|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.331.276 | 4.238.063 | 4.225.081 | 3.262.423 | 3.601.073 |
 | I. Tiền |
|
|
428.330 | 1.171.814 | 399.553 | 118.508 | 171.160 |
 | 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) |
|
|
141.976 | 637.668 | 117.553 | 118.508 | 110.013 |
 | 2. Tiền gửi Ngân hàng |
|
|
| | | | |
 | 3. Tiền đang chuyển |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản tương đương tiền |
|
|
286.353 | 534.146 | 282.000 | | 61.147 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.248.741 | 1.468.383 | 2.214.768 | 1.711.068 | 1.169.092 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn |
|
|
89.063 | 169.950 | 182.964 | 82.777 | 58.210 |
 | 2. Đầu tư ngắn hạn khác |
|
|
2.162.639 | 1.306.228 | 2.046.114 | 1.632.601 | 1.113.370 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) |
|
|
-2.961 | -7.795 | -14.310 | -4.310 | -2.487 |
 | III. Các khoản phải thu |
|
|
684.356 | 554.119 | 605.085 | 513.470 | 1.266.000 |
 | 1. Phải thu của khách hàng |
|
|
513.897 | 341.043 | 445.028 | 454.256 | 1.094.370 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.704 | 7.116 | 9.216 | 5.590 | 9.922 |
 | 3. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 6. Các khoản phải thu khác |
|
|
232.376 | 276.760 | 222.335 | 125.424 | 236.972 |
 | 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) |
|
|
-68.620 | -70.800 | -71.494 | -71.800 | -75.265 |
 | IV. Hàng tồn kho |
|
|
596 | 537 | 497 | 491 | 514 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
596 | 537 | 497 | 491 | 514 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
969.252 | 1.043.210 | 1.005.178 | 918.887 | 994.306 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
132.447 | 117.329 | 97.645 | 95.746 | 113.531 |
 | 3. Tài sản thiếu chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.353 | 4.644 | 13.282 | 20.032 | 25.032 |
 | 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
435 | 585 | 593 | 470 | 451 |
 | 7. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
832.017 | 920.652 | 893.658 | 802.639 | 855.292 |
 | VI. Chi sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
456.606 | 351.924 | 150.105 | 786.594 | 1.136.057 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
45.838 | 46.850 | 54.785 | 46.904 | 45.786 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
45.838 | 46.850 | 54.785 | 46.904 | 45.786 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
8.118 | 7.530 | 6.944 | 7.056 | 6.523 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.086 | 4.801 | 4.518 | 4.934 | 4.704 |
 | - Nguyên giá |
|
|
10.536 | 10.479 | 9.823 | 10.610 | 10.596 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.451 | -5.678 | -5.305 | -5.676 | -5.893 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.032 | 2.729 | 2.426 | 2.123 | 1.819 |
 | - Nguyên giá |
|
|
8.250 | 8.250 | 8.250 | 8.250 | 8.250 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.218 | -5.521 | -5.825 | -6.128 | -6.431 |
 | III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | IV. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
317.779 | 239.045 | 56.392 | 707.542 | 1.064.410 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
30.000 | | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
294.979 | 242.945 | 60.292 | 712.342 | 1.070.710 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-7.200 | -3.900 | -3.900 | -4.800 | -6.300 |
 | VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
84.872 | 58.498 | 31.984 | 25.092 | 19.338 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
83.611 | 57.983 | 31.650 | 24.537 | 18.783 |
 | 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
1.260 | 516 | 334 | 555 | 555 |
 | 3. Ký quỹ bảo hiểm |
|
|
| | | | |
 | 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.787.882 | 4.589.986 | 4.375.186 | 4.049.017 | 4.737.130 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
3.572.544 | 3.433.885 | 3.135.202 | 2.828.848 | 3.503.959 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
917.643 | 692.955 | 820.740 | 790.889 | 1.501.749 |
 | 1. Vay và nợ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
564.664 | 395.527 | 457.581 | 411.603 | 1.016.969 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
155.391 | 126.124 | 181.533 | 189.423 | 133.211 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
23.177 | 9.409 | 18.179 | 6.108 | 6.694 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
21.785 | 12.912 | 18.024 | 27.125 | 26.289 |
 | 7. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | 168 | | |
 | 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
152.626 | 148.984 | 145.255 | 156.631 | 318.586 |
 | 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
394 | | | 200 | 200 |
 | 1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phát hành trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả dài hạn khác |
|
|
394 | | | 200 | 200 |
 | III. Dự phòng nghiệp vụ |
|
|
2.632.862 | 2.727.061 | 2.301.041 | 2.025.506 | 1.991.491 |
 | 1. Dự phòng phí |
|
|
1.765.471 | 1.695.459 | 1.339.370 | 1.102.162 | 1.090.202 |
 | 2. Dự phòng toán học |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng bồi thường |
|
|
754.647 | 914.685 | 887.027 | 851.100 | 824.906 |
 | 4. Dự phòng dao động lớn |
|
|
112.744 | 116.918 | 74.644 | 72.244 | 76.384 |
 | 5. Dự phòng chia lãi |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng bảo đảm cân đối |
|
|
| | | | |
 | IV. Nợ khác |
|
|
21.646 | 13.869 | 13.421 | 12.252 | 10.519 |
 | 1. Chi phí phải trả |
|
|
21.646 | 13.869 | 13.421 | 12.252 | 10.519 |
 | 2. Tài sản thừa chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1.210.634 | 1.153.544 | 1.230.780 | 1.210.285 | 1.228.419 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.206.239 | 1.149.185 | 1.226.446 | 1.205.958 | 1.224.113 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.016.936 | 1.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-42.625 | -71.644 | -17.468 | -82.874 | -51.599 |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.503 | 1.503 | 1.503 | 1.503 | 1.503 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự trữ bắt buộc |
|
|
22.635 | 21.931 | 22.451 | 22.438 | 22.898 |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
224.726 | 197.396 | 219.961 | 247.956 | 251.311 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí, quỹ khác |
|
|
4.395 | 4.360 | 4.335 | 4.327 | 4.306 |
 | 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.395 | 4.360 | 4.335 | 4.327 | 4.306 |
 | 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ quản lý của cấp trên |
|
|
| | | | |
 | 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
| | | | |
 | C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ |
|
|
4.704 | 2.557 | 9.204 | 9.885 | 4.752 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.787.882 | 4.589.986 | 4.375.186 | 4.049.017 | 4.737.130 |