|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
26.148 | 25.819 | 24.192 | 28.372 | 14.300 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.318 | 3.325 | 2.362 | 3.629 | 879 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.318 | 3.325 | 2.362 | 3.629 | 879 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
13.939 | 11.564 | 14.904 | 17.720 | 9.704 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.174 | 3.188 | 5.593 | 6.244 | 6.038 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.994 | 3.295 | 3.075 | 4.277 | 468 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
5.771 | 5.081 | 6.236 | 7.198 | 3.198 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
6.331 | 5.760 | 857 | 2.774 | 805 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
6.331 | 5.760 | 857 | 2.774 | 805 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
3.559 | 5.170 | 6.070 | 4.248 | 2.913 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.377 | 3.720 | 4.877 | 3.010 | 2.124 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.172 | 1.450 | 1.193 | 1.238 | 789 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
11 | 1 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
35.010 | 36.308 | 38.008 | 35.812 | 50.680 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
580 | 545 | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
580 | 545 | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
28.043 | 27.063 | 27.523 | 26.581 | 25.128 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
16.434 | 15.475 | 15.956 | 15.035 | 13.602 |
 | - Nguyên giá |
|
|
41.283 | 41.283 | 42.695 | 42.695 | 39.089 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-24.848 | -25.808 | -26.739 | -27.660 | -25.487 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
11.609 | 11.588 | 11.567 | 11.546 | 11.525 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.872 | 11.872 | 11.872 | 11.872 | 11.872 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-264 | -285 | -305 | -326 | -347 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
383 | 383 | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
383 | 383 | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 20.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | 20.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.004 | 8.318 | 10.485 | 9.231 | 5.553 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.004 | 8.318 | 10.485 | 9.231 | 5.553 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
61.158 | 62.128 | 62.200 | 64.183 | 64.980 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
5.008 | 5.864 | 3.766 | 8.464 | 6.258 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
5.008 | 5.864 | 3.766 | 8.464 | 6.258 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.544 | 2.997 | | 4.327 | 2.713 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
649 | 535 | 774 | 788 | 1.049 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 161 | 30 | 11 | 9 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
139 | 184 | 859 | 810 | 124 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
325 | 168 | 352 | 260 | 296 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
53 | 53 | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
642 | 48 | 100 | 542 | 392 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.654 | 1.718 | 1.651 | 1.725 | 1.676 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
56.150 | 56.264 | 58.435 | 55.719 | 58.722 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
56.150 | 56.264 | 58.435 | 55.719 | 58.722 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
55.650 | 55.650 | 55.650 | 55.650 | 55.650 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-311 | -311 | -311 | -311 | -311 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
810 | 925 | 3.096 | 380 | 3.383 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
576 | 576 | 576 | 576 | 576 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
234 | 348 | 2.519 | -196 | 2.807 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
61.158 | 62.128 | 62.200 | 64.183 | 64.980 |