VN-INDEX 1.780,68 -4,43/-0,25% |
HNX-INDEX 271,31 -0,90/-0,33% |
UPCOM-INDEX 124,96 -0,25/-0,20% |
VN30 1.922,42 -16,08/-0,83% |
HNX30 439,94 -1,47/-0,33%
28 Tháng Chín 2026 8:31:12 CH - Mở cửa
|
Ngành: Ngân hàng (Mã ICB: 8350)
|
284,49
-1,15/-0,40%
Cập nhật lúc 28/09/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
ABB
|
Ngân hàng TMCP An Bình
|
17,60
|
+0,10
|
+0,57%
|
614.000
|
ACB
|
Ngân hàng TMCP Á Châu
|
21,10
|
-0,30
|
-1,40%
|
8.042.100
|
BAB
|
Ngân hàng TMCP Bắc Á
|
10,50
|
-0,10
|
-0,94%
|
2.900
|
BID
|
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
|
35,75
|
0,00
|
0,00%
|
4.726.700
|
BVB
|
Ngân hàng TMCP Bản Việt
|
10,55
|
+0,05
|
+0,48%
|
820.200
|
CTG
|
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
|
29,85
|
-0,30
|
-1,00%
|
12.451.800
|
EIB
|
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
|
16,75
|
+0,05
|
+0,30%
|
4.453.100
|
EVF
|
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực
|
11,45
|
-0,15
|
-1,29%
|
1.092.900
|
HDB
|
Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
|
27,50
|
-0,30
|
-1,08%
|
10.258.000
|
KLB
|
Ngân hàng TMCP Kiên Long
|
12,05
|
-0,35
|
-2,82%
|
400.300
|
LPB
|
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
|
45,50
|
-0,95
|
-2,05%
|
1.334.200
|
MBB
|
Ngân hàng TMCP Quân Đội
|
19,80
|
-0,10
|
-0,50%
|
9.922.600
|
MSB
|
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
|
14,15
|
+0,10
|
+0,71%
|
9.748.100
|
NAB
|
Ngân hàng TMCP Nam Á
|
12,35
|
-0,05
|
-0,40%
|
1.748.300
|
NVB
|
Ngân hàng TMCP Quốc Dân
|
13,60
|
+0,20
|
+1,49%
|
1.079.000
|
OCB
|
Ngân hàng TMCP Phương Đông
|
10,10
|
-0,10
|
-0,98%
|
1.233.200
|
PCB
|
Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam
|
8,90
|
+0,40
|
+4,71%
|
730.600
|
PGB
|
Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển
|
9,80
|
+0,30
|
+3,16%
|
82.200
|
SGB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương
|
13,00
|
0,00
|
0,00%
|
23.600
|
SHB
|
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
|
11,50
|
-0,10
|
-0,86%
|
38.708.400
|
|
|
|
|
|