.705.300
|
NAB
|
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
13,65
|
0,00
|
0,00%
|
1.362.900
|
NVB
|
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
11,30
|
-0,20
|
-1,74%
|
247.900
|
OCB
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
11,15
|
-0,05
|
-0,45%
|
651.100
|
PGB
|
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
12,20
|
-0,10
|
-0,81%
|
2.800
|
SGB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
|
12,40
|
0,00
|
0,00%
|
11.900
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
15,40
|
+0,15
|
+0,98%
|
73.881.300
|
SSB
|
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
17,00
|
0,00
|
0,00%
|
2.315.400
|
|
|
|
|
|