|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.172.162 | 1.374.704 | 1.134.262 | 1.088.896 | 1.215.133 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
98.748 | 329.902 | 247.574 | 196.326 | 153.563 |
 | 1. Tiền |
|
|
96.210 | 268.934 | 247.574 | 196.326 | 151.025 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.538 | 60.968 | | | 2.538 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
61.740 | 55.975 | 67.131 | 36.615 | 23.475 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
61.740 | 55.975 | 67.131 | 36.615 | 23.475 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
441.113 | 406.695 | 356.680 | 422.822 | 627.815 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
318.976 | 303.217 | 277.487 | 290.236 | 514.118 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
94.823 | 115.691 | 102.596 | 133.907 | 103.694 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
49.682 | 55.206 | 44.015 | 65.986 | 77.309 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-22.368 | -67.419 | -67.419 | -67.306 | -67.306 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
570.452 | 576.688 | 458.186 | 422.767 | 396.351 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
570.452 | 576.688 | 458.186 | 422.767 | 396.351 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
108 | 5.443 | 4.690 | 10.365 | 13.928 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
59 | 100 | 82 | 61 | 327 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
25 | 892 | 2.925 | 6.433 | 12.471 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
24 | 4.452 | 1.683 | 3.871 | 1.130 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
526.107 | 520.338 | 531.666 | 527.172 | 525.457 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
29.457 | 29.957 | 30.088 | 24.056 | 18.769 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
29.457 | 29.957 | 30.088 | 24.056 | 18.769 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
483.002 | 478.675 | 486.457 | 481.741 | 490.439 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
361.648 | 360.340 | 369.865 | 393.787 | 390.611 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.260.094 | 1.264.133 | 1.279.737 | 1.318.818 | 1.320.518 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-898.447 | -903.792 | -909.872 | -925.031 | -929.907 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
120.588 | 117.642 | 115.973 | 87.407 | 99.355 |
 | - Nguyên giá |
|
|
145.255 | 145.255 | 146.532 | 111.839 | 126.191 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-24.667 | -27.613 | -30.559 | -24.432 | -26.835 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
766 | 692 | 619 | 546 | 473 |
 | - Nguyên giá |
|
|
3.197 | 3.197 | 3.197 | 3.197 | 3.197 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.431 | -2.505 | -2.578 | -2.651 | -2.724 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.451 | 1.451 | 2.142 | 3.173 | 1.479 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.451 | 1.451 | 2.142 | 3.173 | 1.479 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
12.197 | 10.255 | 12.979 | 18.201 | 14.769 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
12.197 | 10.255 | 12.979 | 18.201 | 14.769 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.698.269 | 1.895.042 | 1.665.928 | 1.616.067 | 1.740.589 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.248.100 | 1.427.923 | 1.181.684 | 1.124.438 | 1.232.314 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
960.286 | 897.229 | 760.629 | 750.450 | 787.094 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
602.479 | 594.648 | 555.923 | 505.886 | 536.160 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
205.034 | 158.736 | 104.616 | 131.804 | 124.731 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
10.812 | 3.732 | 10.503 | 9.729 | 10.245 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
13.097 | 9.359 | 12.454 | 10.355 | 13.580 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
34.614 | 23.260 | 13.190 | 16.313 | 31.864 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
42.239 | 44.991 | 26.927 | 35.823 | 38.060 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 55 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
50.009 | 60.787 | 36.011 | 39.838 | 31.782 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.003 | 1.716 | 1.005 | 703 | 617 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
287.814 | 530.694 | 421.055 | 373.988 | 445.219 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
206.349 | 461.985 | 352.575 | 321.808 | 385.823 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
75.808 | 63.083 | 62.749 | 46.715 | 54.130 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
5.657 | 5.626 | 5.732 | 5.465 | 5.266 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
450.170 | 467.120 | 484.244 | 491.629 | 508.276 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
450.170 | 467.120 | 484.244 | 491.629 | 508.276 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
363.423 | 363.423 | 363.423 | 363.423 | 363.423 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.834 | 1.834 | 1.834 | 1.834 | 1.834 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
29.343 | 29.343 | 29.343 | 29.343 | 29.343 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
32.592 | 49.455 | 66.816 | 73.554 | 89.718 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
22.465 | 22.465 | 22.465 | 22.465 | 73.554 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
10.127 | 26.990 | 44.351 | 51.089 | 16.164 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
22.978 | 23.065 | 22.828 | 23.474 | 23.957 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.698.269 | 1.895.042 | 1.665.928 | 1.616.067 | 1.740.589 |