|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
18.144 | 17.514 | 15.105 | 15.424 | 13.787 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
4.865 | 3.640 | 1.695 | 637 | 791 |
 | 1. Tiền |
|
|
765 | 1.140 | 195 | 637 | 791 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
4.100 | 2.500 | 1.500 | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
500 | | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
500 | | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
5.403 | 5.580 | 4.458 | 7.666 | 4.415 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
5.487 | 5.601 | 5.296 | 8.463 | 5.350 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
911 | 906 | 54 | 106 | 40 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
21 | 19 | 55 | 55 | 38 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.015 | -947 | -947 | -958 | -1.013 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
7.376 | 8.265 | 8.912 | 6.935 | 8.481 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
7.376 | 8.265 | 8.912 | 6.935 | 8.481 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| 29 | 41 | 186 | 99 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 29 | 41 | 186 | 31 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | 69 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.373 | 1.098 | 3.698 | 3.335 | 3.003 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | 15 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | 15 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.373 | 1.098 | 3.678 | 3.326 | 2.988 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.373 | 1.098 | 3.678 | 3.248 | 2.928 |
 | - Nguyên giá |
|
|
28.255 | 28.255 | 23.250 | 23.250 | 23.342 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-26.881 | -27.156 | -19.572 | -20.002 | -20.414 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | 78 | 60 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | 90 | 90 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | -12 | -30 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 20 | 9 | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | 20 | 9 | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
19.517 | 18.612 | 18.803 | 18.759 | 16.790 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.424 | 500 | 448 | 1.454 | 1.129 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.424 | 500 | 448 | 1.454 | 1.129 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.032 | 383 | 82 | 1.153 | 1.044 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
64 | 66 | 40 | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
108 | 11 | 40 | 128 | |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
217 | 1 | 251 | 85 | 40 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| 36 | 32 | 55 | 43 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2 | 2 | 1 | 32 | 1 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
18.093 | 18.113 | 18.354 | 17.304 | 15.661 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
18.093 | 18.113 | 18.354 | 17.304 | 15.661 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
11.900 | 11.900 | 11.900 | 11.900 | 11.900 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.554 | 7.773 | 7.773 | 7.773 | 7.773 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
7.773 | 1.554 | 1.554 | 1.554 | 1.554 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-3.134 | -3.114 | -2.872 | -3.922 | -5.566 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-1.822 | -3.134 | -3.114 | -2.872 | -3.922 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-1.312 | 19 | 242 | -1.050 | -1.644 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
19.517 | 18.612 | 18.803 | 18.759 | 16.790 |