VN-INDEX 1.776,77 +8,71/+0,49% |
HNX-INDEX 287,68 -5,76/-1,96% |
UPCOM-INDEX 127,32 +0,44/+0,35% |
VN30 1.925,18 +14,09/+0,74% |
HNX30 464,27 +9,15/+2,01%
11 Tháng Tám 2026 3:36:14 SA - Mở cửa
|
Ngành: Ngân hàng (Mã ICB: 8350)
|
287,70
+3,99/+1,41%
Cập nhật lúc 10/08/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ABB
|
Ngân hàng TMCP An Bình
|
17,00
|
+0,20
|
+1,19%
|
382.100
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
22,65
|
+0,25
|
+1,12%
|
12.233.400
|
BAB
|
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
10,70
|
-0,10
|
-0,93%
|
6.000
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
39,50
|
+0,45
|
+1,15%
|
3.020.100
|
BVB
|
Ngân hàng TMCP Bản Việt
|
12,50
|
+0,10
|
+0,81%
|
1.117.800
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
32,80
|
+0,30
|
+0,92%
|
7.077.200
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
18,15
|
+0,15
|
+0,83%
|
3.537.600
|
EVF
|
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
12,50
|
+0,15
|
+1,21%
|
1.367.500
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
26,95
|
+0,40
|
+1,51%
|
10.622.700
|
KLB
|
Ngân hàng TMCP Kiên Long
|
12,90
|
-0,20
|
-1,53%
|
916.300
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
52,30
|
-0,60
|
-1,13%
|
1.775.300
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
24,25
|
+0,10
|
+0,41%
|
28.450.200
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
16,25
|
+0,05
|
+0,31%
|
5.423.700
|
NAB
|
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
12,05
|
+0,25
|
+2,12%
|
1.604.400
|
NVB
|
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
11,30
|
+0,10
|
+0,89%
|
574.400
|
OCB
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
10,70
|
+0,30
|
+2,88%
|
2.899.300
|
PGB
|
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
9,80
|
+0,20
|
+2,08%
|
22.700
|
SGB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
|
12,50
|
+0,50
|
+4,17%
|
6.500
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
12,00
|
+0,30
|
+2,56%
|
78.433.800
|
SSB
|
Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
|
15,25
|
+0,20
|
+1,33%
|
2.228.300
|
|
|
|
|
|