VN-INDEX 1.790,53 -48,37/-2,63% |
HNX-INDEX 298,36 +4,57/+1,56% |
UPCOM-INDEX 124,73 -0,36/-0,29% |
VN30 1.936,81 -49,47/-2,49% |
HNX30 509,87 -6,10/-1,18%
09 Tháng Sáu 2026 12:40:30 SA - Mở cửa
|
Ngành: Ngân hàng (Mã ICB: 8350)
|
283,49
-4,78/-1,66%
Cập nhật lúc 08/06/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ABB
|
Ngân hàng TMCP An Bình
|
16,00
|
0,00
|
0,00%
|
1.189.600
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
25,25
|
-0,90
|
-3,44%
|
27.681.100
|
BAB
|
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
11,20
|
0,00
|
0,00%
|
800
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
41,00
|
-1,00
|
-2,38%
|
5.125.200
|
BVB
|
Ngân hàng TMCP Bản Việt
|
12,40
|
-0,10
|
-0,80%
|
1.025.200
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
33,25
|
-0,65
|
-1,92%
|
10.716.000
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
20,70
|
-0,40
|
-1,90%
|
5.128.200
|
EVF
|
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
13,45
|
+0,30
|
+2,28%
|
5.486.800
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
25,10
|
-0,40
|
-1,57%
|
6.508.900
|
KLB
|
Ngân hàng TMCP Kiên Long
|
14,05
|
-0,25
|
-1,75%
|
329.700
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
46,30
|
+0,65
|
+1,42%
|
900.400
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
24,60
|
-0,40
|
-1,60%
|
12.089.800
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
14,20
|
-0,60
|
-4,05%
|
9.853.600
|
NAB
|
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
11,80
|
-0,20
|
-1,67%
|
1.316.900
|
NVB
|
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
11,70
|
-0,10
|
-0,85%
|
205.900
|
OCB
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
11,85
|
-0,45
|
-3,66%
|
7.756.400
|
PGB
|
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
11,30
|
+0,20
|
+1,80%
|
55.400
|
SGB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
|
12,00
|
+0,20
|
+1,69%
|
100
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
13,70
|
-0,30
|
-2,14%
|
45.816.900
|
SSB
|
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
14,30
|
-0,05
|
-0,35%
|
2.637.200
|
|
|
|
|
|